Kết quả Lierse vs RFC de Liege, 21h00 ngày 06/09
Kết quả Lierse vs RFC de Liege
Đối đầu Lierse vs RFC de Liege
Phong độ Lierse gần đây
Phong độ RFC de Liege gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.87-0
0.89O 2.5
0.75U 2.5
0.951
2.50X
3.252
2.40Hiệp 1+0
0.83-0
0.93O 1
0.69U 1
1.07 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Lierse vs RFC de Liege
-
Sân vận động: Herman Vanderpoorten Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 24°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Bỉ 2026-2027 » vòng 4
-
Lierse vs RFC de Liege: Diễn biến chính
-
31'Samih El Touile0-0
-
43'0-0Kays Ruiz-Atil
-
60'Noam Mayoka-Tika0-0
-
70'0-0Benoit Bruggeman
- BXH Hạng 2 Bỉ
- BXH bóng đá Bỉ mới nhất
-
Lierse vs RFC de Liege: Số liệu thống kê
-
LierseRFC de Liege
-
5Phạt góc9
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)7
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
18Tổng cú sút13
-
-
3Sút trúng cầu môn5
-
-
9Sút ra ngoài5
-
-
6Cản sút3
-
-
10Sút Phạt18
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
38%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)62%
-
-
377Số đường chuyền447
-
-
79%Chuyền chính xác82%
-
-
18Phạm lỗi10
-
-
2Việt vị3
-
-
5Cứu thua4
-
-
12Rê bóng thành công12
-
-
4Đánh chặn3
-
-
22Ném biên22
-
-
13Cản phá thành công13
-
-
13Thử thách12
-
-
6Successful center3
-
-
33Long pass32
-
-
99Pha tấn công99
-
-
51Tấn công nguy hiểm55
-
-
0Cơ hội lớn1
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
13Số cú sút trong vòng cấm11
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
56Số pha tranh chấp thành công50
-
-
1.53Bàn thắng kỳ vọng0.9
-
-
1.2Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.7
-
-
0.33xG Set Play0.2
-
-
1.53Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.9
-
-
0.45Cú sút trúng đích0.72
-
-
33Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương24
-
-
16Số quả tạt chính xác29
-
-
35Tranh chấp bóng trên sân thắng38
-
-
21Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
39Phá bóng23
-
BXH Hạng 2 Bỉ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Beerschot Wilrijk | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 4 | 5 | 9 | T B T T |
| 2 | Francs Borains | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 2 | 4 | 9 | T B T T |
| 3 | FCV Dender EH | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 2 | 4 | 9 | B T T T |
| 4 | KAS Eupen | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 6 | T B T |
| 5 | Excelsior Virton | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 1 | 3 | 6 | T T B |
| 6 | Genk II | 4 | 2 | 0 | 2 | 10 | 9 | 1 | 6 | B B T T |
| 7 | Club Brugge Ⅱ | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 | T T B |
| 8 | Lokeren | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 8 | -2 | 6 | T T B B |
| 9 | Hasselt | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 6 | T T B B |
| 10 | Lierse | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 5 | -2 | 5 | B T H H |
| 11 | RFC de Liege | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | -1 | 4 | B T B H |
| 12 | Gent B | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | -2 | 4 | B T H |
| 13 | Patro Eisden | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 9 | -3 | 3 | T B B B |
| 14 | Anderlecht II | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | -3 | 1 | B B B H |
| 15 | Seraing United | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 8 | -5 | 1 | B B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

