Kết quả Getafe vs Celta Vigo, 00h00 ngày 08/09

  • Thứ ba, Ngày 08/09/2026
    00:00
  • Getafe 4 1
    1
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 4
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0
    0.81
    -0
    1.07
    O 2
    1.08
    U 2
    0.78
    1
    2.62
    X
    3.10
    2
    3.00
    Hiệp 1
    +0
    0.78
    -0
    1.11
    O 0.75
    0.98
    U 0.75
    0.86
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Getafe vs Celta Vigo

  • Sân vận động: Coliseum Alfonso Perez
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 26℃~27℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 0

La Liga 2026-2027 » vòng 4

  • Getafe vs Celta Vigo: Diễn biến chính

  • 8'
    Andrés García Robledo  
    Francisco Femenia Far, Kiko  
    0-0
  • 21'
    Martin Satriano goal 
    1-0
  • 45'
    Johan Andres Mojica Palacio
    1-0
  • 55'
    Zaid Romero
    1-0
  • 57'
    1-1
    goal Carl Starfelt(Assists:Hugo Gonzalez)
  • 64'
    1-1
     Javier Rueda
     Javier Galan
  • 64'
    1-1
     Sergio Carreira
     Iago Aspas Juncal
  • 64'
    1-1
     Couhaib Driouech
     Jones El-Abdellaoui
  • 67'
    Zaid Romero
    1-1
  • 69'
    1-1
     Borja Iglesias Quintas
     Pablo Duran
  • 73'
    Ivan Azon Monzon  
    Martin Satriano  
    1-1
  • 77'
    1-1
    Carl Starfelt
  • 83'
    1-1
     Ferran Jutgla Blanch
     Hugo Gonzalez
  • 85'
    Ramon Terrats Espacio
    1-1
  • 85'
    1-1
    Marcos Alonso
  • 90'
    Oscar Lopez  
    Ramon Terrats Espacio  
    1-1
  • 90'
    Sebastian Boselli  
    Orel Mangala  
    1-1
  • Getafe vs Celta Vigo: Đội hình chính và dự bị

  • Getafe5-3-2
    13
    David Soria
    22
    Johan Andres Mojica Palacio
    24
    Zaid Romero
    2
    Djene Dakonam
    8
    Nemanja Gudelj
    17
    Francisco Femenia Far, Kiko
    6
    Mario Martin
    23
    Orel Mangala
    11
    Ramon Terrats Espacio
    10
    Martin Satriano
    19
    Enes Unal
    10
    Iago Aspas Juncal
    11
    Pablo Duran
    16
    Hugo Gonzalez
    39
    Jones El-Abdellaoui
    6
    Ilaix Moriba Kourouma
    8
    Miguel Roman
    22
    Javier Galan
    18
    Yoel Lago
    2
    Carl Starfelt
    3
    Marcos Alonso
    13
    Ionut Andrei Radu
    Celta Vigo3-4-3
  • Đội hình dự bị
  • 21Andrés García Robledo
    20Ivan Azon Monzon
    15Sebastian Boselli
    30Oscar Lopez
    35Diego Ferrer
    1Jiri Letacek
    3Davinchi
    26Jean Valou
    31Mohamed Hamdoune
    4Saba Sazonov
    27Ebrahima Drammeh Jaiteh
    9Borja Mayoral Moya
    Sergio Carreira 5
    Javier Rueda 17
    Couhaib Driouech 24
    Borja Iglesias Quintas 7
    Ferran Jutgla Blanch 9
    Altay Bayindi 1
    Javier Rodriguez 20
    alvaro Nunez 15
    Sebastian Enzo Caceres Ramos 21
    Williot Swedberg 19
    Hugo Burcio García 30
    Hugo Alvarez Antunez 23
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Jose Bordalas Jimenez
    Claudio Giraldez
  • BXH La Liga
  • BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
  • Getafe vs Celta Vigo: Số liệu thống kê

  • Getafe
    Celta Vigo
  • Giao bóng trước
  • 3
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 10
    Tổng cú sút
    16
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    8
  •  
     
  • 30%
    Kiểm soát bóng
    70%
  •  
     
  • 27%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    73%
  •  
     
  • 254
    Số đường chuyền
    590
  •  
     
  • 67%
    Chuyền chính xác
    85%
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 7
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 11
    Đánh đầu thành công
    8
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 4
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 4
    Thay người
    5
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 11
    Ném biên
    21
  •  
     
  • 4
    Cản phá thành công
    7
  •  
     
  • 13
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 2
    Successful center
    8
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 25
    Long pass
    25
  •  
     
  • *
    Giao bóng đầu tiên
  •  
     
  • *
    Thẻ vàng đầu tiên
  •  
     
  • Thẻ vàng cuối cùng
    *
  •  
     
  • *
    Thay người đầu tiên
  •  
     
  • *
    Thay người cuối cùng
  •  
     
  • 64
    Pha tấn công
    134
  •  
     
  • 24
    Tấn công nguy hiểm
    70
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn
    2
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 6
    Số cú sút trong vòng cấm
    8
  •  
     
  • 4
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    8
  •  
     
  • 32
    Số pha tranh chấp thành công
    36
  •  
     
  • 0.81
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.96
  •  
     
  • 0.57
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.77
  •  
     
  • 0.24
    xG Set Play
    0.19
  •  
     
  • 0.81
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.96
  •  
     
  • 0.92
    Cú sút trúng đích
    1.15
  •  
     
  • 15
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    22
  •  
     
  • 12
    Số quả tạt chính xác
    22
  •  
     
  • 21
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    28
  •  
     
  • 11
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    8
  •  
     
  • 22
    Phá bóng
    17
  •  
     

BXH La Liga 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Barcelona 4 4 0 0 17 2 15 12 T T T T
2 Alaves 4 3 1 0 10 3 7 10 T H T T
3 Real Madrid 4 3 0 1 10 3 7 9 T T T B
4 Real Betis 4 3 0 1 5 5 0 9 T T B T
5 Deportivo La Coruna 4 2 2 0 8 5 3 8 H H T T
6 Atletico Madrid 4 2 1 1 7 6 1 7 T H T B
7 Sevilla 4 2 1 1 7 6 1 7 T T B H
8 Osasuna 4 2 1 1 5 6 -1 7 H T T B
9 Real Sociedad 5 2 1 2 6 8 -2 7 B B T H T
10 Athletic Bilbao 4 2 0 2 6 5 1 6 B B T T
11 Levante 4 1 2 1 5 5 0 5 B H T H
12 RCD Espanyol 4 1 1 2 6 5 1 4 T B B H
13 Racing Santander 4 1 1 2 7 8 -1 4 H B T B
14 Rayo Vallecano 4 1 1 2 7 10 -3 4 B H B T
15 Getafe 4 1 1 2 2 5 -3 4 B T B H
16 Celta Vigo 5 0 3 2 2 5 -3 3 H B B H H
17 Villarreal 4 0 2 2 6 8 -2 2 H H B B
18 Malaga 4 0 2 2 1 7 -6 2 B H B H
19 Elche 4 0 1 3 5 12 -7 1 H B B B
20 Valencia 4 0 1 3 1 9 -8 1 H B B B

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL offs Relegation
" "