Kết quả Kaizer Chiefs vs Siwelele, 22h30 ngày 06/09
Kết quả Kaizer Chiefs vs Siwelele
Đối đầu Kaizer Chiefs vs Siwelele
Phong độ Kaizer Chiefs gần đây
Phong độ Siwelele gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.81+0.75
1.01O 2
0.88U 2
0.861
1.57X
3.252
6.00Hiệp 1-0.25
0.83+0.25
0.98O 0.75
0.83U 0.75
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Kaizer Chiefs vs Siwelele
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 6℃~7℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Nam Phi 2026-2027 » vòng 5
-
Kaizer Chiefs vs Siwelele: Diễn biến chính
-
7'Inacio Miguel Ferreira Santos0-0
-
30'Mfundo Vilakazi(Assists:Lebohang Maboe)
1-0 -
49'Brandon Peterson1-0
-
64'1-0Selaelo Rasebotja
Maliele Vincent Pule -
64'1-0Neo Mokhachane
Blessing Thulo -
64'1-0Tebogo Potsane
Siphesihle Jeza -
65'Wandile Duba(Assists:Mduduzi Shabalala)
2-0 -
68'2-1
Aphiwe Baliti -
69'Sibongiseni Mthethwa
Mduduzi Shabalala2-1 -
69'Luke Baartman
Mfundo Vilakazi2-1 -
69'Faiz Abrahams
Siphesihle Ndlovu2-1 -
77'Samukelo Xulu(OW)3-1
-
77'3-1Manelis Mazibuko
Shadrack Kobedi -
84'Reeve Frosler
Dillon Solomons3-1 -
84'Ethan Chislett
Wandile Duba3-1 -
90'3-1Michel NGuessan
Hamza Issah -
90'3-2
Michel NGuessan(Assists:Tebogo Potsane)
-
Kaizer Chiefs vs Siwelele: Đội hình chính và dự bị
-
Kaizer Chiefs3-4-3Siwelele4-3-31Brandon Peterson42Thabo Brendon Moloisane84Inacio Miguel Ferreira Santos4Zitha Macheke13Mmodi P. S.6Lebohang Maboe8Siphesihle Ndlovu18Dillon Solomons7Mduduzi Shabalala47Wandile Duba28Mfundo Vilakazi17Siphesihle Jeza19Hamza Issah20Blessing Thulo8Relebogile Mokhuoane26Shadrack Kobedi10Maliele Vincent Pule2Yandisa Mfolozi4Thabiso Sesane33Siyabonga Ndebele29Aphiwe Baliti30Samukelo Xulu
- Đội hình dự bị
-
35Faiz Abrahams11Luke Baartman22Adolf Mtasingwa Bitegeko23Ethan Chislett48Bradley Cross39Reeve Frosler50Etiosa Ighodaro16Renaldo Leaner5Sibongiseni MthethwaJody February 1Keabetswe Khonyane 5Manelis Mazibuko 12Neo Mokhachane 7Michel NGuessan 28Njabulo Ngcobo 80Tebogo Potsane 16Selaelo Rasebotja 6Benjamin Sabre 21
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH VĐQG Nam Phi
- BXH bóng đá Nam Phi mới nhất
-
Kaizer Chiefs vs Siwelele: Số liệu thống kê
-
Kaizer ChiefsSiwelele
-
6Phạt góc2
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
17Tổng cú sút9
-
-
6Sút trúng cầu môn4
-
-
6Sút ra ngoài5
-
-
5Cản sút0
-
-
12Sút Phạt8
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
67%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)33%
-
-
537Số đường chuyền425
-
-
88%Chuyền chính xác81%
-
-
8Phạm lỗi12
-
-
3Việt vị0
-
-
2Cứu thua4
-
-
8Rê bóng thành công5
-
-
4Đánh chặn3
-
-
29Ném biên30
-
-
1Woodwork0
-
-
8Cản phá thành công5
-
-
8Thử thách7
-
-
3Successful center1
-
-
2Kiến tạo thành bàn2
-
-
38Long pass22
-
-
107Pha tấn công86
-
-
62Tấn công nguy hiểm40
-
-
3Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
9Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
33Số pha tranh chấp thành công31
-
-
0.84Bàn thắng kỳ vọng0.66
-
-
0.58Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.54
-
-
0.26xG Set Play0.12
-
-
0.84Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.66
-
-
0.88Cú sút trúng đích1.28
-
-
25Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương16
-
-
18Số quả tạt chính xác6
-
-
28Tranh chấp bóng trên sân thắng18
-
-
5Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
8Phá bóng17
-
BXH VĐQG Nam Phi 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 6 | 9 | 16 | T H T T T T |
| 2 | Orlando Pirates | 5 | 4 | 1 | 0 | 12 | 1 | 11 | 13 | T H T T T |
| 3 | Kaizer Chiefs | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 | 6 | 5 | 11 | T T H H T |
| 4 | AmaZulu | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 7 | 1 | 10 | T H T B T |
| 5 | Milford | 6 | 2 | 2 | 2 | 3 | 5 | -2 | 8 | B T T H B H |
| 6 | Sekhukhune United | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 4 | -1 | 7 | T B T B H |
| 7 | Maritzburg United | 5 | 1 | 3 | 1 | 3 | 2 | 1 | 6 | B H H T H |
| 8 | TS Galaxy | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 7 | 0 | 6 | H B H T H |
| 9 | Lamontville Golden Arrows | 5 | 1 | 3 | 1 | 2 | 2 | 0 | 6 | H H H T B |
| 10 | Polokwane City FC | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 8 | -1 | 6 | T H B H H |
| 11 | Stellenbosch FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 6 | 0 | 5 | B H T B H |
| 12 | Chippa United | 5 | 0 | 4 | 1 | 2 | 5 | -3 | 4 | H H B H H |
| 13 | Richards Bay | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 3 | B H H H B |
| 14 | Siwelele | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 9 | -4 | 2 | H B B H B |
| 15 | Marumo Gallants FC | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 10 | -5 | 2 | H B B B H |
| 16 | Kruger United | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 11 | -9 | 1 | B H B B B |
CAF CL qualifying
CAF Cup qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

