Kết quả Lens vs Lorient, 22h15 ngày 05/09
Kết quả Lens vs Lorient
Nhận định, Soi kèo Lens vs Lorient 22h15 ngày 05/09: Chủ nhà áp đảo
Đối đầu Lens vs Lorient
Phong độ Lens gần đây
Phong độ Lorient gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202622:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
1.02+1.25
0.86O 2.75
0.81U 2.75
1.051
1.46X
4.452
5.90Hiệp 1-0.5
0.96+0.5
0.92O 1.25
1.00U 1.25
0.86 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Lens vs Lorient
-
Sân vận động: Felix-Bollaert Stade
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 11℃~12℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Ligue 1 2026-2027 » vòng 3
-
Lens vs Lorient: Diễn biến chính
-
14'0-0Nathaniel Adjei
-
24'Souleymane Sagnan
Matthieu Udol0-0 -
26'Yacine Titraoui0-0
-
54'0-1
Mamadou Kone(Assists:Panos Katseris) -
60'Andrija Bulatovic
Yacine Titraoui0-1 -
61'Mickael Cuisance
Amadou Haidara0-1 -
67'0-1Theo Le Bris
Panos Katseris -
67'0-1Ibrahima Balde
Mamadou Kone -
67'0-1Arthur Avom
Noah Mbamba -
70'Florian Sotoca
Ruben Aguilar0-1 -
70'Odsonne Edouard
Thorgan Hazard0-1 -
75'0-1Isak Jensen
Gabin Bernardeau -
77'Michal Skoras0-1
-
85'Souleymane Sagnan0-1
-
90'Souleymane Sagnan0-1
-
Lens vs Lorient: Đội hình chính và dự bị
-
Lens3-4-2-1Lorient3-4-2-140Robin Risser14Matthieu Udol25Pierre Ganiou32Kyllian Antonio22Michal Skoras8Yacine Titraoui21Amadou Haidara2Ruben Aguilar9Thorgan Hazard10Florian Thauvin19Abdallah Sima42Mamadou Kone33Gabin Bernardeau17Jean Victor Makengo77Panos Katseris8Noah Cadiou72Noah Mbamba43Arsene Kouassi20Dembo Sylla3Montassar Talbi32Nathaniel Adjei38Yvon Mvogo
- Đội hình dự bị
-
31Souleymane Sagnan5Andrija Bulatovic27Mickael Cuisance7Florian Sotoca11Odsonne Edouard16Mathieu Gorgelin24Jonathan Gradit38Mezian Mesloub29Franjo IvanovicTheo Le Bris 11Arthur Avom 62Ibrahima Balde 18Isak Jensen 10Bingourou Kamara 21Nosa Edward Obaretin 55Alec Georgen 2Souleymane Faye 19Tosin Aiyegun 15
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Dino ToppmollerAlexandre Dujeux
- BXH Ligue 1
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Lens vs Lorient: Số liệu thống kê
-
LensLorient
-
Giao bóng trước
-
-
8Phạt góc0
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
4Thẻ vàng1
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
17Tổng cú sút8
-
-
6Sút trúng cầu môn3
-
-
7Sút ra ngoài5
-
-
4Cản sút0
-
-
6Sút Phạt18
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
578Số đường chuyền458
-
-
88%Chuyền chính xác84%
-
-
18Phạm lỗi6
-
-
2Việt vị0
-
-
30Đánh đầu20
-
-
15Đánh đầu thành công10
-
-
2Cứu thua6
-
-
12Rê bóng thành công14
-
-
5Thay người4
-
-
6Đánh chặn2
-
-
24Ném biên15
-
-
18Cản phá thành công15
-
-
14Thử thách13
-
-
13Successful center1
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
26Long pass26
-
-
*Giao bóng đầu tiên
-
-
Thẻ vàng đầu tiên*
-
-
*Thẻ vàng cuối cùng
-
-
*Thay người đầu tiên
-
-
Thay người cuối cùng*
-
-
132Pha tấn công59
-
-
68Tấn công nguy hiểm26
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
44Số pha tranh chấp thành công46
-
-
1.09Bàn thắng kỳ vọng1.51
-
-
0.77Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.48
-
-
0.33xG Set Play0.04
-
-
1.09Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.51
-
-
0.36Cú sút trúng đích0.58
-
-
32Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương17
-
-
39Số quả tạt chính xác8
-
-
28Tranh chấp bóng trên sân thắng34
-
-
15Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
12Phá bóng37
-
BXH Ligue 1 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Monaco | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 9 | T T T |
| 2 | Lyon | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 | T H T |
| 3 | Paris FC | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 | H T T |
| 4 | Lille | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 7 | T H T |
| 5 | Rennes | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 2 | 7 | H T T |
| 6 | Strasbourg | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 7 | 1 | 6 | B T T |
| 7 | Stade Brestois | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 5 | 1 | 5 | H H T |
| 8 | Lorient | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 4 | H B T |
| 9 | Troyes | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 7 | -3 | 4 | H T B |
| 10 | Lens | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 1 | 3 | T B B |
| 11 | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 1 | 3 | T B B |
| 12 | Angers | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 3 | B T B |
| 13 | Paris Saint Germain (PSG) | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 2 | H H B |
| 14 | Le Mans | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 2 | H B H |
| 15 | Nice | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | -3 | 2 | H B H |
| 16 | Le Havre | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 1 | B H B |
| 17 | Toulouse | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 1 | B H B |
| 18 | AJ Auxerre | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 11 | -7 | 0 | B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA EL qualifying
UEFA ECL play-offs
Championship Playoff
Relegation

