Kết quả FBC Melgar vs AD Tarma, 06h30 ngày 07/09
Kết quả FBC Melgar vs AD Tarma
Đối đầu FBC Melgar vs AD Tarma
Phong độ FBC Melgar gần đây
Phong độ AD Tarma gần đây
-
Thứ hai, Ngày 07/09/202606:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.94+1.25
0.88O 2.75
0.74U 2.75
0.901
1.33X
4.602
6.50Hiệp 1-0.5
0.90+0.5
0.92O 1.25
0.99U 1.25
0.81 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FBC Melgar vs AD Tarma
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Peru 2026 » vòng 8
-
FBC Melgar vs AD Tarma: Diễn biến chính
-
45'Bernardo Cuesta(Assists:Nelson Cabanillas)
1-0 -
63'Bernardo Cuesta(Assists:Nicolas Quagliata)
2-0 -
68'Jhamir D Arrigo
Bernardo Cuesta2-0 -
73'2-0Said Peralta
Joao Robin Rojas Mendoza -
73'2-0Hernan Rengifo Trigoso
Jonatan Jesus Bauman -
73'2-0Aylton Mazzo
Juan David Lucumi Cuero -
75'Jesus Alberto Alcantar Rodriguez
Nelson Cabanillas2-0 -
75'Franco Zanelatto Tellez
Cristian Ariel Bordacahar2-0 -
75'Marcos Portillo
Nicolas Quagliata2-0 -
82'Jesus Alberto Alcantar Rodriguez
3-0 -
83'3-0Jhojan Garcilazo
Jeremy Canela -
83'3-0Jair Reyes
Horacio Benincasa -
84'Lautaro Guzman
Kevin Andres Minda Ruales3-0 -
86'Leonel Hernan Gonzalez3-0
-
89'3-0Hernan Rengifo Trigoso
-
FBC Melgar vs AD Tarma: Đội hình chính và dự bị
-
FBC Melgar4-2-3-1AD Tarma4-2-3-121Jorge Cabezudo27Nelson Cabanillas3Leonel Hernan Gonzalez23Juan Escobar33Matias Lazo25Kevin Andres Minda Ruales24Walter Tandazo11Johnny Víctor Vidales Lature10Nicolas Quagliata7Cristian Ariel Bordacahar9Bernardo Cuesta32Jonatan Jesus Bauman77Juan David Lucumi Cuero80Jeremy Canela7Joao Robin Rojas Mendoza16Luis Perez59Orlando Nunez98Alejandro Ramos28Jhair Soto99Joaquin Pereyra44Horacio Benincasa33Carlos Martin Solis
- Đội hình dự bị
-
12Carlos Enrique Caceda Ollaguez16Jefferson Caceres80Jhamir D Arrigo5Alec Deneumostier8Lautaro Guzman90Jesus Alberto Alcantar Rodriguez26Marcos Portillo77Franco Zanelatto Tellez45Matías ZegarraVictor Cedron 10Jhojan Garcilazo 26Aylton Mazzo 18Jerry Navarro 31Said Peralta 24Hernan Rengifo Trigoso 9Jair Reyes 2Leonardo Rugel 3Juan Valencia 30
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Franco Navarro
- BXH VĐQG Peru
- BXH bóng đá Peru mới nhất
-
FBC Melgar vs AD Tarma: Số liệu thống kê
-
FBC MelgarAD Tarma
-
8Phạt góc2
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
23Tổng cú sút13
-
-
8Sút trúng cầu môn2
-
-
9Sút ra ngoài6
-
-
6Cản sút5
-
-
3Sút Phạt9
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
68%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)32%
-
-
499Số đường chuyền351
-
-
86%Chuyền chính xác82%
-
-
9Phạm lỗi3
-
-
3Việt vị0
-
-
1Đánh đầu0
-
-
2Cứu thua5
-
-
10Rê bóng thành công6
-
-
3Đánh chặn10
-
-
14Ném biên12
-
-
1Woodwork0
-
-
10Cản phá thành công6
-
-
4Thử thách15
-
-
10Successful center4
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
30Long pass27
-
-
106Pha tấn công78
-
-
66Tấn công nguy hiểm34
-
-
1Cơ hội lớn0
-
-
19Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
36Số pha tranh chấp thành công37
-
-
2.46Bàn thắng kỳ vọng1.01
-
-
2.15Cú sút trúng đích0.09
-
-
35Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương19
-
-
27Số quả tạt chính xác20
-
-
21Tranh chấp bóng trên sân thắng28
-
-
15Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
21Phá bóng26
-
BXH VĐQG Peru 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Lima | 17 | 12 | 4 | 1 | 30 | 8 | 22 | 40 | T T H T T H |
| 2 | Los Chankas | 17 | 10 | 4 | 3 | 25 | 21 | 4 | 34 | B B H T B H |
| 3 | Cienciano | 17 | 10 | 3 | 4 | 34 | 22 | 12 | 33 | H T T B H T |
| 4 | Universitario De Deportes | 17 | 8 | 5 | 4 | 24 | 15 | 9 | 29 | B T H B H T |
| 5 | FBC Melgar | 17 | 8 | 4 | 5 | 29 | 20 | 9 | 28 | B T H T H T |
| 6 | Cusco FC | 17 | 8 | 3 | 6 | 21 | 24 | -3 | 27 | T H H B T T |
| 7 | Deportivo Garcilaso | 17 | 7 | 5 | 5 | 21 | 18 | 3 | 26 | T T T T H T |
| 8 | Alianza Atletico Sullana | 17 | 5 | 6 | 6 | 20 | 18 | 2 | 21 | T T B T H B |
| 9 | Comerciantes Unidos | 17 | 5 | 6 | 6 | 18 | 20 | -2 | 21 | T B H B H B |
| 10 | AD Tarma | 17 | 5 | 5 | 7 | 22 | 21 | 1 | 20 | T T H T B B |
| 11 | Sport Boys | 17 | 5 | 5 | 7 | 15 | 19 | -4 | 20 | H B H T H T |
| 12 | Sporting Cristal | 17 | 5 | 4 | 8 | 28 | 30 | -2 | 19 | B H H B T B |
| 13 | UTC Cajamarca | 17 | 4 | 6 | 7 | 21 | 26 | -5 | 18 | H B B B H H |
| 14 | UCV Moquegua | 17 | 5 | 3 | 9 | 17 | 24 | -7 | 18 | T B H B H B |
| 15 | FC Cajamarca | 17 | 4 | 5 | 8 | 23 | 28 | -5 | 17 | B T T T H H |
| 16 | Atletico Grau | 17 | 4 | 4 | 9 | 12 | 18 | -6 | 16 | B B B T B T |
| 17 | Sport Huancayo | 17 | 4 | 4 | 9 | 21 | 31 | -10 | 16 | B B T B H B |
| 18 | Juan Pablo II College | 17 | 4 | 4 | 9 | 22 | 40 | -18 | 16 | H B B B H B |
Title Play-offs

