Kết quả Lorient vs Troyes, 01h45 ngày 30/08
Kết quả Lorient vs Troyes
Nhận định, Soi kèo Lorient vs Troyes 01h45 ngày 30/08: Tiếp đà hưng phấn
Phong độ Lorient gần đây
Phong độ Troyes gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.85+0.5
1.05O 2.5
0.96U 2.5
0.781
1.73X
3.602
4.40Hiệp 1-0.25
0.95+0.25
0.91O 1
0.96U 1
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Lorient vs Troyes
-
Sân vận động: du Moustoir Stade
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Ligue 1 2026-2027 » vòng 2
-
Lorient vs Troyes: Diễn biến chính
-
26'0-0Antoine Mille(Reason:Penalty awarded)
-
29'0-1
Renaud Ripart -
38'0-2
Lucas Maronnier(Assists:Antoine Mille) -
51'Jean Victor Makengo
1-2 -
66'Tosin Aiyegun
Mamadou Kone1-2 -
66'Isak Jensen
Gabin Bernardeau1-2 -
67'1-2Kandet Diawara
Hugo Picard -
73'Panos Katseris
Jean Victor Makengo1-2 -
73'Souleymane Faye
Theo Le Bris1-2 -
78'1-2Dermane Karim
Antoine Mille -
84'Noah Mbamba
Noah Cadiou1-2 -
85'1-2Alexandre Phliponeau
Iron Gomis -
86'1-2Yacouba Koné
Renaud Ripart -
86'1-2Noah Donkor
Lucas Maronnier
-
Lorient vs Troyes: Đội hình chính và dự bị
-
Lorient3-4-2-1Troyes4-2-3-138Yvon Mvogo32Nathaniel Adjei3Montassar Talbi20Dembo Sylla43Arsene Kouassi8Noah Cadiou62Arthur Avom11Theo Le Bris17Jean Victor Makengo33Gabin Bernardeau42Mamadou Kone20Renaud Ripart10Merwan Ifnaoui11Iron Gomis22Hugo Picard17Antoine Mille8Mouhamed Diop2Lucas Maronnier6Adrien Monfray4Michel Diaz3Anis Ouzenadji33Patrick Beach
- Đội hình dự bị
-
10Isak Jensen15Tosin Aiyegun77Panos Katseris19Souleymane Faye72Noah Mbamba21Bingourou Kamara55Nosa Edward Obaretin95Souleymane Isaak Toure2Alec GeorgenKandet Diawara 7Dermane Karim 29Alexandre Phliponeau 26Noah Donkor 31Yacouba Koné 39Hillel Konate 40Paolo Gozzi Iweru 5Idrissa Soukouna 36Christ Batola 37
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Alexandre DujeuxStephane Dumont
- BXH Ligue 1
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Lorient vs Troyes: Số liệu thống kê
-
LorientTroyes
-
Giao bóng trước
-
-
2Phạt góc5
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
15Tổng cú sút11
-
-
6Sút trúng cầu môn2
-
-
6Sút ra ngoài5
-
-
3Cản sút4
-
-
11Sút Phạt8
-
-
67%Kiểm soát bóng33%
-
-
63%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)37%
-
-
677Số đường chuyền318
-
-
88%Chuyền chính xác75%
-
-
9Phạm lỗi11
-
-
0Việt vị3
-
-
22Đánh đầu46
-
-
16Đánh đầu thành công18
-
-
0Cứu thua4
-
-
11Rê bóng thành công13
-
-
5Thay người5
-
-
11Đánh chặn2
-
-
29Ném biên16
-
-
1Woodwork0
-
-
12Cản phá thành công13
-
-
11Thử thách8
-
-
2Successful center5
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
30Long pass32
-
-
Giao bóng đầu tiên*
-
-
*Thay người đầu tiên
-
-
Thay người cuối cùng*
-
-
94Pha tấn công68
-
-
44Tấn công nguy hiểm31
-
-
2Cơ hội lớn3
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm1
-
-
60Số pha tranh chấp thành công50
-
-
1.08Bàn thắng kỳ vọng1.57
-
-
0.99Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.71
-
-
0.08xG Set Play0.08
-
-
1.08Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.79
-
-
2.3Cú sút trúng đích1.12
-
-
27Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương19
-
-
20Số quả tạt chính xác15
-
-
42Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
16Tranh chấp bóng bổng thắng18
-
-
17Phá bóng29
-
BXH Ligue 1 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Monaco | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 9 | T T T |
| 2 | Lyon | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 | T H T |
| 3 | Paris FC | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 | H T T |
| 4 | Lille | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 7 | T H T |
| 5 | Rennes | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 2 | 7 | H T T |
| 6 | Strasbourg | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 7 | 1 | 6 | B T T |
| 7 | Stade Brestois | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 5 | 1 | 5 | H H T |
| 8 | Lorient | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 4 | H B T |
| 9 | Troyes | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 7 | -3 | 4 | H T B |
| 10 | Lens | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 1 | 3 | T B B |
| 11 | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 1 | 3 | T B B |
| 12 | Angers | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 3 | B T B |
| 13 | Paris Saint Germain (PSG) | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 2 | H H B |
| 14 | Le Mans | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 2 | H B H |
| 15 | Nice | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | -3 | 2 | H B H |
| 16 | Le Havre | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 1 | B H B |
| 17 | Toulouse | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 1 | B H B |
| 18 | AJ Auxerre | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 11 | -7 | 0 | B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA EL qualifying
UEFA ECL play-offs
Championship Playoff
Relegation

