Kết quả CSA Steaua Bucuresti vs CSM Ramnicu Valcea, 15h00 ngày 08/08

Hạng 2 Romania 2026-2027 » vòng 2

  • CSA Steaua Bucuresti vs CSM Ramnicu Valcea: Diễn biến chính

  • 16'
    0-0
    Lemac B.
  • 18'
    0-1
    goal Lemac B.
  • 32'
    0-2
    goal Marian Danciu
  • 60'
    0-2
    Andrei Trascu
  • 66'
    Mihai Adascalitei goal 
    1-2
  • BXH Hạng 2 Romania
  • BXH bóng đá Rumani mới nhất
  • CSA Steaua Bucuresti vs CSM Ramnicu Valcea: Số liệu thống kê

  • CSA Steaua Bucuresti
    CSM Ramnicu Valcea
  • 8
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 16
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 65%
    Kiểm soát bóng
    35%
  •  
     
  • 62%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    38%
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 27
    Ném biên
    21
  •  
     
  • 156
    Pha tấn công
    119
  •  
     
  • 89
    Tấn công nguy hiểm
    45
  •  
     

BXH Hạng 2 Romania 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 CSM Slatina 6 5 1 0 13 4 9 16 T T T T H T
2 Scolar Resita 6 5 0 1 11 7 4 15 T T T B T T
3 FC Timisoara 6 4 2 0 12 3 9 14 T H T T T H
4 Gloria Popesti-Leordeni 6 3 3 0 13 8 5 12 H T H T H T
5 FC Gloria Bistrita 6 4 0 2 9 5 4 12 T T B B T T
6 Concordia Chiajna 6 4 0 2 12 10 2 12 T T T B T B
7 FC Bacau 6 3 2 1 16 6 10 11 T B T H H T
8 Afumati 6 3 1 2 8 10 -2 10 T B B H T T
9 Chindia Targoviste 6 3 0 3 12 8 4 9 B T T B T B
10 Cetate Suceava 6 2 2 2 9 9 0 8 B T T B H H
11 CSM Ramnicu Valcea 6 2 2 2 7 7 0 8 H T B H T B
12 AFC Metalul Buzau 6 2 2 2 6 7 -1 8 H T T B B H
13 Metaloglobus 6 2 1 3 9 11 -2 7 H B T T B B
14 FCM Targu Mures 6 2 1 3 6 10 -4 7 B B H T B T
15 FC Bihor Oradea 6 1 3 2 8 7 1 6 H B H H T B
16 ACS Viitorul Selimbar 6 1 3 2 6 8 -2 6 B H B H T H
17 Lindab Stefanesti 6 2 0 4 5 12 -7 6 B T B T B B
18 FC Unirea 2004 Slobozia 6 1 1 4 11 9 2 4 H B B B B T
19 CSM Satu Mare 6 0 3 3 2 7 -5 3 H B B H B H
20 ACS Dumbravita 6 0 3 3 5 12 -7 3 H B H H B B
21 CS Dinamo Bucuresti 6 1 0 5 4 18 -14 3 B B B T B B
22 CSA Steaua Bucuresti 6 0 2 4 7 13 -6 2 B B B H B H

Upgrade Play-offs Relegation Play-offs
" "