Kết quả Leixoes vs Amarante, 21h30 ngày 06/09
Kết quả Leixoes vs Amarante
Đối đầu Leixoes vs Amarante
Phong độ Leixoes gần đây
Phong độ Amarante gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202621:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.92+0.5
0.90O 2.25
0.94U 2.25
0.881
1.65X
3.402
4.60Hiệp 1-0.25
1.05+0.25
0.77O 0.75
0.67U 0.75
1.14 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Leixoes vs Amarante
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 2 Bồ Đào Nha 2026-2027 » vòng 5
-
Leixoes vs Amarante: Diễn biến chính
-
6'Lourenco Figueiredo Henriques0-0
-
8'Claudio Araujo
1-0 -
19'1-0Feliciano Mendes(Reason:Goal Disallowed)
-
42'Luccas Paraizo1-0
-
45'1-0Ian Custodio
Joao Ricardo -
45'Salvador Jose Milhazes Agra1-0
-
45'Luccas Paraizo(Assists:Rafael Avelino Pereira Pinto Barbosa)
2-0 -
46'2-0Bruno Silva
Diogo Fernandes -
46'Igor Stefanovic
Simao Verza Bertelli2-0 -
52'Bryan Rochez(Assists:Claudio Araujo)
3-0 -
59'3-0Arome Idache
Ruben Alves -
59'3-0Rudi Almeida
Melvin Costa -
60'3-0Rudi Almeida
-
64'3-1
Bruno Silva -
73'3-1Goncalo Cunha
-
74'Semeu Commey
Lourenco Figueiredo Henriques3-1 -
78'3-1Feliciano Mendes
-
79'Kaique Rodrigues
Salvador Jose Milhazes Agra3-1 -
79'Ruben Pina
Luccas Paraizo3-1 -
79'3-1Tokinho Dória
Joao Filipe -
90'Serif Nhaga3-1
-
90'Hugo Faria
Rafael Avelino Pereira Pinto Barbosa3-1
-
Leixoes vs Amarante: Đội hình chính và dự bị
-
Leixoes4-4-2Amarante3-4-31Simao Verza Bertelli30Serif Nhaga3Lourenco Figueiredo Henriques4Matheus Costa77Paulo Sergio Mota Paulinho10Rafael Avelino Pereira Pinto Barbosa22Claudio Araujo6Amadu Balde7Salvador Jose Milhazes Agra35Bryan Rochez33Luccas Paraizo85Nito Fernando Lacerda Gomes10Melvin Costa20Luis Miguel Vieira Babo Machado28Diogo Pereira26Abdoul Zangre88Ruben Alves5Joao Ricardo3Feliciano Mendes4Joao Filipe2Goncalo Cunha65Diogo Figueiredo
- Đội hình dự bị
-
51Igor Stefanovic44Semeu Commey88Ruben Pina71Kaique Rodrigues63Hugo Faria26Caio Gobbo Secco2Fernando Fonseca14Alysson Oliveira15Simao Pedro Soares Azevedo8Miguel Sousa Nuno Pinto17Arthur Baggio21Agustin De ArmasIan Custodio 36Bruno Silva 78Arome Idache 14Rudi Almeida 91Tokinho Dória 8Rafael Flores 1Diogo Fernandes 51Oluwatimilehin Adeniyi 12Rodrigo Beirao 15Rodrigo Guedes 6Francisco Cardoso 9Kenneth Ikugar 23
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Vítor Martins
- BXH Hạng 2 Bồ Đào Nha
- BXH bóng đá Bồ Đào Nha mới nhất
-
Leixoes vs Amarante: Số liệu thống kê
-
LeixoesAmarante
-
1Phạt góc5
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
4Thẻ vàng2
-
-
12Tổng cú sút5
-
-
6Sút trúng cầu môn1
-
-
4Sút ra ngoài4
-
-
2Cản sút0
-
-
16Sút Phạt15
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
-
14Phạm lỗi14
-
-
0Việt vị1
-
-
16Ném biên26
-
-
67Pha tấn công67
-
-
45Tấn công nguy hiểm57
-
BXH Hạng 2 Bồ Đào Nha 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lusitania | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 3 | 6 | 13 | T T H T T |
| 2 | Sporting CP B | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 12 | T T B T T |
| 3 | Penafiel | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 4 | 7 | 10 | B H T T T |
| 4 | Vizela | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 2 | 3 | 10 | T B H T T |
| 5 | Uniao Leiria | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 5 | 3 | 9 | B B T T T |
| 6 | Leixoes | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 6 | 2 | 9 | B T B T T |
| 7 | Academica Coimbra | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 7 | 1 | 9 | T T T B B |
| 8 | Portimonense | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 4 | 0 | 7 | T T H B B |
| 9 | SL Benfica B | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 7 | T T H B B |
| 10 | SC Farense | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 2 | 7 | T T H B |
| 11 | FC Felgueiras | 5 | 1 | 3 | 1 | 4 | 4 | 0 | 6 | H H H T B |
| 12 | CD Tondela | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 6 | -1 | 6 | T B B B T |
| 13 | AVS Futebol SAD | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 6 | 0 | 5 | B H H T B |
| 14 | SCU Torreense | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 9 | -2 | 5 | B H H B T |
| 15 | Amarante | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 6 | -3 | 4 | B B H T B |
| 16 | Porto B | 5 | 1 | 0 | 4 | 2 | 11 | -9 | 3 | B B T B B |
| 17 | GD Chaves | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 9 | -5 | 1 | B B H B |
| 18 | Feirense | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 | 7 | -6 | 1 | H B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

