Kết quả CSKA Sofia B vs FC Hebar Pazardzhik, 22h00 ngày 11/08
Kết quả CSKA Sofia B vs FC Hebar Pazardzhik
Phong độ CSKA Sofia B gần đây
Phong độ FC Hebar Pazardzhik gần đây
-
Thứ ba, Ngày 11/08/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.85+0.5
0.95O 2.5
0.84U 2.5
0.961
1.72X
3.502
3.95Hiệp 1-0.25
0.90+0.25
0.90O 1
0.79U 1
1.01 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu CSKA Sofia B vs FC Hebar Pazardzhik
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 32°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng 2 Bulgaria 2026-2027 » vòng 3
-
CSKA Sofia B vs FC Hebar Pazardzhik: Diễn biến chính
-
4'0-1
Ivaylo Nikolaev Mihaylov -
33'0-2
Ivaylo Nikolaev Mihaylov -
35'0-2Miroslav Georgiev
-
39'Radoslav Zhivkov0-2
-
45'0-2Denislav Aleksandrov
-
49'Ivan Tasev
1-2 -
66'Vasil Kaymakanov
2-2 -
67'Vasil Kaymakanov2-2
-
70'2-2Krastev A.
-
89'Martin Sorakov
3-2 -
90'3-3
Miroslav Georgiev -
90'Martin Sorakov
4-3
- BXH Hạng 2 Bulgaria
- BXH bóng đá Bungari mới nhất
-
CSKA Sofia B vs FC Hebar Pazardzhik: Số liệu thống kê
-
CSKA Sofia BFC Hebar Pazardzhik
-
4Phạt góc2
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
14Tổng cú sút8
-
-
7Sút trúng cầu môn5
-
-
7Sút ra ngoài3
-
-
13Sút Phạt18
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
-
12Phạm lỗi12
-
-
4Việt vị1
-
-
26Ném biên29
-
-
79Pha tấn công64
-
-
46Tấn công nguy hiểm38
-
BXH Hạng 2 Bulgaria 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yantra Gabrovo | 8 | 5 | 1 | 2 | 12 | 7 | 5 | 16 | T T T H T T |
| 2 | Vihren Sandanski | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 | 7 | 8 | 15 | T H T H T T |
| 3 | Fratria | 8 | 4 | 3 | 1 | 11 | 6 | 5 | 15 | T T H T H H |
| 4 | CSKA Sofia B | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 8 | 7 | 14 | T T H B T B |
| 5 | Etar | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 | 11 | 3 | 14 | T H B H B T |
| 6 | PFC Nesebar | 8 | 4 | 1 | 3 | 15 | 11 | 4 | 13 | T T T H B T |
| 7 | Beroe Stara Zagora | 8 | 3 | 3 | 2 | 11 | 8 | 3 | 12 | T B T H H H |
| 8 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 6 | 3 | 12 | H B B T T H |
| 9 | PFK Montana | 7 | 3 | 2 | 2 | 12 | 8 | 4 | 11 | T B T B T H |
| 10 | Ludogorets Razgrad II | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 8 | 0 | 11 | B B H H B T |
| 11 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 9 | -2 | 11 | B T T B T H |
| 12 | Marek Dupnitza | 8 | 3 | 1 | 4 | 7 | 9 | -2 | 10 | B B T H T B |
| 13 | Spartak Pleven | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 16 | -6 | 10 | H B B B B T |
| 14 | Rilski sportist | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 9 | -1 | 9 | H H T H T B |
| 15 | FC Hebar Pazardzhik | 8 | 2 | 2 | 4 | 14 | 16 | -2 | 8 | B T T H H B |
| 16 | Sportist Svoge | 8 | 1 | 4 | 3 | 4 | 6 | -2 | 7 | T B B H B H |
| 17 | FC Dobrudzha | 8 | 1 | 3 | 4 | 9 | 12 | -3 | 6 | B B B H B H |
| 18 | Pirin Blagoevgrad | 8 | 0 | 0 | 8 | 3 | 27 | -24 | 0 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

