Kết quả ES Troyes AC B vs Saint-Priest, 23h00 ngày 05/09
Kết quả ES Troyes AC B vs Saint-Priest
Phong độ ES Troyes AC B gần đây
Phong độ Saint-Priest gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.80-0.25
1.00O 2.5
1.05U 2.5
0.671
2.62X
3.202
2.37Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu ES Troyes AC B vs Saint-Priest
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 25°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Nghiệp dư pháp 2026-2027 » vòng 3
-
ES Troyes AC B vs Saint-Priest: Diễn biến chính
-
15'0-0
-
20'0-0
-
45'0-0
-
50'Christ Batola
1-0 -
52'1-0
-
64'1-0
-
73'Khays Guimba-Babot
2-0 -
82'2-0
-
86'2-1
Fahim -
87'2-1
-
90'Christ Batola
3-1
- BXH Nghiệp dư pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
ES Troyes AC B vs Saint-Priest: Số liệu thống kê
-
ES Troyes AC BSaint-Priest
-
2Phạt góc5
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
3Thẻ vàng4
-
-
12Tổng cú sút19
-
-
8Sút trúng cầu môn7
-
-
4Sút ra ngoài12
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
69Pha tấn công99
-
-
34Tấn công nguy hiểm51
-
BXH Nghiệp dư pháp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nimes | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 9 | T T T |
| 2 | Hauts Lyonnais | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 7 | H T T |
| 3 | GFA Rumilly Vallieres | 3 | 2 | 0 | 1 | 11 | 3 | 8 | 6 | T T B |
| 4 | Frejus St-Raphael | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 6 | T B T |
| 5 | Toulon | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 | 3 | 5 | H H T |
| 6 | FC Limonest | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 4 | H B T |
| 7 | Hyeres | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | H T |
| 8 | Touraine | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | T H |
| 9 | Andrezieux | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | H T B |
| 10 | ES Troyes AC B | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 4 | H B T |
| 11 | Bourges | 3 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | H H H |
| 12 | Saint-Priest | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 7 | -4 | 3 | B T B |
| 13 | GOAL FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | H H |
| 14 | Chateauroux | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | -1 | 2 | H B H |
| 15 | Istres | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | -4 | 1 | H B B |
| 16 | Canet Roussillon | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | -7 | 0 | B B B |
| 17 | Lyon Duchere | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 10 | -8 | 0 | B B B |

