Kết quả Le Havre vs Stade Brestois, 01h45 ngày 06/09
Kết quả Le Havre vs Stade Brestois
Nhận định, Soi kèo Le Havre vs Brest 01h45 ngày 06/09: Bắt nạt chủ nhà
Đối đầu Le Havre vs Stade Brestois
Phong độ Le Havre gần đây
Phong độ Stade Brestois gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.88-0
1.00O 2.25
0.82U 2.25
0.931
2.40X
3.252
2.90Hiệp 1+0
0.89-0
0.99O 1
1.03U 1
0.81 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Le Havre vs Stade Brestois
-
Sân vận động: Stade Oceane
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 14℃~15℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Ligue 1 2026-2027 » vòng 3
-
Le Havre vs Stade Brestois: Diễn biến chính
-
10'Lionel Mpasi0-0
-
12'0-1
Kamory Doumbia -
22'0-1Luc Zogbe
Kenny Lala -
39'0-1Kamory Doumbia
-
45'Junior Mwanga0-1
-
46'Sota Nakamura
Rassoul Ndiaye0-1 -
51'0-2
Kamory Doumbia(Assists:Mama Samba Balde) -
62'Rayan Fofana
Josh Maja0-2 -
62'Enzo Koffi
Timothee Pembele0-2 -
67'0-2Noah Edjouma
Mama Samba Balde -
75'0-2Lucas Tousart
Kamory Doumbia -
75'0-2Giovani Versini
Pathe Mboup -
75'0-2Joseph Nonge Boende
Hugo Magnetti -
79'Rayan Fofana
1-2 -
79'Djibril Ouziad
Elias Jelert1-2 -
90'Gauthier Gallon
Lionel Mpasi1-2
-
Le Havre vs Stade Brestois: Đội hình chính và dự bị
-
Le Havre3-4-2-1Stade Brestois4-2-3-177Lionel Mpasi5Ahmed Touba6Junior Mwanga15Ayumu Seko32Timothee Pembele7Amir Richardson26Simon Ebonog12Elias Jelert25Mbwana Samatta14Rassoul Ndiaye9Josh Maja19Ludovic Ajorque17Mama Samba Balde23Kamory Doumbia9Pathe Mboup13Joris Chotard8Hugo Magnetti70Kenny Lala71Raphael Le Guen4Gautier Lloris2Bradley Locko1Egil Selvik
- Đội hình dự bị
-
30Sota Nakamura27Enzo Koffi38Rayan Fofana20Djibril Ouziad93Gauthier Gallon23Vincent Sasso78Daren Nbenbege Mosengo44Ismail Bouneb17Kaito MizutaLuc Zogbe 20Noah Edjouma 11Giovani Versini 10Lucas Tousart 29Joseph Nonge Boende 7Mathieu Patouillet 30Justin Bourgault 18Mathis Lainé 32Djyilian N'Guessan 39
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Didier DigardJulien Lachuer
- BXH Ligue 1
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Le Havre vs Stade Brestois: Số liệu thống kê
-
Le HavreStade Brestois
-
Giao bóng trước
-
-
5Phạt góc5
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
18Tổng cú sút19
-
-
4Sút trúng cầu môn9
-
-
10Sút ra ngoài8
-
-
4Cản sút2
-
-
17Sút Phạt14
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
453Số đường chuyền367
-
-
82%Chuyền chính xác78%
-
-
15Phạm lỗi18
-
-
1Việt vị0
-
-
7Cứu thua3
-
-
10Rê bóng thành công9
-
-
5Thay người5
-
-
6Đánh chặn1
-
-
18Ném biên18
-
-
1Woodwork0
-
-
19Cản phá thành công23
-
-
14Thử thách14
-
-
10Successful center5
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
28Long pass28
-
-
*Giao bóng đầu tiên
-
-
*Thẻ vàng đầu tiên
-
-
Thẻ vàng cuối cùng*
-
-
Thay người đầu tiên*
-
-
*Thay người cuối cùng
-
-
116Pha tấn công94
-
-
71Tấn công nguy hiểm32
-
-
1Cơ hội lớn3
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
13Số cú sút trong vòng cấm12
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm7
-
-
53Số pha tranh chấp thành công54
-
-
2.02Bàn thắng kỳ vọng2.37
-
-
0.72Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.51
-
-
0.51xG Set Play0.08
-
-
1.23Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.59
-
-
1.23Cú sút trúng đích2.84
-
-
34Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương22
-
-
32Số quả tạt chính xác15
-
-
37Tranh chấp bóng trên sân thắng37
-
-
16Tranh chấp bóng bổng thắng17
-
-
23Phá bóng30
-
BXH Ligue 1 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Monaco | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 9 | T T T |
| 2 | Lyon | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 | T H T |
| 3 | Paris FC | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 | H T T |
| 4 | Lille | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 7 | T H T |
| 5 | Rennes | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 2 | 7 | H T T |
| 6 | Strasbourg | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 7 | 1 | 6 | B T T |
| 7 | Stade Brestois | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 5 | 1 | 5 | H H T |
| 8 | Lorient | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 4 | H B T |
| 9 | Troyes | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 7 | -3 | 4 | H T B |
| 10 | Lens | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 1 | 3 | T B B |
| 11 | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 1 | 3 | T B B |
| 12 | Angers | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 3 | B T B |
| 13 | Paris Saint Germain (PSG) | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 2 | H H B |
| 14 | Le Mans | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 2 | H B H |
| 15 | Nice | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | -3 | 2 | H B H |
| 16 | Le Havre | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 1 | B H B |
| 17 | Toulouse | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 1 | B H B |
| 18 | AJ Auxerre | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 11 | -7 | 0 | B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA EL qualifying
UEFA ECL play-offs
Championship Playoff
Relegation

