Kết quả Derby County vs Swansea City, 18h30 ngày 29/08
Kết quả Derby County vs Swansea City
Đối đầu Derby County vs Swansea City
Phong độ Derby County gần đây
Phong độ Swansea City gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 29/08/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.97+0.25
0.91O 2.5
1.14U 2.5
0.731
2.15X
3.302
3.40Hiệp 1+0
0.73-0
1.17O 1
0.98U 1
0.86 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Derby County vs Swansea City
-
Sân vận động: Pride Park Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng nhất Anh 2026-2027 » vòng 3
-
Derby County vs Swansea City: Diễn biến chính
-
2'0-1
Joseph Opoku(Assists:Eom Ji-Sung) -
24'0-1Moussa Yeo
Joseph Opoku -
44'0-2
Eom Ji-Sung -
46'Joe Ward
Max Johnston0-2 -
46'Sammie Szmodics
Corey Josiah Paul Blackett-Taylor0-2 -
46'Rhian Brewster
Ryan Hedges0-2 -
65'0-2Zan Vipotnik
Adam Idah -
65'0-2Elijah Henry Just
Melker Widell -
65'0-2Stephen Eustaquio
Jay Fulton -
69'Sondre Klingen Langas0-2
-
69'Filip Bilbija
Lars-Jorgen Salvesen0-2 -
73'0-2Marko Stamenic
-
78'Owen Eames
Alex Mowatt0-2 -
79'Dion Sanderson0-2
-
81'Lewis Travis0-2
-
84'0-2Elijah Henry Just
-
85'0-2Ronald Pereira Martins
Eom Ji-Sung -
86'
Lewis Travis0-2 -
90'0-3
Ronald Pereira Martins(Assists:Stephen Eustaquio)
-
Derby County vs Swansea City: Đội hình chính và dự bị
-
Derby County4-2-3-1Swansea City4-3-31Jacob Widell Zetterstrom18Charlie Taylor28Dion Sanderson6Sondre Klingen Langas22Max Johnston27Lewis Travis20Alex Mowatt33Corey Josiah Paul Blackett-Taylor8Bobby Clark26Ryan Hedges15Lars-Jorgen Salvesen30Joseph Opoku33Adam Idah10Eom Ji-Sung7Melker Widell4Jay Fulton6Marko Stamenic2Josh Key26Filip Lissah23Stephen Welsh14Josh Tymon22Lawrence Vigouroux
- Đội hình dự bị
-
11Sammie Szmodics23Joe Ward10Rhian Brewster13Filip Bilbija37Owen Eames31Josh Vickers3Craig Forsyth24Ryan Nyambe29Oscar Luigi FrauloMoussa Yeo 49Elijah Henry Just 8Stephen Eustaquio 46Zan Vipotnik 9Ronald Pereira Martins 35Andrew Fisher 1Jenson Seelt 3Tiago Parente 20Thomas Woodward 44
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Paul WarneMichael Duff
- BXH Hạng nhất Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Derby County vs Swansea City: Số liệu thống kê
-
Derby CountySwansea City
-
5Phạt góc6
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
8Tổng cú sút23
-
-
0Sút trúng cầu môn12
-
-
2Sút ra ngoài5
-
-
6Cản sút6
-
-
7Sút Phạt16
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
404Số đường chuyền475
-
-
76%Chuyền chính xác83%
-
-
16Phạm lỗi7
-
-
5Việt vị4
-
-
32Đánh đầu24
-
-
14Đánh đầu thành công14
-
-
9Cứu thua0
-
-
12Rê bóng thành công14
-
-
7Đánh chặn4
-
-
28Ném biên20
-
-
13Cản phá thành công22
-
-
8Thử thách8
-
-
5Successful center3
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
20Long pass21
-
-
95Pha tấn công103
-
-
47Tấn công nguy hiểm35
-
-
0Cơ hội lớn4
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
5Số cú sút trong vòng cấm15
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm8
-
-
44Số pha tranh chấp thành công57
-
-
0.59Bàn thắng kỳ vọng3.33
-
-
0.16Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống2.43
-
-
0.42xG Set Play0.9
-
-
0.59Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền3.33
-
-
0Cú sút trúng đích3.54
-
-
11Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương31
-
-
23Số quả tạt chính xác7
-
-
31Tranh chấp bóng trên sân thắng43
-
-
14Tranh chấp bóng bổng thắng14
-
-
19Phá bóng40
-
BXH Hạng nhất Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swansea City | 5 | 3 | 2 | 0 | 7 | 1 | 6 | 11 | T H T T H |
| 2 | Middlesbrough | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 5 | 3 | 10 | T B T H T |
| 3 | Queens Park Rangers (QPR) | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 10 | T H T T B |
| 4 | Bristol City | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 7 | 2 | 10 | B H T T T |
| 5 | West Bromwich(WBA) | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 2 | 10 | T T B H T |
| 6 | Charlton Athletic | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 7 | -1 | 10 | T T T H B |
| 7 | Millwall | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 8 | 2 | 9 | T T B B T |
| 8 | Southampton | 5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 6 | 5 | 8 | B T T H H |
| 9 | West Ham United | 5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 7 | 4 | 8 | H B H T T |
| 10 | Wolves | 5 | 2 | 2 | 1 | 13 | 10 | 3 | 8 | H T T B H |
| 11 | Birmingham City | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 | 6 | 1 | 7 | H H T H H |
| 12 | Wrexham | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 4 | 2 | 6 | H H B T H |
| 13 | Norwich City | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 8 | 0 | 6 | B B T B T |
| 14 | Stoke City | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 9 | -1 | 6 | B B B T T |
| 15 | Portsmouth | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 8 | -1 | 6 | B T B B T |
| 16 | Sheffield United | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 7 | -1 | 6 | H H H T B |
| 17 | Blackburn Rovers | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 5 | H T B H B |
| 18 | Watford | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 | -2 | 5 | T H H B B |
| 19 | Lincoln City | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 | -2 | 5 | B B T H H |
| 20 | Derby County | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 10 | -5 | 4 | B H B T B |
| 21 | Bolton Wanderers | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 9 | -5 | 4 | T H B B B |
| 22 | Cardiff City | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 9 | -3 | 3 | H H H B B |
| 23 | Preston North End | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 10 | -5 | 3 | B B B B T |
| 24 | Burnley | 5 | 0 | 2 | 3 | 6 | 12 | -6 | 2 | H B B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

