Kết quả Fleetwood Town vs Shrewsbury Town, 18h30 ngày 05/09
Kết quả Fleetwood Town vs Shrewsbury Town
Đối đầu Fleetwood Town vs Shrewsbury Town
Phong độ Fleetwood Town gần đây
Phong độ Shrewsbury Town gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.93+0.5
0.87O 2.5
0.95U 2.5
0.751
1.91X
3.502
3.90Hiệp 1-0.25
1.04+0.25
0.78O 1
0.96U 1
0.82 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Fleetwood Town vs Shrewsbury Town
-
Sân vận động: Highbury Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Anh 2026-2027 » vòng 5
-
Fleetwood Town vs Shrewsbury Town: Diễn biến chính
-
25'0-0Luca Hoole
-
32'0-0Sam Stubbs
-
39'Ronan Coughlan(Assists:Rhys Bennett)
1-0 -
48'1-0Kevin Berkoe
-
55'Lewis McCann1-0
-
57'Ched Evans
Will Davies1-0 -
57'Rafaele Cirino
Danny Andrew1-0 -
63'Harrison Neal1-0
-
66'1-0Josh Davison
-
67'Crispin McLean
Adam Murphy1-0 -
67'Aaron Loupalo
Ronan Coughlan1-0 -
67'1-0Joseph Gbode
Josh Davison -
73'1-0Turner-Cooke J.
Will Gray -
81'Conor Haughey
Mark Helm1-0 -
83'1-0Isaac Fletcher
George Lloyd -
83'1-0Lino da Cruz Sousa
Kevin Berkoe -
83'1-0Michael Golding
Tom Sang -
86'Aaron Loupalo(Assists:Ched Evans)
2-0 -
90'Ched Evans2-0
-
90'2-0Joseph Gbode
-
Fleetwood Town vs Shrewsbury Town: Đội hình chính và dự bị
-
Fleetwood Town3-1-4-2Shrewsbury Town3-4-1-21Jay Lynch5Finley Potter6Rhys Bennett26Shaun Rooney4Harrison Neal3Danny Andrew10Mark Helm15Adam Murphy14Lewis McCann9Will Davies19Ronan Coughlan13Josh Davison9George Lloyd18Kian McMahon Brown17Arkell Jude-Boyd10Tom Sang21Will Gray11Kevin Berkoe6Sam Stubbs5William Boyle2Luca Hoole1Will Brook
- Đội hình dự bị
-
29Rafaele Cirino17Ched Evans27Crispin McLean20Aaron Loupalo16Conor Haughey22James Pradic28Joshua RobertsonJoseph Gbode 27Turner-Cooke J. 7Lino da Cruz Sousa 24Michael Golding 20Isaac Fletcher 8Sam Proctor 12Isaac Lee 23
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Scott BrownMatthew John Taylor
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Fleetwood Town vs Shrewsbury Town: Số liệu thống kê
-
Fleetwood TownShrewsbury Town
-
3Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
3Thẻ vàng5
-
-
10Tổng cú sút10
-
-
3Sút trúng cầu môn1
-
-
4Sút ra ngoài4
-
-
3Cản sút5
-
-
15Sút Phạt13
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
399Số đường chuyền386
-
-
75%Chuyền chính xác72%
-
-
13Phạm lỗi15
-
-
1Việt vị5
-
-
42Đánh đầu70
-
-
21Đánh đầu thành công35
-
-
1Cứu thua1
-
-
18Rê bóng thành công12
-
-
5Đánh chặn10
-
-
28Ném biên24
-
-
19Cản phá thành công12
-
-
5Thử thách12
-
-
2Successful center7
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
22Long pass23
-
-
102Pha tấn công111
-
-
24Tấn công nguy hiểm44
-
-
2Cơ hội lớn0
-
-
3Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
69Số pha tranh chấp thành công77
-
-
0.8Bàn thắng kỳ vọng0.7
-
-
0.45Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.25
-
-
0.35xG Set Play0.45
-
-
0.8Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.7
-
-
1.16Cú sút trúng đích0.12
-
-
10Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương15
-
-
12Số quả tạt chính xác17
-
-
48Tranh chấp bóng trên sân thắng42
-
-
21Tranh chấp bóng bổng thắng35
-
-
23Phá bóng14
-
BXH Hạng 2 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bristol Rovers | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 6 | 6 | 12 | B T T T T |
| 2 | Swindon Town | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 2 | 10 | H T B T T |
| 3 | Barnet | 5 | 2 | 3 | 0 | 12 | 8 | 4 | 9 | T T H H H |
| 4 | Tranmere Rovers | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 | 5 | 4 | 9 | T H H H T |
| 5 | Walsall | 5 | 2 | 3 | 0 | 8 | 4 | 4 | 9 | T H T H H |
| 6 | Fleetwood Town | 5 | 2 | 3 | 0 | 6 | 3 | 3 | 9 | T H H H T |
| 7 | Crewe Alexandra | 5 | 2 | 3 | 0 | 5 | 3 | 2 | 9 | T T H H H |
| 8 | Cheltenham Town | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 9 | 1 | 8 | T B H T H |
| 9 | York City | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 8 | 1 | 8 | T H T B H |
| 10 | Oldham Athletic | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 5 | 2 | 7 | T B T H B |
| 11 | Grimsby Town | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 | 6 | 1 | 7 | T H H H H |
| 12 | Colchester United | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | H T T B B |
| 13 | Gillingham | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 6 | 0 | 6 | B H H H T |
| 14 | Northampton Town | 5 | 1 | 3 | 1 | 3 | 3 | 0 | 6 | H B H H T |
| 15 | Salford City | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 6 | -2 | 6 | B B B T T |
| 16 | Exeter City | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 4 | 0 | 5 | B T B H H |
| 17 | Rotherham United | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 5 | B H T H B |
| 18 | Chesterfield | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 5 | B T B H H |
| 19 | Accrington Stanley | 5 | 1 | 2 | 2 | 9 | 11 | -2 | 5 | H B B H T |
| 20 | Newport County | 5 | 1 | 1 | 3 | 9 | 10 | -1 | 4 | T B H B B |
| 21 | Crawley Town | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 8 | -3 | 4 | B T B H B |
| 22 | Rochdale | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 10 | -5 | 3 | B B B T B |
| 23 | Shrewsbury Town | 5 | 1 | 0 | 4 | 2 | 10 | -8 | 3 | B B T B B |
| 24 | Port Vale | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 7 | -5 | 2 | B H H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

