Kết quả Jong PSV Eindhoven (Youth) vs Den Bosch, 01h00 ngày 08/09
Kết quả Jong PSV Eindhoven (Youth) vs Den Bosch
Đối đầu Jong PSV Eindhoven (Youth) vs Den Bosch
Phong độ Jong PSV Eindhoven (Youth) gần đây
Phong độ Den Bosch gần đây
-
Thứ ba, Ngày 08/09/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.00+0.5
0.82O 3.5
0.86U 3.5
0.961
2.00X
3.702
2.90Hiệp 1-0.25
1.05+0.25
0.77O 1.5
0.96U 1.5
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Jong PSV Eindhoven (Youth) vs Den Bosch
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Hà Lan 2026-2027 » vòng 5
-
Jong PSV Eindhoven (Youth) vs Den Bosch: Diễn biến chính
-
8'0-0Bohao Wang
-
27'Samuel Dumbili
Manuel Bahaty0-0 -
37'0-0Devon Decorte
-
45'Boet Mulders
Jim Koller0-0 -
50'Shuryjano Cornecion(Assists:Sol Sidibe)
1-0 -
52'Austyn Jones(Assists:Sol Sidibe)
2-0 -
53'Boet Mulders(Assists:Fabio Kluit)
3-0 -
58'3-0Lorenzo Hoffman
Ilias Boumassaoudi -
58'3-0Sheddy Barglan
Jasper Van Heertum -
58'3-0Emian Semedo
Rafi Wolters -
70'3-1
Devon Decorte(Assists:Emian Semedo) -
71'3-1Sebastian Karlsson Grach
Bohao Wang -
71'3-1Genrich Sille
Jack de Vries -
79'Keziah Oteng-Mensah
Austyn Jones3-1 -
79'Dyran Stam
Fabio Kluit3-1 -
79'Rivas Manuhutu
Gino Verhulst3-1
-
Jong PSV Eindhoven (Youth) vs Den Bosch: Đội hình chính và dự bị
-
Jong PSV Eindhoven (Youth)4-2-3-1Den Bosch4-3-1-21Khadim Ngom5Gino Verhulst4Fabian Merien3Michael Bresser2Kyano Penso6Sol Sidibe8Shuryjano Cornecion11Fabio Kluit10Jim Koller7Manuel Bahaty9Austyn Jones19Rafi Wolters11Jack de Vries10Devon Decorte16Bohao Wang18Hessel Eikelboom40Ilias Boumassaoudi22Jeffrey Fortes4Jasper Van Heertum3Stan Maas33Mees Laros1Pepijn van de Merbel
- Đội hình dự bị
-
17Samuel Dumbili18Boet Mulders15Dyran Stam14Rivas Manuhutu19Keziah Oteng-Mensah23Eskil Moedt16Stijn Kuijsten20Sébas DitmerSheddy Barglan 2Lorenzo Hoffman 27Emian Semedo 17Genrich Sille 7Sebastian Karlsson Grach 9Roel van Balsfoort 66Finn Murre 21Silvan Broker 25Kai de Rooij 41Giovanni Hessels 55
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Willy BoessenTomasz Kaczmarek
- BXH Hạng 2 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
Jong PSV Eindhoven (Youth) vs Den Bosch: Số liệu thống kê
-
Jong PSV Eindhoven (Youth)Den Bosch
-
5Phạt góc10
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)6
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
14Tổng cú sút17
-
-
8Sút trúng cầu môn6
-
-
5Sút ra ngoài5
-
-
1Cản sút6
-
-
8Sút Phạt14
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
378Số đường chuyền311
-
-
79%Chuyền chính xác76%
-
-
14Phạm lỗi8
-
-
3Việt vị4
-
-
5Cứu thua5
-
-
11Rê bóng thành công11
-
-
2Đánh chặn4
-
-
18Ném biên22
-
-
11Cản phá thành công11
-
-
14Thử thách10
-
-
3Successful center3
-
-
3Kiến tạo thành bàn1
-
-
24Long pass24
-
-
81Pha tấn công73
-
-
37Tấn công nguy hiểm55
-
-
2Cơ hội lớn0
-
-
13Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
1Số cú sút ngoài vòng cấm8
-
-
32Số pha tranh chấp thành công40
-
-
0.92Bàn thắng kỳ vọng1.07
-
-
2.12Cú sút trúng đích1.83
-
-
31Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương37
-
-
11Số quả tạt chính xác23
-
-
24Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
24Phá bóng18
-
BXH Hạng 2 Hà Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heracles Almelo | 5 | 5 | 0 | 0 | 21 | 7 | 14 | 15 | T T T T T |
| 2 | MVV Maastricht | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 5 | 4 | 13 | T T T T H |
| 3 | Emmen | 5 | 4 | 0 | 1 | 15 | 12 | 3 | 12 | T T T B T |
| 4 | Almere City FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 4 | 7 | 10 | H T T T B |
| 5 | Vitesse Arnhem | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 7 | 3 | 10 | H T B T T |
| 6 | VVV Venlo | 5 | 3 | 0 | 2 | 13 | 9 | 4 | 9 | B T T T B |
| 7 | AZ Alkmaar (Youth) | 6 | 3 | 0 | 3 | 15 | 12 | 3 | 9 | B T B B T T |
| 8 | Roda JC | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 8 | B T T H H |
| 9 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 8 | 0 | 8 | T B T H H |
| 10 | RKC Waalwijk | 5 | 1 | 4 | 0 | 10 | 8 | 2 | 7 | H H H H T |
| 11 | Jong Ajax (Youth) | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 14 | -2 | 7 | B B B T H T |
| 12 | NAC Breda | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 11 | -2 | 7 | T B T H B |
| 13 | Volendam | 5 | 2 | 0 | 3 | 14 | 10 | 4 | 6 | B T B T B |
| 14 | Helmond Sport | 5 | 1 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 5 | H B H B T |
| 15 | Den Bosch | 4 | 1 | 1 | 2 | 9 | 10 | -1 | 4 | H B T B |
| 16 | Dordrecht | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 16 | -8 | 4 | T H B B B |
| 17 | FC Eindhoven | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 11 | -5 | 3 | T B B B |
| 18 | FC Oss | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 9 | -5 | 3 | B B B T B |
| 19 | De Graafschap | 5 | 0 | 1 | 4 | 5 | 17 | -12 | 1 | H B B B B |
| 20 | FC Utrecht (Youth) | 5 | 0 | 0 | 5 | 5 | 15 | -10 | 0 | B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

