Kết quả Lokomotiv Kyiv vs FC Chernigiv, 18h00 ngày 25/07
Kết quả Lokomotiv Kyiv vs FC Chernigiv
Đối đầu Lokomotiv Kyiv vs FC Chernigiv
Phong độ Lokomotiv Kyiv gần đây
Phong độ FC Chernigiv gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 25/07/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.90+0.25
0.90O 2.25
1.03U 2.25
0.781
2.15X
3.002
3.20Hiệp 1-0.25
1.26+0.25
0.63O 0.75
0.74U 0.75
1.08 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Lokomotiv Kyiv vs FC Chernigiv
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 25°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Ukraina 2026-2027 » vòng 1
-
Lokomotiv Kyiv vs FC Chernigiv: Diễn biến chính
-
64'Bogdan Mordas
1-0 -
72'Tymur Titarenko1-0
-
79'Oleksiy Sakhnenko1-0
-
90'1-1
Dmytro Fateev
- BXH Hạng 2 Ukraina
- BXH bóng đá Ukraine mới nhất
-
Lokomotiv Kyiv vs FC Chernigiv: Số liệu thống kê
-
Lokomotiv KyivFC Chernigiv
-
6Phạt góc2
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
6Tổng cú sút6
-
-
3Sút trúng cầu môn2
-
-
3Sút ra ngoài4
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
81Pha tấn công81
-
-
34Tấn công nguy hiểm30
-
BXH Hạng 2 Ukraina 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Victoria Mykolaivka | 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 2 | 8 | 16 | T T T T T H |
| 2 | SC Poltava | 6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 1 | 7 | 12 | T H T H T H |
| 3 | PFC Oleksandria | 6 | 3 | 3 | 0 | 11 | 5 | 6 | 12 | H H T T T H |
| 4 | Kulykiv | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 7 | 5 | 11 | T H T B T H |
| 5 | Metalist Kharkiv | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | 2 | 10 | B T T B H T |
| 6 | Ahrobiznes TSK Romny | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 9 | -2 | 10 | B T T H B T |
| 7 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 6 | 2 | 8 | B H B T T H |
| 8 | FC Inhulets Petrove | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 9 | -2 | 8 | H T B B T H |
| 9 | FC Chernigiv | 6 | 1 | 4 | 1 | 6 | 6 | 0 | 7 | H H H H B T |
| 10 | FK Yarud Mariupol | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | -2 | 7 | B B B T T H |
| 11 | UCSA | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 11 | -2 | 6 | H H T H B B |
| 12 | Nyva Ternopil | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | -1 | 6 | H H B T H B |
| 13 | Kolos Kovalivka II | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 8 | -4 | 6 | T B B B B T |
| 14 | Polissya Zhytomyr B | 6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 10 | -3 | 3 | H B B H B H |
| 15 | Lokomotiv Kyiv | 6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 8 | -4 | 3 | H H B H B B |
| 16 | Probiy Horodenka | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 14 | -10 | 2 | H B H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

