Kết quả Kortrijk vs Zulte-Waregem, 21h00 ngày 06/09
Kết quả Kortrijk vs Zulte-Waregem
Đối đầu Kortrijk vs Zulte-Waregem
Phong độ Kortrijk gần đây
Phong độ Zulte-Waregem gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.98-0.25
0.90O 2.5
0.73U 2.5
1.001
2.87X
3.502
2.37Hiệp 1+0.25
0.74-0.25
1.11O 1.25
1.12U 1.25
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Kortrijk vs Zulte-Waregem
-
Sân vận động: Guldensporen stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 9℃~10℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Bỉ 2026-2027 » vòng 5
-
Kortrijk vs Zulte-Waregem: Diễn biến chính
-
35'0-0Franz Tangala
-
42'0-0Marley Ake
-
46'0-0Malick Mbaye
Serxho Ujka -
55'Harrison Murray-Campbell0-0
-
57'0-0Anosike Ementa
-
62'Rok Storman(Reason:Card changed)0-0
-
62'Rok Storman0-0
-
63'0-0Laurent Lemoine
-
66'0-0Istvan Atrok
Tobias Hedl -
66'0-0Benoit De Jaegere
Franz Tangala -
76'Jellert van Landschoot
Goduine Koyalipou0-0 -
76'Basile Vroninks
Suf Podgoreanu0-0 -
76'Boris Lambert
Brecht Dejaegere0-0 -
85'0-0Hemsley Akpa-Chuwuku
Thomas Claes -
90'0-1
Hemsley Akpa-Chuwuku(Assists:Anosike Ementa) -
90'0-2
Istvan Atrok(Assists:Malick Mbaye) -
90'Thierry Ambrose0-2
-
90'0-2Enrique Lofolomo
-
90'Rudy Kohon0-2
-
Kortrijk vs Zulte-Waregem: Đội hình chính và dự bị
-
Kortrijk3-4-2-1Zulte-Waregem4-3-331Marko Ilic4Harrison Murray-Campbell22Gilles Ruyssen21Axel Drouhin7Suf Podgoreanu19Brecht Dejaegere24Jamie Roche36Rudy Kohon68Thierry Ambrose17Rok Storman10Goduine Koyalipou20Tobias Hedl18Anosike Ementa11Marley Ake8Thomas Claes6Enrique Lofolomo36Serxho Ujka49Franz Tangala4Laurent Lemoine5Jakob Kiilerich55Yannick Cappelle1Louis Bostyn
- Đội hình dự bị
-
25Basile Vroninks35Boris Lambert18Jellert van Landschoot1Patrik Sigurdur Gunnarsson5James Ndjeungoue11Shandre Campbell8Nayel Mehssatou71Ken Masui70Anthony PhillipsMalick Mbaye 10Benoit De Jaegere 45Istvan Atrok 21Hemsley Akpa-Chuwuku 90Arnaud Dobbels 42Youssoupha Mbodji 15Tristan Panduro 25Nikola Mituljikic 7Kewan Vemba 53
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Edward StillFrederik DHollander
- BXH VĐQG Bỉ
- BXH bóng đá Bỉ mới nhất
-
Kortrijk vs Zulte-Waregem: Số liệu thống kê
-
KortrijkZulte-Waregem
-
6Phạt góc6
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng5
-
-
2Thẻ đỏ0
-
-
9Tổng cú sút12
-
-
3Sút trúng cầu môn5
-
-
3Sút ra ngoài4
-
-
3Cản sút3
-
-
14Sút Phạt10
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
400Số đường chuyền402
-
-
78%Chuyền chính xác75%
-
-
10Phạm lỗi14
-
-
3Việt vị1
-
-
37Đánh đầu55
-
-
21Đánh đầu thành công25
-
-
3Cứu thua3
-
-
10Rê bóng thành công7
-
-
7Đánh chặn7
-
-
19Ném biên30
-
-
19Cản phá thành công22
-
-
14Thử thách7
-
-
2Successful center4
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
23Long pass16
-
-
86Pha tấn công109
-
-
44Tấn công nguy hiểm53
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
3Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
61Số pha tranh chấp thành công63
-
-
0.55Bàn thắng kỳ vọng1.19
-
-
0.22Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.91
-
-
0.33xG Set Play0.28
-
-
0.55Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.19
-
-
0.34Cú sút trúng đích1.7
-
-
18Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương25
-
-
18Số quả tạt chính xác19
-
-
36Tranh chấp bóng trên sân thắng39
-
-
22Tranh chấp bóng bổng thắng25
-
-
41Phá bóng23
-
BXH VĐQG Bỉ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KAA Gent | 5 | 5 | 0 | 0 | 10 | 2 | 8 | 15 | T T T T T |
| 2 | Saint Gilloise | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 3 | 11 | 13 | T H T T T |
| 3 | Club Brugge | 5 | 4 | 0 | 1 | 9 | 2 | 7 | 12 | T T T B T |
| 4 | Charleroi | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 5 | 6 | 12 | T T T T B |
| 5 | Zulte-Waregem | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 3 | 7 | 11 | T H T H T |
| 6 | Standard Liege | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 6 | 4 | 11 | H H T T T |
| 7 | Sint-Truidense | 5 | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 4 | 8 | H H T B T |
| 8 | Racing Genk | 5 | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 4 | 8 | B T H T H |
| 9 | KVSK Lommel | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 3 | 3 | 7 | H B T T B |
| 10 | Royal Antwerp | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 10 | 0 | 7 | T T H B B |
| 11 | Anderlecht | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 7 | T B B T H |
| 12 | Red Star Waasland | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 10 | -5 | 6 | B T B B T |
| 13 | Westerlo | 5 | 1 | 1 | 3 | 9 | 14 | -5 | 4 | B B B H T |
| 14 | Cercle Brugge | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 10 | -5 | 2 | H H B B B |
| 15 | Mechelen | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 13 | -8 | 2 | B H B H B |
| 16 | LaLouviere | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 12 | -8 | 1 | B B B H B |
| 17 | Oud Heverlee | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 12 | -10 | 0 | B B B B B |
| 18 | Kortrijk | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 12 | -11 | 0 | B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation

