Kết quả Grasshopper vs FC Zurich, 01h30 ngày 06/09
Kết quả Grasshopper vs FC Zurich
Đối đầu Grasshopper vs FC Zurich
Phong độ Grasshopper gần đây
Phong độ FC Zurich gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202601:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.06-0
0.82O 3
0.95U 3
0.731
2.20X
3.502
2.85Hiệp 1+0
1.04-0
0.82O 1.25
1.08U 1.25
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Grasshopper vs FC Zurich
-
Sân vận động: Letzigrund Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Thụy Sỹ 2026-2027 » vòng 7
-
Grasshopper vs FC Zurich: Diễn biến chính
-
20'0-0Alexander Hack
-
24'0-0Leandro Schodler
-
26'Samuele Bengondo0-0
-
46'0-0Nevio Di Giusto
Alexander Hack -
52'Oscar Clemente0-0
-
54'0-1
Kevin Spadanuda(Assists:Bledian Krasniqi) -
56'Luke Plange
Nikolas Muci0-1 -
56'Giotto Morandi
Oscar Clemente0-1 -
56'Young-Jun Lee
Samuele Bengondo0-1 -
58'Samuel Krasniqi
1-1 -
64'1-1Kevin Spadanuda
-
65'Giotto Morandi1-1
-
65'1-1Nevio Di Giusto
-
69'1-1Philippe Paulin Keny
Kevin Spadanuda -
78'Allan Arigoni
Nico Rissi1-1 -
79'Hassane Imourane
Manex Gibelalde1-1 -
80'1-2
Umeh Emmanuel(Assists:Damienus Reverson) -
83'1-2Din Ramic
Damienus Reverson -
83'1-2Bangoura M.
Umeh Emmanuel -
88'1-2Miguel Reichmuth
-
90'1-2Doron Lichtenstein
-
90'Bujar Pllana(Assists:Samuel Krasniqi)
2-2
-
Grasshopper vs FC Zurich: Đội hình chính và dự bị
-
Grasshopper4-3-3FC Zurich4-1-4-11Marvin Hubel57Nico Rissi44Bujar Pllana58Yannick Bettkober28Simone Stroscio6Amir Abrashi66Manex Gibelalde10Oscar Clemente17Samuel Krasniqi9Nikolas Muci60Samuele Bengondo29Damienus Reverson17Kevin Spadanuda38Miguel Reichmuth7Bledian Krasniqi11Umeh Emmanuel21Leandro Schodler47Doron Lichtenstein2Lindrit Kamberi42Alexander Hack44Sebastian Walker1Silas Huber
- Đội hình dự bị
-
34Allan Arigoni15Abdoulaye Diaby71Justin Hammel5Hassane Imourane18Young-Jun Lee4Luka Mikulić11Giotto Morandi55Dominik Papic7Luke PlangeBangoura M. 18Valon Berisha 23Nevio Di Giusto 14Cosimo Fiorini 6Kelechi Daniel Ihendu 48Philippe Paulin Keny 19Heinz Lindner 13Din Ramic 49Neil Volken 43
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Giorgio ContiniBo Henriksen
- BXH VĐQG Thụy Sỹ
- BXH bóng đá Thụy Sỹ mới nhất
-
Grasshopper vs FC Zurich: Số liệu thống kê
-
GrasshopperFC Zurich
-
8Phạt góc4
-
-
7Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng6
-
-
20Tổng cú sút11
-
-
7Sút trúng cầu môn6
-
-
8Sút ra ngoài3
-
-
5Cản sút2
-
-
13Sút Phạt15
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
36%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)64%
-
-
249Số đường chuyền348
-
-
66%Chuyền chính xác73%
-
-
15Phạm lỗi14
-
-
1Việt vị1
-
-
1Đánh đầu0
-
-
4Cứu thua5
-
-
15Rê bóng thành công18
-
-
13Đánh chặn10
-
-
25Ném biên38
-
-
1Woodwork1
-
-
16Cản phá thành công18
-
-
12Thử thách16
-
-
11Successful center4
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
20Long pass23
-
-
116Pha tấn công115
-
-
66Tấn công nguy hiểm54
-
-
6Cơ hội lớn1
-
-
4Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
16Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
74Số pha tranh chấp thành công68
-
-
4.16Bàn thắng kỳ vọng0.77
-
-
1.89Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.6
-
-
1.48xG Set Play0.17
-
-
3.37Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.77
-
-
3.51Cú sút trúng đích1.57
-
-
35Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương21
-
-
27Số quả tạt chính xác22
-
-
46Tranh chấp bóng trên sân thắng48
-
-
28Tranh chấp bóng bổng thắng20
-
-
34Phá bóng36
-
BXH VĐQG Thụy Sỹ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lugano | 6 | 6 | 0 | 0 | 17 | 4 | 13 | 18 | T T T T T T |
| 2 | Young Boys | 7 | 4 | 3 | 0 | 26 | 14 | 12 | 15 | T H T H T H |
| 3 | FC Sion | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 11 | 3 | 12 | B T T B T T |
| 4 | St. Gallen | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 11 | 1 | 10 | T T H B B T |
| 5 | Basel | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 12 | 0 | 10 | B T T H B B |
| 6 | Luzern | 7 | 2 | 3 | 2 | 10 | 13 | -3 | 9 | B H T H T H |
| 7 | Thun | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 17 | -6 | 7 | T B B T H B |
| 8 | FC Zurich | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 18 | -7 | 7 | T B B T B H |
| 9 | Vaduz | 7 | 2 | 0 | 5 | 16 | 17 | -1 | 6 | B B B T B T |
| 10 | Lausanne Sports | 7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 10 | -3 | 6 | T H B B H B |
| 11 | Grasshopper | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 14 | -5 | 5 | H B B B T H |
| 12 | Servette | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 8 | -4 | 4 | B B T H B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

