Kết quả Charlotte FC vs Houston Dynamo, 06h40 ngày 06/09
Kết quả Charlotte FC vs Houston Dynamo
Đối đầu Charlotte FC vs Houston Dynamo
Phong độ Charlotte FC gần đây
Phong độ Houston Dynamo gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202606:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.05+0.25
0.83O 2.75
0.92U 2.75
0.951
2.15X
3.602
3.00Hiệp 1+0
0.74-0
1.13O 1.25
1.12U 1.25
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Charlotte FC vs Houston Dynamo
-
Sân vận động: Bank of America Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 28℃~29℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 23
-
Charlotte FC vs Houston Dynamo: Diễn biến chính
-
9'0-0Felipe de Andrade Vieira
-
45'Tim Ream0-0
-
50'Djibril Diani0-0
-
66'0-0Agustín Resch
-
66'0-0Ibrahim Aliyu
Duncan McGuire -
70'Luca De La Torre
Djibril Diani0-0 -
70'Rodolfo Aloko
Liel Abada0-0 -
72'Ashley Westwood0-0
-
72'Ashley Westwood0-0
-
75'Brandt Bronico
Idan Toklomati0-0 -
79'0-0Lucas Halter
-
79'0-0Matthew Arana
Agustin Bouzat -
85'Archie Goodwin
Allan Saint-Maximin0-0 -
86'Allan Saint-Maximin0-0
-
90'0-0Guilherme Augusto Vieira dos Santos
-
Charlotte FC vs Houston Dynamo: Đội hình chính và dự bị
-
Charlotte FC4-2-3-1Houston Dynamo4-2-3-11Kristijan Kahlina23David Schnegg3Tim Ream22Henry Kessler35Will Cleary8Ashley Westwood28Djibril Diani10Allan Saint-Maximin16Pep Biel Mas Jaume11Liel Abada9Idan Toklomati23Duncan McGuire19Mateusz Bogusz30Agustin Bouzat20Guilherme Augusto Vieira dos Santos6Artur16Hector Miguel Herrera Lopez36Felipe de Andrade Vieira5Lucas Halter34Agustín Resch11Lawrence Ennali31Jonathan Bond
- Đội hình dự bị
-
17Luca De La Torre37Rodolfo Aloko13Brandt Bronico7Archie Goodwin21Tyler Miller14Nathan Byrne4Andrew Privett44Morrison Agyemang25Tyger SmallsIbrahim Aliyu 24Matthew Arana 22Blake Gillingham 26Antonio Carlos Capocasali 3Franco Negri 21Diadie Samassekou 18Duane Holmes 14Nick Markanich 17
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Dean SmithBen Olsen
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Charlotte FC vs Houston Dynamo: Số liệu thống kê
-
Charlotte FCHouston Dynamo
-
8Phạt góc6
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
5Thẻ vàng4
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
9Tổng cú sút18
-
-
3Sút trúng cầu môn5
-
-
3Sút ra ngoài4
-
-
3Cản sút9
-
-
9Sút Phạt13
-
-
35%Kiểm soát bóng65%
-
-
38%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)62%
-
-
284Số đường chuyền567
-
-
85%Chuyền chính xác93%
-
-
13Phạm lỗi9
-
-
1Việt vị0
-
-
20Đánh đầu22
-
-
5Đánh đầu thành công16
-
-
5Cứu thua3
-
-
3Rê bóng thành công7
-
-
6Đánh chặn6
-
-
20Ném biên7
-
-
1Woodwork0
-
-
3Cản phá thành công8
-
-
9Thử thách6
-
-
4Successful center2
-
-
28Long pass22
-
-
68Pha tấn công105
-
-
52Tấn công nguy hiểm54
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm11
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm7
-
-
23Số pha tranh chấp thành công46
-
-
0.79Bàn thắng kỳ vọng0.9
-
-
0.71Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.68
-
-
0.08xG Set Play0.22
-
-
0.79Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.9
-
-
0.77Cú sút trúng đích0.85
-
-
18Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương26
-
-
21Số quả tạt chính xác14
-
-
18Tranh chấp bóng trên sân thắng30
-
-
5Tranh chấp bóng bổng thắng16
-
-
15Phá bóng19
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 23 | 16 | 5 | 2 | 47 | 17 | 30 | 53 | H T T T T H |
| 2 | Inter Miami CF | 23 | 12 | 7 | 4 | 58 | 43 | 15 | 43 | H B H B T H |
| 3 | Chicago Fire | 22 | 11 | 5 | 6 | 43 | 32 | 11 | 38 | T T T H H H |
| 4 | New England Revolution | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 | 29 | 8 | 37 | B B T H T B |
| 5 | Charlotte FC | 23 | 10 | 6 | 7 | 40 | 32 | 8 | 36 | B T H T T H |
| 6 | FC Cincinnati | 22 | 8 | 7 | 7 | 49 | 51 | -2 | 31 | B T H T H B |
| 7 | New York City FC | 23 | 7 | 8 | 8 | 36 | 31 | 5 | 29 | H B B H H H |
| 8 | Orlando City | 23 | 8 | 4 | 11 | 38 | 54 | -16 | 28 | B H B T H T |
| 9 | Philadelphia Union | 23 | 7 | 6 | 10 | 36 | 39 | -3 | 27 | T T H H T T |
| 10 | New York Red Bulls | 23 | 7 | 6 | 10 | 32 | 46 | -14 | 27 | T B B H B H |
| 11 | Toronto FC | 23 | 5 | 11 | 7 | 36 | 42 | -6 | 26 | H T H T H H |
| 12 | DC United | 22 | 5 | 10 | 7 | 28 | 36 | -8 | 25 | T H H B B H |
| 13 | Columbus Crew | 23 | 6 | 5 | 12 | 34 | 39 | -5 | 23 | H B B B B T |
| 14 | Atlanta United | 23 | 6 | 4 | 13 | 27 | 40 | -13 | 22 | B T T T B H |
| 15 | CF Montreal | 23 | 5 | 6 | 12 | 30 | 48 | -18 | 21 | H H T H B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 22 | 13 | 4 | 5 | 49 | 21 | 28 | 43 | H T B T T B |
| 2 | Houston Dynamo | 23 | 12 | 4 | 7 | 30 | 26 | 4 | 40 | T T T B H H |
| 3 | Los Angeles FC | 24 | 10 | 7 | 7 | 38 | 24 | 14 | 37 | H B B H H H |
| 4 | FC Dallas | 23 | 10 | 7 | 6 | 45 | 40 | 5 | 37 | H T T B H T |
| 5 | St. Louis City | 23 | 10 | 7 | 6 | 36 | 31 | 5 | 37 | H T H T H T |
| 6 | San Jose Earthquakes | 23 | 10 | 5 | 8 | 40 | 34 | 6 | 35 | B B B B H H |
| 7 | Colorado Rapids | 23 | 10 | 1 | 12 | 31 | 31 | 0 | 31 | T T T B T B |
| 8 | Portland Timbers | 23 | 9 | 4 | 10 | 44 | 43 | 1 | 31 | T B T H B T |
| 9 | San Diego FC | 23 | 8 | 6 | 9 | 40 | 34 | 6 | 30 | H T B T T B |
| 10 | Real Salt Lake | 22 | 8 | 5 | 9 | 36 | 35 | 1 | 29 | H H B B B H |
| 11 | Minnesota United FC | 23 | 7 | 8 | 8 | 34 | 37 | -3 | 29 | H H B T H B |
| 12 | Los Angeles Galaxy | 24 | 7 | 8 | 9 | 30 | 36 | -6 | 29 | H B T H B T |
| 13 | Seattle Sounders | 22 | 7 | 6 | 9 | 24 | 29 | -5 | 27 | B B B H H H |
| 14 | Austin FC | 23 | 6 | 7 | 10 | 29 | 42 | -13 | 25 | B B T H T H |
| 15 | Sporting Kansas City | 23 | 4 | 3 | 16 | 23 | 58 | -35 | 15 | B B H B B B |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

