Kết quả Doncaster Rovers vs Notts County, 01h45 ngày 02/09
Kết quả Doncaster Rovers vs Notts County
Đối đầu Doncaster Rovers vs Notts County
Phong độ Doncaster Rovers gần đây
Phong độ Notts County gần đây
-
Thứ tư, Ngày 02/09/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.95+0.5
0.87O 2.5
0.85U 2.5
0.851
2.00X
3.502
3.60Hiệp 1-0.25
1.04+0.25
0.78O 1
0.87U 1
0.93 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Doncaster Rovers vs Notts County
-
Sân vận động: Keepmoat Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 3 Anh 2026-2027 » vòng 4
-
Doncaster Rovers vs Notts County: Diễn biến chính
-
36'Isaac Hutchinson
1-0 -
44'Jack Senior1-0
-
45'1-0Darius Lipsiuc
-
46'1-0Qamaruddin Maziar Kouhyar
Darius Lipsiuc -
63'1-0Callum Robertson
Conor Grant -
63'1-0Daniel Kanu
Luka Smyth -
64'1-1
Oliver Cooper(Assists:Callum Robertson) -
69'Leon Ayinde
Brandon Hanlan1-1 -
69'Bayley McCann
Tommi OReilly1-1 -
70'1-1Jack Evans
Hindolo Mustapha -
76'1-1Oliver Cooper
-
77'Harry Clifton
Isaac Hutchinson1-1 -
77'Jordan Thomas
Neill Byrne1-1 -
88'Harry Clifton1-1
-
89'1-1Jacob Bedeau
-
90'James Husband
Sean Grehan1-1
-
Doncaster Rovers vs Notts County: Đội hình chính và dự bị
-
Doncaster Rovers4-2-2-2Notts County3-4-2-11Tommy Simkin23Jack Senior6Jay McGrath12Neill Byrne27Sean Grehan22Robbie Gotts4Owen Bailey21Isaac Hutchinson7Tommi OReilly9Brandon Hanlan10Alfie May19Luka Smyth11Conor Grant42Hindolo Mustapha25Nicholas Tsaroulla8Oliver Cooper27Rory Finneran14Darius Lipsiuc2James Gibbons12Lucas Ness4Jacob Bedeau1James Belshaw
- Đội hình dự bị
-
25Bayley McCann11Leon Ayinde15Harry Clifton19Jordan Thomas3James Husband42Josh Clarke8George BroadbentQamaruddin Maziar Kouhyar 17Callum Robertson 7Daniel Kanu 9Jack Evans 15Harry Griffiths 21Ishe Samuels-Smith 26Matthew Baker 44
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Grant McCannLuke Williams
- BXH Hạng 3 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Doncaster Rovers vs Notts County: Số liệu thống kê
-
Doncaster RoversNotts County
-
4Phạt góc6
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
14Tổng cú sút14
-
-
2Sút trúng cầu môn3
-
-
2Sút ra ngoài5
-
-
10Cản sút6
-
-
11Sút Phạt11
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
-
421Số đường chuyền346
-
-
77%Chuyền chính xác74%
-
-
11Phạm lỗi11
-
-
1Việt vị2
-
-
51Đánh đầu39
-
-
27Đánh đầu thành công18
-
-
2Cứu thua1
-
-
7Rê bóng thành công12
-
-
3Đánh chặn7
-
-
26Ném biên15
-
-
0Woodwork1
-
-
7Cản phá thành công12
-
-
6Thử thách12
-
-
3Successful center3
-
-
34Long pass15
-
-
132Pha tấn công76
-
-
42Tấn công nguy hiểm34
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
52Số pha tranh chấp thành công52
-
-
1.12Bàn thắng kỳ vọng0.87
-
-
0.59Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.76
-
-
0.53xG Set Play0.11
-
-
1.12Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.87
-
-
0.85Cú sút trúng đích0.2
-
-
22Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương27
-
-
22Số quả tạt chính xác16
-
-
25Tranh chấp bóng trên sân thắng34
-
-
27Tranh chấp bóng bổng thắng18
-
-
25Phá bóng44
-
BXH Hạng 3 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sheffield Wednesday | 5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 6 | 7 | 12 | T B T T T |
| 2 | Huddersfield Town | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 4 | 6 | 11 | T H T T H |
| 3 | Stockport County | 5 | 3 | 0 | 2 | 13 | 6 | 7 | 9 | T B T B T |
| 4 | Bradford City | 5 | 3 | 0 | 2 | 5 | 4 | 1 | 9 | T T B B T |
| 5 | Burton Albion | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 7 | 3 | 8 | H T B T H |
| 6 | Cambridge United | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 8 | 1 | 8 | T H B T H |
| 7 | Luton Town | 5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 11 | 0 | 8 | T H B T H |
| 8 | Reading | 4 | 2 | 1 | 1 | 11 | 5 | 6 | 7 | B H T T |
| 9 | Leyton Orient | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 6 | 4 | 7 | B T B T H |
| 10 | Oxford United | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 3 | 7 | H T B T |
| 11 | Blackpool | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 7 | 2 | 7 | H T T B B |
| 12 | Notts County | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 | 6 | 1 | 7 | H H T H H |
| 13 | Plymouth Argyle | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 7 | B H T B T |
| 14 | Barnsley | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | B H T T B |
| 15 | AFC Wimbledon | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 7 | -3 | 7 | B H T B T |
| 16 | Stevenage Borough | 5 | 1 | 3 | 1 | 9 | 6 | 3 | 6 | H B H H T |
| 17 | Mansfield Town | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 11 | -3 | 6 | T B T B B |
| 18 | Leicester City | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 7 | -3 | 5 | H B H T B |
| 19 | Milton Keynes Dons | 5 | 0 | 4 | 1 | 7 | 9 | -2 | 4 | H H H B H |
| 20 | Peterborough United | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 9 | -6 | 4 | B T B H B |
| 21 | Bromley | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 15 | -11 | 4 | T H B B B |
| 22 | Doncaster Rovers | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 3 | B H H H B |
| 23 | Wycombe Wanderers | 5 | 0 | 3 | 2 | 7 | 12 | -5 | 3 | H H B B H |
| 24 | Wigan Athletic | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 11 | -6 | 3 | B B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

