Kết quả Club Brugge vs Aston Villa, 23h45 ngày 08/09

  • Thứ ba, Ngày 08/09/2026
    23:45
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng League Round / Bảng A
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0
    1.00
    -0
    0.88
    O 2.75
    0.91
    U 2.75
    0.95
    1
    3.00
    X
    3.60
    2
    2.25
    Hiệp 1
    +0
    1.00
    -0
    0.88
    O 1.25
    1.16
    U 1.25
    0.72
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Club Brugge vs Aston Villa

  • Sân vận động: Jan Breydelstadion
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18℃~19℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 3

Cúp C1 Châu Âu 2026-2027 » vòng League Round

  • Club Brugge vs Aston Villa: Diễn biến chính

  • 9'
    0-0
    Ian Maatsen
  • 11'
    0-1
    goal John McGinn(Assists:Pau Torres)
  • 19'
    Hugo Vetlesen(Assists:Jan Virgili) goal 
    1-1
  • 22'
    1-2
    goal Emiliano Buendia Stati(Assists:Joao Victor Gomes da Silva)
  • 43'
    1-3
    goal Nicolas Jackson(Assists:Pau Torres)
  • 46'
    Hugo Siquet  
    Kyriani Sabbe  
    1-3
  • 48'
    Hans Vanaken
    1-3
  • 60'
    Joaquin Seys(Reason:Penalty awarded)
    1-3
  • 61'
    Nicolo Tresoldi goal 
    2-3
  • 62'
    Jan Virgili
    2-3
  • 68'
    2-3
     Lamare Bogarde
     Aaron Wan-Bissaka
  • 68'
    2-3
     Alysson Edward Franco da Rocha
     Emiliano Buendia Stati
  • 68'
    2-3
     Ross Barkley
     Boubacar Kamara
  • 77'
    Cheveyo Tsawa  
    Hugo Vetlesen  
    2-3
  • 77'
    Felix Lemarechal  
    Hans Vanaken  
    2-3
  • 78'
    2-3
    John McGinn
  • 81'
    2-3
     Tammy Abraham
     Nicolas Jackson
  • 86'
    Romeo Vermant  
    Freddie Potts  
    2-3
  • 86'
    Mamadou Diakhon  
    Jan Virgili  
    2-3
  • 88'
    Romeo Vermant
    2-3
  • 89'
    2-3
    Joao Victor Gomes da Silva
  • Club Brugge vs Aston Villa: Đội hình chính và dự bị

  • Club Brugge4-2-3-1
    1
    Yann Sommer
    65
    Joaquin Seys
    44
    Brandon Mechele
    3
    Lee Han-Beom
    64
    Kyriani Sabbe
    20
    Hans Vanaken
    8
    Freddie Potts
    11
    Jan Virgili
    10
    Hugo Vetlesen
    9
    Carlos Borges
    7
    Nicolo Tresoldi
    11
    Nicolas Jackson
    7
    John McGinn
    10
    Emiliano Buendia Stati
    53
    George Hemmings
    8
    Boubacar Kamara
    35
    Joao Victor Gomes da Silva
    29
    Aaron Wan-Bissaka
    3
    Victor Nilsson-Lindelof
    14
    Pau Torres
    22
    Ian Maatsen
    1
    Zion Suzuki
    Aston Villa4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 41Hugo Siquet
    16Cheveyo Tsawa
    80Felix Lemarechal
    17Romeo Vermant
    67Mamadou Diakhon
    29NORDIN JACKERS
    81Argus Driessche
    54Samba Coulibaly
    58Jorne Spileers
    62Lynnt Audoor
    27Wisdom MIke
    77Andrej Vasovic
    Ross Barkley 6
    Lamare Bogarde 26
    Alysson Edward Franco da Rocha 47
    Tammy Abraham 18
    Marco Bizot 40
    James Wright 42
    Tyrone Mings 5
    Matteo Ruggeri 13
    Alejandro Garnacho 17
    Ibrahim Mbaye 19
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Ronny Deila
    Unai Emery Etxegoien
  • BXH Cúp C1 Châu Âu
  • BXH bóng đá Châu Âu mới nhất
  • Club Brugge vs Aston Villa: Số liệu thống kê

  • Club Brugge
    Aston Villa
  • Giao bóng trước
  • 4
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 14
    Tổng cú sút
    21
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    9
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    7
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    17
  •  
     
  • 64%
    Kiểm soát bóng
    36%
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    41%
  •  
     
  • 602
    Số đường chuyền
    337
  •  
     
  • 88%
    Chuyền chính xác
    83%
  •  
     
  • 17
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 25
    Đánh đầu
    13
  •  
     
  • 14
    Đánh đầu thành công
    5
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    9
  •  
     
  • 5
    Thay người
    4
  •  
     
  • 10
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 20
    Ném biên
    12
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 17
    Cản phá thành công
    11
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 6
    Successful center
    2
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    3
  •  
     
  • 28
    Long pass
    20
  •  
     
  • Giao bóng đầu tiên
    *
  •  
     
  • Thẻ vàng đầu tiên
    *
  •  
     
  • Thẻ vàng cuối cùng
    *
  •  
     
  • *
    Thay người đầu tiên
  •  
     
  • *
    Thay người cuối cùng
  •  
     
  • 118
    Pha tấn công
    77
  •  
     
  • 73
    Tấn công nguy hiểm
    29
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn
    4
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    2
  •  
     
  • 10
    Số cú sút trong vòng cấm
    15
  •  
     
  • 4
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    6
  •  
     
  • 53
    Số pha tranh chấp thành công
    51
  •  
     
  • 1.46
    Bàn thắng kỳ vọng
    3
  •  
     
  • 0.5
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    2.63
  •  
     
  • 0.17
    xG Set Play
    0.38
  •  
     
  • 0.67
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    3
  •  
     
  • 2.58
    Cú sút trúng đích
    2.93
  •  
     
  • 33
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    26
  •  
     
  • 27
    Số quả tạt chính xác
    12
  •  
     
  • 38
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    46
  •  
     
  • 14
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    5
  •  
     
  • 22
    Phá bóng
    36
  •  
     

BXH Cúp C1 Châu Âu 2026/2027

Bảng A

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Manchester City 1 1 0 0 2 0 2 3
2 Aston Villa 1 1 0 0 3 2 1 3
3 Real Betis 1 1 0 0 3 2 1 3
4 Borussia Dortmund 1 1 0 0 3 2 1 3
5 Real Madrid 1 1 0 0 2 1 1 3
6 AEK Athens 1 1 0 0 1 0 1 3
7 Arsenal 0 0 0 0 0 0 0 0
8 Liverpool 0 0 0 0 0 0 0 0
9 Manchester United 0 0 0 0 0 0 0 0
10 FC Barcelona 0 0 0 0 0 0 0 0
11 Bayern Munchen 0 0 0 0 0 0 0 0
12 Atletico Madrid 0 0 0 0 0 0 0 0
13 VfB Stuttgart 0 0 0 0 0 0 0 0
14 AS Roma 0 0 0 0 0 0 0 0
15 Lens 0 0 0 0 0 0 0 0
16 Feyenoord 0 0 0 0 0 0 0 0
17 PSV Eindhoven 0 0 0 0 0 0 0 0
18 Paris Saint Germain (PSG) 0 0 0 0 0 0 0 0
19 Sporting CP 0 0 0 0 0 0 0 0
20 Bodo Glimt 0 0 0 0 0 0 0 0
21 Viking 0 0 0 0 0 0 0 0
22 Galatasaray 0 0 0 0 0 0 0 0
23 Fenerbahce 0 0 0 0 0 0 0 0
24 Slavia Praha 0 0 0 0 0 0 0 0
25 FC Shakhtar Donetsk 0 0 0 0 0 0 0 0
26 Slovan Bratislava 0 0 0 0 0 0 0 0
27 Como 0 0 0 0 0 0 0 0
28 Napoli 0 0 0 0 0 0 0 0
29 RB Leipzig 0 0 0 0 0 0 0 0
30 Sabah FK Baku 0 0 0 0 0 0 0 0
31 Villarreal 1 0 0 1 2 3 -1 0
32 Club Brugge 1 0 0 1 2 3 -1 0
33 Lille 1 0 0 1 2 3 -1 0
34 Inter Milan 1 0 0 1 1 2 -1 0
35 LASK Linz 1 0 0 1 0 1 -1 0
36 FC Porto 1 0 0 1 0 2 -2 0
" "