Kết quả Lincoln City vs Southampton, 18h30 ngày 05/09
Kết quả Lincoln City vs Southampton
Đối đầu Lincoln City vs Southampton
Phong độ Lincoln City gần đây
Phong độ Southampton gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
1.04-0.5
0.84O 2.5
0.78U 2.5
0.971
4.40X
3.802
1.76Hiệp 1+0.25
0.92-0.25
0.96O 1.25
1.09U 1.25
0.77 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Lincoln City vs Southampton
-
Sân vận động: Sincil Bank Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng nhất Anh 2026-2027 » vòng 5
-
Lincoln City vs Southampton: Diễn biến chính
-
43'Conor McGrandles0-0
-
44'0-1
Wellington Santos(Assists:James Ward Prowse) -
56'Ivan Varfolomeev0-1
-
62'0-1Divin Mubama
Cyle Larin -
63'0-1Samuel Ikechukwu Edozie
Leo Scienza -
64'Yunus Emre Konak
Ivan Varfolomeev0-1 -
64'Reeco Hackett-Fairchild
Sonny Bradley0-1 -
64'Mikkel Ladefoged
Robert Street0-1 -
75'Freddie Draper0-1
-
76'Tom Bayliss
Conor McGrandles0-1 -
76'Chiedozie Ogbene
Ben House0-1 -
78'0-1Lewis Dobbin
Finn Azaz -
78'0-1Ryan Manning
Wellington Santos -
84'0-1Nathan Wood-Gordon
Kuryu Matsuki -
87'Mikkel Ladefoged(Assists:Reeco Hackett-Fairchild)
1-1
-
Lincoln City vs Southampton: Đội hình chính và dự bị
-
Lincoln City3-4-2-1Southampton4-2-3-11George Wickens6Ryley Towler15Sonny Bradley25Deji Elerewe3Adam Reach14Conor McGrandles24Ivan Varfolomeev4Andrei Coubis17Robert Street18Ben House34Freddie Draper9Cyle Larin27Kuryu Matsuki10Finn Azaz7Leo Scienza4Flynn Downes30James Ward Prowse14James Bree5Jack Stephens13Keven Schlotterbeck34Wellington Santos1Daniel Peretz
- Đội hình dự bị
-
26Yunus Emre Konak7Reeco Hackett-Fairchild11Mikkel Ladefoged27Chiedozie Ogbene8Tom Bayliss46Joe Gauci20Callum Elder16Dom Jefferies19Isaac OlaofeDivin Mubama 28Samuel Ikechukwu Edozie 23Ryan Manning 3Lewis Dobbin 11Nathan Wood-Gordon 15George Long 25Zach Abbott 6Tom Fellows 18Cameron Bragg 26
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Mark KennedySimon Rusk
- BXH Hạng nhất Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Lincoln City vs Southampton: Số liệu thống kê
-
Lincoln CitySouthampton
-
4Phạt góc6
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng0
-
-
19Tổng cú sút16
-
-
5Sút trúng cầu môn4
-
-
8Sút ra ngoài9
-
-
6Cản sút3
-
-
10Sút Phạt14
-
-
39%Kiểm soát bóng61%
-
-
37%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)63%
-
-
316Số đường chuyền510
-
-
76%Chuyền chính xác89%
-
-
14Phạm lỗi10
-
-
0Việt vị1
-
-
1Đánh đầu20
-
-
23Đánh đầu thành công17
-
-
2Cứu thua4
-
-
11Rê bóng thành công3
-
-
6Đánh chặn8
-
-
17Ném biên20
-
-
0Woodwork1
-
-
11Cản phá thành công4
-
-
5Thử thách5
-
-
7Successful center5
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
36Long pass19
-
-
70Pha tấn công95
-
-
48Tấn công nguy hiểm41
-
-
3Cơ hội lớn0
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
16Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm9
-
-
56Số pha tranh chấp thành công50
-
-
2.27Bàn thắng kỳ vọng0.77
-
-
1.84Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.58
-
-
0.44xG Set Play0.19
-
-
2.27Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.77
-
-
2.61Cú sút trúng đích0.3
-
-
40Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương22
-
-
19Số quả tạt chính xác17
-
-
33Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
23Tranh chấp bóng bổng thắng17
-
-
22Phá bóng41
-
BXH Hạng nhất Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swansea City | 5 | 3 | 2 | 0 | 7 | 1 | 6 | 11 | T H T T H |
| 2 | Middlesbrough | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 5 | 3 | 10 | T B T H T |
| 3 | Queens Park Rangers (QPR) | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 10 | T H T T B |
| 4 | Bristol City | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 7 | 2 | 10 | B H T T T |
| 5 | West Bromwich(WBA) | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 2 | 10 | T T B H T |
| 6 | Charlton Athletic | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 7 | -1 | 10 | T T T H B |
| 7 | Millwall | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 8 | 2 | 9 | T T B B T |
| 8 | Southampton | 5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 6 | 5 | 8 | B T T H H |
| 9 | West Ham United | 5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 7 | 4 | 8 | H B H T T |
| 10 | Wolves | 5 | 2 | 2 | 1 | 13 | 10 | 3 | 8 | H T T B H |
| 11 | Birmingham City | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 | 6 | 1 | 7 | H H T H H |
| 12 | Wrexham | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 4 | 2 | 6 | H H B T H |
| 13 | Norwich City | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 8 | 0 | 6 | B B T B T |
| 14 | Stoke City | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 9 | -1 | 6 | B B B T T |
| 15 | Portsmouth | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 8 | -1 | 6 | B T B B T |
| 16 | Sheffield United | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 7 | -1 | 6 | H H H T B |
| 17 | Blackburn Rovers | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 5 | H T B H B |
| 18 | Watford | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 | -2 | 5 | T H H B B |
| 19 | Lincoln City | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 | -2 | 5 | B B T H H |
| 20 | Derby County | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 10 | -5 | 4 | B H B T B |
| 21 | Bolton Wanderers | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 9 | -5 | 4 | T H B B B |
| 22 | Cardiff City | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 9 | -3 | 3 | H H H B B |
| 23 | Preston North End | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 10 | -5 | 3 | B B B B T |
| 24 | Burnley | 5 | 0 | 2 | 3 | 6 | 12 | -6 | 2 | H B B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

