Kết quả Hapoel Jerusalem vs Hapoel Kiryat Shmona, 23h45 ngày 05/09
Kết quả Hapoel Jerusalem vs Hapoel Kiryat Shmona
Đối đầu Hapoel Jerusalem vs Hapoel Kiryat Shmona
Phong độ Hapoel Jerusalem gần đây
Phong độ Hapoel Kiryat Shmona gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202623:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.85-0
0.91O 2.25
0.89U 2.25
0.871
2.40X
3.102
2.63Hiệp 1+0
0.95-0
0.89O 0.75
0.65U 0.75
1.17 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hapoel Jerusalem vs Hapoel Kiryat Shmona
-
Sân vận động: Teddy Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 25℃~26℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Israel 2026-2027 » vòng 3
-
Hapoel Jerusalem vs Hapoel Kiryat Shmona: Diễn biến chính
-
15'0-1
Niv Gabay -
46'Omer Abuhav
Yanai Distalfeld0-1 -
46'Tamir Haimovich
Sharani Zuberu0-1 -
46'Abdulsalam Sani
Omer Agvadish0-1 -
52'Christ Tiehi
1-1 -
56'1-2
Ariel Sharetzky -
58'Andrew Idoko
2-2 -
58'2-2Ofir Benbenishti
Alexandre Sola -
65'Israel Dappa
Ohad Almagor2-2 -
66'2-2Shay Ben David
-
66'Abdulsalam Sani
3-2 -
68'3-2Itzik Sholmyster
Ariel Sharetzky -
68'3-2Mor Simantov
Shay Sabah -
70'3-2Mor Simantov
-
73'Andrew Idoko
4-2 -
75'4-2Nadav Markovitch
Talles Costa -
75'4-2Awajo Asefa
Rufat Abdullazada -
75'Netanel Shprauo
Christ Tiehi4-2 -
78'Abdulsalam Sani4-2
-
79'4-2Mor Simantov
-
84'Omer Abuhav4-2
-
84'Tamir Haimovich4-2
-
Hapoel Jerusalem vs Hapoel Kiryat Shmona: Đội hình chính và dự bị
-
Hapoel Jerusalem4-4-2Hapoel Kiryat Shmona4-2-3-155Nadav Zamir20Ofek Nadir3Noam Gil Malmud4Yonatan Kay Laish16Omer Agvadish25Andrew Idoko91Christ Tiehi11Yanai Distalfeld70Sharani Zuberu10Vitalie Damascan7Ohad Almagor39Niv Gabay7Amadou Sagna10Ariel Sharetzky21Rufat Abdullazada63Alexandre Sola8Talles Costa28Ido Vaier26Nemanja Ljubisavljevic32Shay Ben David11Shay Sabah19Daniel Tenenbaum
- Đội hình dự bị
-
14Omer Abuhav33Israel Dappa1Ben Gordin Anbary22Tamir Haimovich18Li On Mizrahi17Abdulsalam Sani13Eitan Shizinger23Netanel Shprauo19Nadim VrasanaAwajo Asefa 30Ofir Benbenishti 6Ovadia Darwish 20Nikola Djurkovic 1Shon Edri 44Jwan Al Halabi 12Nadav Markovitch 24Itzik Sholmyster 17Mor Simantov 16
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ziv ArieMenahem Koretski
- BXH VĐQG Israel
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Hapoel Jerusalem vs Hapoel Kiryat Shmona: Số liệu thống kê
-
Hapoel JerusalemHapoel Kiryat Shmona
-
3Phạt góc3
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
19Tổng cú sút15
-
-
9Sút trúng cầu môn7
-
-
7Sút ra ngoài6
-
-
3Cản sút2
-
-
14Sút Phạt15
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
346Số đường chuyền431
-
-
74%Chuyền chính xác81%
-
-
15Phạm lỗi14
-
-
0Việt vị1
-
-
5Cứu thua5
-
-
15Rê bóng thành công6
-
-
9Đánh chặn8
-
-
20Ném biên22
-
-
1Woodwork1
-
-
17Cản phá thành công5
-
-
8Thử thách9
-
-
2Successful center3
-
-
33Long pass21
-
-
101Pha tấn công108
-
-
51Tấn công nguy hiểm51
-
-
1Cơ hội lớn3
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
10Số cú sút ngoài vòng cấm7
-
-
53Số pha tranh chấp thành công40
-
-
1.07Bàn thắng kỳ vọng1.74
-
-
2.82Cú sút trúng đích2.08
-
-
23Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương24
-
-
17Số quả tạt chính xác10
-
-
40Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
16Phá bóng23
-
BXH VĐQG Israel 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 3 | 3 | 0 | 0 | 12 | 4 | 8 | 9 | T T T |
| 2 | Hapoel Tel Aviv | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 0 | 7 | 7 | H T T |
| 3 | Maccabi Petah Tikva FC | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 | T T B |
| 4 | Maccabi Haifa | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 | 6 | T B T |
| 5 | Ironi Tiberias | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 6 | T B T |
| 6 | Maccabi Netanya | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 5 | H T H |
| 7 | Hapoel Beer Sheva | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 7 | -2 | 4 | T H B |
| 8 | Hapoel Haifa | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 0 | 3 | H H H |
| 9 | Hapoel Kiryat Shmona | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 6 | -1 | 3 | B T B |
| 10 | Hapoel Petah Tikva | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | -1 | 3 | B T B |
| 11 | Hapoel Jerusalem | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 8 | -2 | 3 | B B T |
| 12 | Beitar Jerusalem | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 7 | -5 | 3 | B B T |
| 13 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | -2 | 1 | H B B |
| 14 | Hapoel Ramat Gan | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | -6 | 0 | B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

