Kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Nagoya Grampus, 17h00 ngày 02/09
Kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Nagoya Grampus
Nhận định, Soi kèo Sanfrecce Hiroshima vs Nagoya Grampus 17h00 ngày 2/9: Chuyến đi bão táp
Đối đầu Hiroshima Sanfrecce vs Nagoya Grampus
Phong độ Hiroshima Sanfrecce gần đây
Phong độ Nagoya Grampus gần đây
-
Thứ tư, Ngày 02/09/202617:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.90+1
0.98O 2.75
0.78U 2.75
0.891
1.65X
3.602
4.33Hiệp 1-0.5
1.03+0.5
0.78O 1.25
1.00U 1.25
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hiroshima Sanfrecce vs Nagoya Grampus
-
Sân vận động: Edion Peace Wing Hiroshima
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 29℃~30℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Nhật Bản 2026-2027 » vòng 5
-
Hiroshima Sanfrecce vs Nagoya Grampus: Diễn biến chính
-
17'0-0Sho Inagaki
-
46'Sebastien Haller
Takumu Kawamura0-0 -
71'Mutsuki Kato
1-0 -
73'Shun Ayukawa
Mutsuki Kato1-0 -
73'Yotaro Nakajima
Hayao Kawabe1-0 -
74'1-0Hidemasa Koda
Yuya Asano -
74'1-0Tomoya Koyamatsu
Ryuji Izumi -
74'1-0Yota Sato
Yuki Nogami -
80'Akito Suzuki(Assists:Sebastien Haller)
2-0 -
82'2-0Kensuke Nagai
Yuya Yamagishi -
85'Takaaki Shichi
Shunki Higashi2-0 -
87'Taishi Matsumoto2-0
-
90'Sota Koshimichi
Akito Suzuki2-0 -
90'Sebastien Haller(Assists:Shun Ayukawa)
3-0 -
90'3-0Yota Sato
-
Hiroshima Sanfrecce vs Nagoya Grampus: Đội hình chính và dự bị
-
Hiroshima Sanfrecce3-4-2-1Nagoya Grampus3-4-2-199Issei Ouchi19Sho Sasaki4Hayato Araki15Shuto Nakano7Shunki Higashi14Taishi Matsumoto6Hayao Kawabe5Naoto Arai8Takumu Kawamura11Mutsuki Kato10Akito Suzuki11Yuya Yamagishi7Ryuji Izumi22Yudai Kimura9Yuya Asano15Sho Inagaki31Tomoki Takamine27Katsuhiro Nakayama2Yuki Nogami13Haruya Fujii55Shuhei Tokumoto35Alexandre Kouto Horio Pisano
- Đội hình dự bị
-
22Sebastien Haller35Yotaro Nakajima23Shun Ayukawa16Takaaki Shichi32Sota Koshimichi1Keisuke Osako37Kim Joo Sung46Rento Noguchi18Daiki SugaYota Sato 3Hidemasa Koda 19Tomoya Koyamatsu 58Kensuke Nagai 18Yohei Takeda 16Sakuto Fukaya 49Shungo Sugiura 30Masahito Ono 41Taichi Kikuchi 33
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Bartosch GaulMihailo Petrovic
- BXH VĐQG Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Hiroshima Sanfrecce vs Nagoya Grampus: Số liệu thống kê
-
Hiroshima SanfrecceNagoya Grampus
-
2Phạt góc1
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
16Tổng cú sút3
-
-
7Sút trúng cầu môn1
-
-
5Sút ra ngoài1
-
-
4Cản sút1
-
-
6Sút Phạt11
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
532Số đường chuyền472
-
-
84%Chuyền chính xác82%
-
-
11Phạm lỗi6
-
-
2Việt vị3
-
-
1Cứu thua4
-
-
3Rê bóng thành công9
-
-
5Thay người4
-
-
8Đánh chặn6
-
-
23Ném biên12
-
-
0Woodwork1
-
-
3Cản phá thành công9
-
-
8Thử thách7
-
-
3Successful center5
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
17Long pass24
-
-
Thẻ vàng đầu tiên*
-
-
Thẻ vàng cuối cùng*
-
-
*Thay người đầu tiên
-
-
*Thay người cuối cùng
-
-
74Pha tấn công77
-
-
53Tấn công nguy hiểm54
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm0
-
-
29Số pha tranh chấp thành công39
-
-
1.6Bàn thắng kỳ vọng0.3
-
-
1.6Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.3
-
-
1.6Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.3
-
-
2.71Cú sút trúng đích0.16
-
-
24Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương17
-
-
12Số quả tạt chính xác12
-
-
22Tranh chấp bóng trên sân thắng28
-
-
7Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
18Phá bóng20
-
BXH VĐQG Nhật Bản 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Machida Zelvia | 6 | 5 | 1 | 0 | 18 | 5 | 13 | 16 | T T T H T T |
| 2 | Vissel Kobe | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 4 | 5 | 13 | T H B T T T |
| 3 | Kashima Antlers | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 11 | 2 | 12 | T T T T B B |
| 4 | Kashiwa Reysol | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 8 | 2 | 12 | T T T T B B |
| 5 | Hiroshima Sanfrecce | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 5 | 8 | 11 | T T H H T B |
| 6 | FC Tokyo | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 8 | 3 | 11 | B H T T H T |
| 7 | Yokohama Marinos | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 10 | B T T B H T |
| 8 | Fagiano Okayama | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 10 | B T H B T T |
| 9 | Cerezo Osaka | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 5 | 0 | 10 | T B T B T H |
| 10 | Kawasaki Frontale | 6 | 2 | 3 | 1 | 12 | 9 | 3 | 9 | H H H T B T |
| 11 | Mito Hollyhock | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 8 | 3 | 9 | B H T H T H |
| 12 | Urawa Red Diamonds | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 15 | -3 | 9 | B B B T T T |
| 13 | Gamba Osaka | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 11 | -3 | 6 | T H B H H B |
| 14 | Nagoya Grampus | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 11 | -4 | 6 | B B T T B B |
| 15 | Kyoto Sanga | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 11 | -4 | 5 | B H B T H B |
| 16 | Avispa Fukuoka | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 10 | -1 | 4 | B T B B B H |
| 17 | Shimizu S-Pulse | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | -4 | 4 | T B B B H B |
| 18 | V-Varen Nagasaki | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 14 | -7 | 4 | T B B B H B |
| 19 | Tokyo Verdy | 6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 8 | -6 | 3 | H B H B B H |
| 20 | JEF United Ichihara Chiba | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 15 | -10 | 3 | B B B B B T |
AFC CL
AFC CL play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

