Kết quả Lechia Zielona Gora vs Hutnik Krakow, 19h30 ngày 23/08

Hạng 2 Ba Lan 2026-2027 » vòng 5

  • Lechia Zielona Gora vs Hutnik Krakow: Diễn biến chính

  • 17'
    0-1
    goal Mateusz Sowinski
  • 69'
    Rafal Ostrowski goal 
    1-1
  • 70'
    Igor Kurowski
    1-1
  • 75'
    1-1
    Filip Laskowski
  • 90'
    Wiktor Nahrebecki
    1-1
  • BXH Hạng 2 Ba Lan
  • BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
  • Lechia Zielona Gora vs Hutnik Krakow: Số liệu thống kê

  • Lechia Zielona Gora
    Hutnik Krakow
  • 6
    Phạt góc
    11
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    5
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 10
    Tổng cú sút
    17
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    11
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 19
    Sút Phạt
    15
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng
    51%
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    49%
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    4
  •  
     
  • 25
    Ném biên
    22
  •  
     
  • 79
    Pha tấn công
    86
  •  
     
  • 34
    Tấn công nguy hiểm
    41
  •  
     

BXH Hạng 2 Ba Lan 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Znicz Pruszkow 7 5 1 1 15 8 7 16 T T B H T T
2 GKS Tychy 7 4 3 0 11 5 6 15 T H H T H T
3 Hutnik Krakow 7 4 2 1 15 8 7 14 T T T H T B
4 Zawisza Bydgoszcz SA 7 4 2 1 15 10 5 14 B T T T T H
5 Gornik Leczna 7 4 1 2 14 8 6 13 B B T H T T
6 Sandecja Nowy Sacz 7 3 2 2 9 6 3 11 T B T H T B
7 Podhale Nowy Targ 7 3 2 2 13 14 -1 11 H B B H T T
8 Olimpia Grudziadz 7 3 2 2 9 11 -2 11 H H T T B T
9 Rekord Bielsko-Biala 7 3 1 3 10 9 1 10 T T B B B T
10 Lechia Zielona Gora 7 2 3 2 15 12 3 9 H T B H T B
11 Avia Swidnik 7 3 0 4 10 13 -3 9 T T B B B B
12 Chojniczanka Chojnice 7 2 2 3 8 12 -4 8 B B T T H H
13 Stal Stalowa Wola 7 2 1 4 12 12 0 7 B B T B B H
14 Legia Warszawa B 7 2 0 5 14 13 1 6 B T B T B B
15 Slask Wroclaw II 7 2 0 5 11 13 -2 6 T T B B B B
16 Sokol Kleczew 7 1 3 3 7 18 -11 6 H B T B H B
17 Swit Szczecin 7 1 2 4 8 15 -7 5 B B B H H T
18 Resovia Rzeszow 7 0 3 4 6 15 -9 3 B B H H B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "