Kết quả Fujieda MYFC vs Vanraure Hachinohe FC, 16h30 ngày 05/09

Hạng 2 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 5

  • Fujieda MYFC vs Vanraure Hachinohe FC: Diễn biến chính

  • 56'
    Maki Kitahara  
    Yusuke Kikui  
    0-0
  • 57'
    0-0
     Yuta Inami
     Daisuke Inazumi
  • 65'
    0-0
     Aoi Sato
     Yuta Sato
  • 65'
    0-0
     Kazuma Nagata
     Shoma Otoizumi
  • 71'
    0-0
     Ryusei Takao
     Seiya Nakano
  • 71'
    0-0
     William Owie
     Ryuji Sawakami
  • 72'
    Takuya Okamoto
    0-0
  • 73'
    Shunsuke Aoki  
    Takuya Okamoto  
    0-0
  • 73'
    Yusei Kondo  
    Takaya Numata  
    0-0
  • 78'
    Uheiji Uehata
    0-0
  • 81'
    Manabe Hayato  
    Uiki Kanemoto  
    0-0
  • 81'
    Ryota Kajikawa  
    Uheiji Uehata  
    0-0
  • Fujieda MYFC vs Vanraure Hachinohe FC: Đội hình chính và dự bị

  • Fujieda MYFC3-4-2-1
    24
    Shun Yoshida
    3
    Shota Suzuki
    2
    Keita Matsuda
    16
    Yuri Mori
    18
    Takaya Numata
    66
    Yuto Nagao
    41
    Uheiji Uehata
    6
    Takuya Okamoto
    10
    Yusuke Kikui
    17
    Riyo Kawamoto
    20
    Uiki Kanemoto
    10
    Ryuji Sawakami
    99
    Seiya Nakano
    34
    Shoma Takayoshi
    5
    Daisuke Inazumi
    6
    Fumiya Unoki
    17
    Yuta Sato
    8
    Shoma Otoizumi
    2
    Wataru Hiramatsu
    15
    Kirato Sasaki
    3
    Yudai Sawada
    13
    Shogo Onishi
    Vanraure Hachinohe FC3-1-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 77Maki Kitahara
    19Yusei Kondo
    97Shunsuke Aoki
    23Ryota Kajikawa
    11Manabe Hayato
    21Rei Jones
    4So Nakagawa
    22Ryosuke Hisadomi
    8Yoshikaze Tsunoda
    Yuta Inami 30
    Aoi Sato 7
    Kazuma Nagata 80
    Ryusei Takao 9
    William Owie 35
    Yusuke Taniguchi 25
    Shinnosuke Suzuki 4
    Hiroto Yukie 11
    Yuma Igari 33
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Daisuke Sudo
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Fujieda MYFC vs Vanraure Hachinohe FC: Số liệu thống kê

  • Fujieda MYFC
    Vanraure Hachinohe FC
  • 9
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 13
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 11
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 15
    Sút Phạt
    0
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng
    41%
  •  
     
  • 62%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    38%
  •  
     
  • 537
    Số đường chuyền
    366
  •  
     
  • 81%
    Chuyền chính xác
    67%
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 85
    Pha tấn công
    57
  •  
     
  • 67
    Tấn công nguy hiểm
    44
  •  
     

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Omiya Ardija 5 3 2 0 10 5 5 11 T T T H H
2 Yokohama FC 5 3 1 1 11 5 6 10 T T B H T
3 Vegalta Sendai 5 3 1 1 9 5 4 10 B H T T T
4 Fujieda MYFC 5 3 1 1 8 4 4 10 T T B T H
5 Tochigi City 5 3 0 2 13 7 6 9 B T T B T
6 Kataller Toyama 5 3 0 2 11 5 6 9 B T T B T
7 Montedio Yamagata 5 3 0 2 8 3 5 9 T B T T B
8 Albirex Niigata 5 3 0 2 6 9 -3 9 B T T T B
9 Sagan Tosu 5 2 2 1 7 5 2 8 T H B H T
10 Shonan Bellmare 5 2 2 1 5 5 0 8 T T H H B
11 Jubilo Iwata 5 2 1 2 7 7 0 7 H B T T B
12 Tokushima Vortis 5 2 1 2 3 4 -1 7 B H B T T
13 Ventforet Kofu 5 2 1 2 5 8 -3 7 B H B T T
14 Vanraure Hachinohe FC 5 2 1 2 3 7 -4 7 T B B T H
15 Oita Trinita 5 1 2 2 5 4 1 5 B H T B H
16 Blaublitz Akita 5 1 2 2 4 6 -2 5 H B T B H
17 Consadole Sapporo 5 1 0 4 6 12 -6 3 T B B B B
18 Ban Di Tesi Iwaki 5 1 0 4 6 12 -6 3 T B B B B
19 Miyazaki 5 0 2 3 3 8 -5 2 B H H B B
20 Imabari FC 5 0 1 4 4 13 -9 1 B B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "