Kết quả Kiryat Yam SC vs Hapoel Acre FC, 23h00 ngày 06/09
Kết quả Kiryat Yam SC vs Hapoel Acre FC
Phong độ Kiryat Yam SC gần đây
Phong độ Hapoel Acre FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.69+0.75
1.09O 2.5
0.78U 2.5
0.981
1.65X
3.702
4.33Hiệp 1-0.25
0.69+0.25
1.09O 1
0.79U 1
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Kiryat Yam SC vs Hapoel Acre FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 29°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 2 Israel 2026-2027 » vòng 4
-
Kiryat Yam SC vs Hapoel Acre FC: Diễn biến chính
-
1'Itay Buganim
1-0 -
26'1-0
-
33'Artur Aleinikov
2-0 -
36'2-0
-
44'2-0
-
54'Sekou Silla
3-0 -
70'Ashley Cupido
4-0 -
73'Ohana Y.
5-0
- BXH Hạng 2 Israel
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Kiryat Yam SC vs Hapoel Acre FC: Số liệu thống kê
-
Kiryat Yam SCHapoel Acre FC
-
2Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng0
-
-
20Tổng cú sút8
-
-
12Sút trúng cầu môn3
-
-
8Sút ra ngoài5
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
94Pha tấn công84
-
-
57Tấn công nguy hiểm39
-
BXH Hạng 2 Israel 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bnei Yehuda Tel Aviv | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 2 | 8 | 10 | T T T H |
| 2 | Hapoel Rishon Lezion | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 10 | T T T H |
| 3 | Hapoel Raanana | 4 | 3 | 0 | 1 | 13 | 6 | 7 | 9 | T T B T |
| 4 | Ashdod MS | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 3 | 4 | 9 | B T T T |
| 5 | Hapoel Afula | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 9 | T T T B |
| 6 | Kiryat Yam SC | 4 | 2 | 0 | 2 | 13 | 6 | 7 | 6 | T B B T |
| 7 | Maccabi Bnei Raina | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 7 | -2 | 6 | B T B T |
| 8 | Hapoel Kfar Shalem | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 9 | -3 | 6 | T B T B |
| 9 | Maccabi Kiryat Gat | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 5 | T B H H |
| 10 | Ironi Modiin | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 5 | B T H H |
| 11 | Kafr Qasim | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 4 | 1 | 4 | B T B H |
| 12 | Maccabi Herzliya | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | -1 | 4 | T B B H |
| 13 | Maccabi Ahi Nazareth | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 6 | -3 | 3 | B B T B |
| 14 | Maccabi Kabilio Jaffa | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 9 | -5 | 3 | B B B T |
| 15 | Hapoel Kfar Saba | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 12 | -8 | 3 | B B T B |
| 16 | Hapoel Acre FC | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 14 | -14 | 0 | B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

