Kết quả Crewe Alexandra vs York City, 21h00 ngày 05/09
Kết quả Crewe Alexandra vs York City
Đối đầu Crewe Alexandra vs York City
Phong độ Crewe Alexandra gần đây
Phong độ York City gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.78-0.25
1.04O 2.5
0.91U 2.5
0.801
2.60X
3.402
2.60Hiệp 1+0
0.83-0
0.98O 1
0.90U 1
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Crewe Alexandra vs York City
-
Sân vận động: Alexandra Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 11℃~12℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Anh 2026-2027 » vòng 5
-
Crewe Alexandra vs York City: Diễn biến chính
-
9'Luke Offord(Assists:Calum Agius)
1-0 -
13'1-0Oliver Banks
-
29'Lewis Billington1-0
-
40'1-1
Alex Newby(Assists:Ollie Pearce) -
46'1-1Jeff King
Joe Rabole Felix -
56'1-1Jovan Malcolm
Joe Grey -
62'Adrien Thibaut
Matus Holicek1-1 -
62'Joel Tabiner
Charlie McNeill1-1 -
62'Jordan Gibson
Jack Lankester1-1 -
62'Mickey Demetriou
Reece Hutchinson1-1 -
74'1-1Arthur Read
Alex Hunt -
83'Kyle Ure
Joe White1-1 -
85'1-1Craig Hewitt
Ollie Pearce -
85'1-1Zech Medley
Alex Newby -
90'1-1Morgan Williams
-
Crewe Alexandra vs York City: Đội hình chính và dự bị
-
Crewe Alexandra3-4-3York City3-4-2-11Tom Booth12Josh Stephenson6Luke Offord2Lewis Billington3Reece Hutchinson10Joe White17Matus Holicek20Calum Agius7Jack Lankester9Josh March23Charlie McNeill10Ollie Pearce7Joe Grey30Alex Newby23Joe Rabole Felix8Alex Hunt28Oliver Banks12Harry Boyes2Ryan Fallowfield24Morgan Williams3Mark Kitching1Alfie McNally
- Đội hình dự bị
-
5Mickey Demetriou11Joel Tabiner14Jordan Gibson29Adrien Thibaut4Kyle Ure13Ian Lawlor30Stan DanceyJeff King 15Jovan Malcolm 18Arthur Read 16Zech Medley 4Craig Hewitt 17George Sykes 31Charlie McArthur 33
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Lee BellRuss Wilcox
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Crewe Alexandra vs York City: Số liệu thống kê
-
Crewe AlexandraYork City
-
5Phạt góc9
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
17Tổng cú sút26
-
-
6Sút trúng cầu môn6
-
-
7Sút ra ngoài9
-
-
4Cản sút11
-
-
10Sút Phạt11
-
-
40%Kiểm soát bóng60%
-
-
38%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)62%
-
-
326Số đường chuyền480
-
-
75%Chuyền chính xác81%
-
-
11Phạm lỗi10
-
-
2Việt vị1
-
-
1Đánh đầu0
-
-
22Đánh đầu thành công21
-
-
5Cứu thua4
-
-
7Rê bóng thành công10
-
-
10Đánh chặn4
-
-
16Ném biên16
-
-
3Cản phá thành công2
-
-
9Thử thách12
-
-
8Successful center10
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
23Long pass21
-
-
75Pha tấn công106
-
-
49Tấn công nguy hiểm54
-
-
1Cơ hội lớn4
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm17
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm10
-
-
56Số pha tranh chấp thành công53
-
-
1.04Bàn thắng kỳ vọng2.86
-
-
0.79Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống2.31
-
-
0.25xG Set Play0.55
-
-
1.04Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền2.86
-
-
0.85Cú sút trúng đích2.04
-
-
34Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương27
-
-
21Số quả tạt chính xác28
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng32
-
-
22Tranh chấp bóng bổng thắng20
-
-
27Phá bóng17
-
BXH Hạng 2 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bristol Rovers | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 6 | 6 | 12 | B T T T T |
| 2 | Swindon Town | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 2 | 10 | H T B T T |
| 3 | Barnet | 5 | 2 | 3 | 0 | 12 | 8 | 4 | 9 | T T H H H |
| 4 | Tranmere Rovers | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 | 5 | 4 | 9 | T H H H T |
| 5 | Walsall | 5 | 2 | 3 | 0 | 8 | 4 | 4 | 9 | T H T H H |
| 6 | Fleetwood Town | 5 | 2 | 3 | 0 | 6 | 3 | 3 | 9 | T H H H T |
| 7 | Crewe Alexandra | 5 | 2 | 3 | 0 | 5 | 3 | 2 | 9 | T T H H H |
| 8 | Cheltenham Town | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 9 | 1 | 8 | T B H T H |
| 9 | York City | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 8 | 1 | 8 | T H T B H |
| 10 | Oldham Athletic | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 5 | 2 | 7 | T B T H B |
| 11 | Grimsby Town | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 | 6 | 1 | 7 | T H H H H |
| 12 | Colchester United | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | H T T B B |
| 13 | Gillingham | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 6 | 0 | 6 | B H H H T |
| 14 | Northampton Town | 5 | 1 | 3 | 1 | 3 | 3 | 0 | 6 | H B H H T |
| 15 | Salford City | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 6 | -2 | 6 | B B B T T |
| 16 | Exeter City | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 4 | 0 | 5 | B T B H H |
| 17 | Rotherham United | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 5 | B H T H B |
| 18 | Chesterfield | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 5 | B T B H H |
| 19 | Accrington Stanley | 5 | 1 | 2 | 2 | 9 | 11 | -2 | 5 | H B B H T |
| 20 | Newport County | 5 | 1 | 1 | 3 | 9 | 10 | -1 | 4 | T B H B B |
| 21 | Crawley Town | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 8 | -3 | 4 | B T B H B |
| 22 | Rochdale | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 10 | -5 | 3 | B B B T B |
| 23 | Shrewsbury Town | 5 | 1 | 0 | 4 | 2 | 10 | -8 | 3 | B B T B B |
| 24 | Port Vale | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 7 | -5 | 2 | B H H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

