Kết quả Fujieda MYFC vs Vanraure Hachinohe FC, 16h30 ngày 05/09
Kết quả Fujieda MYFC vs Vanraure Hachinohe FC
Đối đầu Fujieda MYFC vs Vanraure Hachinohe FC
Phong độ Fujieda MYFC gần đây
Phong độ Vanraure Hachinohe FC gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202616:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.85+0.25
1.03O 2.25
0.96U 2.25
0.901
2.05X
3.202
3.30Hiệp 1-0.25
1.26+0.25
0.67O 1
1.05U 1
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Fujieda MYFC vs Vanraure Hachinohe FC
-
Sân vận động: Fujieda Sports Complex Park
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 21℃~22℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 5
-
Fujieda MYFC vs Vanraure Hachinohe FC: Diễn biến chính
-
56'Maki Kitahara
Yusuke Kikui0-0 -
57'0-0Yuta Inami
Daisuke Inazumi -
65'0-0Aoi Sato
Yuta Sato -
65'0-0Kazuma Nagata
Shoma Otoizumi -
71'0-0Ryusei Takao
Seiya Nakano -
71'0-0William Owie
Ryuji Sawakami -
72'Takuya Okamoto0-0
-
73'Shunsuke Aoki
Takuya Okamoto0-0 -
73'Yusei Kondo
Takaya Numata0-0 -
78'Uheiji Uehata0-0
-
81'Manabe Hayato
Uiki Kanemoto0-0 -
81'Ryota Kajikawa
Uheiji Uehata0-0
-
Fujieda MYFC vs Vanraure Hachinohe FC: Đội hình chính và dự bị
-
Fujieda MYFC3-4-2-1Vanraure Hachinohe FC3-1-4-224Shun Yoshida3Shota Suzuki2Keita Matsuda16Yuri Mori18Takaya Numata66Yuto Nagao41Uheiji Uehata6Takuya Okamoto10Yusuke Kikui17Riyo Kawamoto20Uiki Kanemoto10Ryuji Sawakami99Seiya Nakano34Shoma Takayoshi5Daisuke Inazumi6Fumiya Unoki17Yuta Sato8Shoma Otoizumi2Wataru Hiramatsu15Kirato Sasaki3Yudai Sawada13Shogo Onishi
- Đội hình dự bị
-
77Maki Kitahara19Yusei Kondo97Shunsuke Aoki23Ryota Kajikawa11Manabe Hayato21Rei Jones4So Nakagawa22Ryosuke Hisadomi8Yoshikaze TsunodaYuta Inami 30Aoi Sato 7Kazuma Nagata 80Ryusei Takao 9William Owie 35Yusuke Taniguchi 25Shinnosuke Suzuki 4Hiroto Yukie 11Yuma Igari 33
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Daisuke Sudo
- BXH Hạng 2 Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Fujieda MYFC vs Vanraure Hachinohe FC: Số liệu thống kê
-
Fujieda MYFCVanraure Hachinohe FC
-
9Phạt góc3
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
13Tổng cú sút10
-
-
2Sút trúng cầu môn3
-
-
11Sút ra ngoài7
-
-
15Sút Phạt0
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
62%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)38%
-
-
537Số đường chuyền366
-
-
81%Chuyền chính xác67%
-
-
12Phạm lỗi12
-
-
0Việt vị2
-
-
85Pha tấn công57
-
-
67Tấn công nguy hiểm44
-
BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omiya Ardija | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 5 | 5 | 11 | T T T H H |
| 2 | Yokohama FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 5 | 6 | 10 | T T B H T |
| 3 | Vegalta Sendai | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 | 10 | B H T T T |
| 4 | Fujieda MYFC | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 4 | 4 | 10 | T T B T H |
| 5 | Tochigi City | 5 | 3 | 0 | 2 | 13 | 7 | 6 | 9 | B T T B T |
| 6 | Kataller Toyama | 5 | 3 | 0 | 2 | 11 | 5 | 6 | 9 | B T T B T |
| 7 | Montedio Yamagata | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 3 | 5 | 9 | T B T T B |
| 8 | Albirex Niigata | 5 | 3 | 0 | 2 | 6 | 9 | -3 | 9 | B T T T B |
| 9 | Sagan Tosu | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 5 | 2 | 8 | T H B H T |
| 10 | Shonan Bellmare | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 5 | 0 | 8 | T T H H B |
| 11 | Jubilo Iwata | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 | 7 | H B T T B |
| 12 | Tokushima Vortis | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 4 | -1 | 7 | B H B T T |
| 13 | Ventforet Kofu | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 8 | -3 | 7 | B H B T T |
| 14 | Vanraure Hachinohe FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 7 | -4 | 7 | T B B T H |
| 15 | Oita Trinita | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 4 | 1 | 5 | B H T B H |
| 16 | Blaublitz Akita | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 | -2 | 5 | H B T B H |
| 17 | Consadole Sapporo | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 12 | -6 | 3 | T B B B B |
| 18 | Ban Di Tesi Iwaki | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 12 | -6 | 3 | T B B B B |
| 19 | Miyazaki | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 8 | -5 | 2 | B H H B B |
| 20 | Imabari FC | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 13 | -9 | 1 | B B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

