Kết quả Heracles Almelo vs De Graafschap, 01h00 ngày 05/09
Kết quả Heracles Almelo vs De Graafschap
Đối đầu Heracles Almelo vs De Graafschap
Phong độ Heracles Almelo gần đây
Phong độ De Graafschap gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.86+1.25
0.96O 3.5
0.84U 3.5
0.961
1.40X
4.802
5.50Hiệp 1-0.5
0.82+0.5
1.00O 1.5
0.89U 1.5
0.91 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Heracles Almelo vs De Graafschap
-
Sân vận động: Polman Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 20℃~21℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 2 Hà Lan 2026-2027 » vòng 5
-
Heracles Almelo vs De Graafschap: Diễn biến chính
-
2'Jean-Paul Ndjoli(Assists:Chafik Abbas)
1-0 -
23'Maurice Wrusch1-0
-
41'Chafik Abbas(Assists:Sem Scheperman)
2-0 -
46'2-0Bjorn van Zijl
Nart Ahmeti -
62'Thomas Bruns
Max Hauswirth2-0 -
63'Mike te Wierik
Maurice Wrusch2-0 -
63'2-0Fedde de Jong
Kaya Symons -
63'2-0Kyano Kwint
Julian Kania -
66'2-0Nolan Martens
-
72'Tristan van Gilst(Assists:Thomas Bruns)
3-0 -
73'3-0Jorn Triep
Gabriele Finocchiaro -
76'David Tomic
Chafik Abbas3-0 -
79'3-0Jannes Luca Wieckhoff
Nolan Martens -
82'Jean-Paul Ndjoli(Assists:Sem Scheperman)
4-0 -
84'Stijn Bultman
Djevencio van der Kust4-0 -
85'Mimeirhel Benita
Tristan van Gilst4-0 -
86'Manny Rodríguez4-0
-
89'4-0Ties Wieggers
-
90'Jean-Paul Ndjoli
5-0
-
Heracles Almelo vs De Graafschap: Đội hình chính và dự bị
-
Heracles Almelo4-2-3-1De Graafschap4-3-31Fabian de Keijzer25Manny Rodríguez14Maurice Wrusch4Damon Mirani15David Vicente5Djevencio van der Kust32Sem Scheperman18Max Hauswirth17Tristan van Gilst7Chafik Abbas27Jean-Paul Ndjoli20Gabriele Finocchiaro9Julian Kania11Toivo Mero24Jason Meerstadt8Donny Warmerdam27Nart Ahmeti16Nolan Martens3Rowan Besselink15Thomas Kok21Kaya Symons1Ties Wieggers
- Đội hình dự bị
-
10Thomas Bruns23Mike te Wierik6David Tomic35Stijn Bultman2Mimeirhel Benita33Leco Zeevalkink16Timo Jansink38Jeppe Wijnreder26Daniel Van Kaam9Vincent Poppler30Diego Vannucci80Fode FofanaBjorn van Zijl 7Fedde de Jong 10Kyano Kwint 40Jorn Triep 28Jannes Luca Wieckhoff 2Paul Reverson 22Rick Jonkers 23Gijs Bolk 14Tygo Grotenhuis 32Nic Hartgers 34Denzel Eijken 18Nathan Kaninda 17
- Huấn luyện viên (HLV)
-
John LammersJan Vreman
- BXH Hạng 2 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
Heracles Almelo vs De Graafschap: Số liệu thống kê
-
Heracles AlmeloDe Graafschap
-
5Phạt góc1
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
16Tổng cú sút5
-
-
8Sút trúng cầu môn3
-
-
4Sút ra ngoài2
-
-
4Cản sút0
-
-
12Sút Phạt14
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
-
352Số đường chuyền482
-
-
76%Chuyền chính xác79%
-
-
14Phạm lỗi13
-
-
1Việt vị1
-
-
1Đánh đầu0
-
-
3Cứu thua2
-
-
11Rê bóng thành công3
-
-
3Đánh chặn8
-
-
17Ném biên26
-
-
11Cản phá thành công4
-
-
11Thử thách6
-
-
5Successful center1
-
-
4Kiến tạo thành bàn0
-
-
18Long pass28
-
-
101Pha tấn công88
-
-
48Tấn công nguy hiểm21
-
-
5Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm1
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
44Số pha tranh chấp thành công44
-
-
2.77Bàn thắng kỳ vọng0.64
-
-
3.75Cú sút trúng đích0.39
-
-
28Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương9
-
-
21Số quả tạt chính xác10
-
-
29Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
15Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
8Phá bóng21
-
BXH Hạng 2 Hà Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heracles Almelo | 5 | 5 | 0 | 0 | 21 | 7 | 14 | 15 | T T T T T |
| 2 | MVV Maastricht | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 5 | 4 | 13 | T T T T H |
| 3 | Emmen | 5 | 4 | 0 | 1 | 15 | 12 | 3 | 12 | T T T B T |
| 4 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 9 | 2 | 11 | T B T H H T |
| 5 | Almere City FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 4 | 7 | 10 | H T T T B |
| 6 | Vitesse Arnhem | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 7 | 3 | 10 | H T B T T |
| 7 | VVV Venlo | 5 | 3 | 0 | 2 | 13 | 9 | 4 | 9 | B T T T B |
| 8 | AZ Alkmaar (Youth) | 6 | 3 | 0 | 3 | 15 | 12 | 3 | 9 | B T B B T T |
| 9 | Roda JC | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 8 | B T T H H |
| 10 | RKC Waalwijk | 5 | 1 | 4 | 0 | 10 | 8 | 2 | 7 | H H H H T |
| 11 | Jong Ajax (Youth) | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 14 | -2 | 7 | B B B T H T |
| 12 | NAC Breda | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 11 | -2 | 7 | T B T H B |
| 13 | Volendam | 5 | 2 | 0 | 3 | 14 | 10 | 4 | 6 | B T B T B |
| 14 | Helmond Sport | 5 | 1 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 5 | H B H B T |
| 15 | Den Bosch | 5 | 1 | 1 | 3 | 10 | 13 | -3 | 4 | H B T B B |
| 16 | FC Eindhoven | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 11 | -5 | 4 | T B B B H |
| 17 | Dordrecht | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 16 | -8 | 4 | T H B B B |
| 18 | FC Oss | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 9 | -5 | 3 | B B B T B |
| 19 | FC Utrecht (Youth) | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 15 | -10 | 1 | B B B B B H |
| 20 | De Graafschap | 5 | 0 | 1 | 4 | 5 | 17 | -12 | 1 | H B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

