Kết quả Leganes vs Eldense, 00h00 ngày 30/08
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.95+0.25
0.93O 2.25
0.75U 2.25
0.931
2.14X
3.202
3.20Hiệp 1+0
0.65-0
1.20O 1
0.94U 1
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Leganes vs Eldense
-
Sân vận động: Estadio Municipal de Butarque
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 27℃~28℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Tây Ban Nha 2026-2027 » vòng 3
-
Leganes vs Eldense: Diễn biến chính
-
63'Daniel Jose Rodriguez Vazquez
Ruben Pena Jimenez0-0 -
63'Alex Sancris
Naim Garcia0-0 -
63'Alejandro Millan Iranzo
Serge Patrick Njoh Soko0-0 -
68'0-0Javier Martinez Calvo
Jordi Martin -
73'0-0Jorge Rastrojo
Mariano Carmona -
82'Sule
Yassine Kechta0-0 -
82'Ruben Pulido
Lalo Aguilar0-0 -
83'0-0Alejandro Ibarrondo
Jesus Clemente -
83'0-0Manuel Nieto
Fidel Chaves De la Torre -
90'Miguel Atienza(Assists:Sule)
1-0 -
90'Alejandro Millan Iranzo1-0
-
Leganes vs Eldense: Đội hình chính và dự bị
-
Leganes3-1-4-2Eldense4-2-3-113Luca Zidane6Lalo Aguilar2Marvel5Ignasi Miquel20Miguel Atienza7Ruben Pena Jimenez8Yassine Kechta10Zico Buurmeester11Naim Garcia19Serge Patrick Njoh Soko17Ismael Gharbi9Mariano Carmona10Fidel Chaves De la Torre23Jordi Martin21David Ruiz14Justin Smith18Guillermo Macho17Jesus Clemente5Alex Garralaga Serradell4Floris Smand34Javier Olaizola1Ramon Vila
- Đội hình dự bị
-
22Alex Sancris18Andres Campos38Ale Gorin29David Hamansenya31Nico Lozano9Alejandro Millan Iranzo4Ruben Pulido14Daniel Jose Rodriguez Vazquez32SuleCristian Amarillo 27David Bernabeu 36Alejandro Ibarrondo 19Juanpa 13Antonio Marin 31Javier Martinez Calvo 24Manuel Nieto 11Jorge Rastrojo 7David Rodriguez 30Julien Yanda 22
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Fernando Estevez
- BXH Hạng 2 Tây Ban Nha
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
Leganes vs Eldense: Số liệu thống kê
-
LeganesEldense
-
0Phạt góc8
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
11Tổng cú sút16
-
-
6Sút trúng cầu môn4
-
-
3Sút ra ngoài6
-
-
2Cản sút6
-
-
10Sút Phạt13
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
501Số đường chuyền449
-
-
85%Chuyền chính xác81%
-
-
13Phạm lỗi10
-
-
2Việt vị2
-
-
4Cứu thua5
-
-
8Rê bóng thành công9
-
-
8Đánh chặn8
-
-
20Ném biên18
-
-
9Cản phá thành công10
-
-
15Thử thách8
-
-
3Successful center3
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
26Long pass33
-
-
46Pha tấn công65
-
-
13Tấn công nguy hiểm19
-
-
3Cơ hội lớn0
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm7
-
-
46Số pha tranh chấp thành công43
-
-
1.58Bàn thắng kỳ vọng0.64
-
-
1.58Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.54
-
-
0xG Set Play0.1
-
-
1.58Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.64
-
-
2.04Cú sút trúng đích0.34
-
-
20Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương19
-
-
12Số quả tạt chính xác19
-
-
33Tranh chấp bóng trên sân thắng35
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng8
-
-
37Phá bóng15
-
BXH Hạng 2 Tây Ban Nha 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Castellon | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 10 | T H T T |
| 2 | Eibar | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 9 | B T T T |
| 3 | Sabadell | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 8 | H H T T |
| 4 | Leganes | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 1 | 2 | 8 | H T T H |
| 5 | Girona | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 | 7 | H B T T |
| 6 | Granada CF | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 7 | H T T B |
| 7 | Sporting Gijon | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 7 | H T T B |
| 8 | Celta vigo b | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 7 | H T B T |
| 9 | Mallorca | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 2 | 3 | 7 | T B T H |
| 10 | Tenerife | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 7 | T T B H |
| 11 | Las Palmas | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 6 | 0 | 7 | T T B H |
| 12 | Almeria | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 4 | 2 | 6 | T B B T |
| 13 | Burgos CF | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 0 | 5 | T B H H |
| 14 | Real Sociedad B | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 0 | 5 | B T H H |
| 15 | Real Oviedo | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 5 | H B T H |
| 16 | Real Valladolid | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 4 | B B H T |
| 17 | Andorra FC | 4 | 1 | 0 | 3 | 7 | 7 | 0 | 3 | T B B B |
| 18 | Cadiz | 4 | 0 | 3 | 1 | 5 | 6 | -1 | 3 | H H H B |
| 19 | Cordoba | 4 | 1 | 0 | 3 | 7 | 10 | -3 | 3 | B T B B |
| 20 | Eldense | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 6 | -4 | 2 | B H B H |
| 21 | Albacete | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 7 | -5 | 0 | B B B B |
| 22 | AD Ceuta | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 12 | -11 | 0 | B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

