Kết quả Los Angeles Galaxy vs New England Revolution, 08h40 ngày 06/09
Kết quả Los Angeles Galaxy vs New England Revolution
Nhận định, Soi kèo Los Angeles Galaxy vs New England 08h30 ngày 06/09: Hòa là đẹp
Đối đầu Los Angeles Galaxy vs New England Revolution
Phong độ Los Angeles Galaxy gần đây
Phong độ New England Revolution gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202608:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.91+0.25
0.97O 2.5
0.53U 2.5
1.301
1.91X
3.702
3.20Hiệp 1+0
0.74-0
1.13O 1.25
0.99U 1.25
0.83 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Los Angeles Galaxy vs New England Revolution
-
Sân vận động: Dignity Health Sports Park
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 22℃~23℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 23
-
Los Angeles Galaxy vs New England Revolution: Diễn biến chính
-
10'0-0Will Sands
-
11'Marco Reus
1-0 -
33'Robert Taylor(Assists:Hirving Rodrigo Lozano Bahena)
2-0 -
44'2-0Jack Harrison
-
57'Lucas Agustin Sanabria Magole
Sergi Roberto Carnicer2-0 -
57'Pablo Ruiz Barrero
Erik Thommy2-0 -
59'Harbor Miller2-0
-
62'Hirving Rodrigo Lozano Bahena2-0
-
73'Isaiah Parente
Kyogo Furuhashi2-0 -
73'Joseph Paintsil
Robert Taylor2-0 -
75'2-0Daniel Gazdag
Will Sands -
76'2-0Mamadou Fofana
-
79'2-0Wilson Harris
Dor Turgeman -
83'Troy Elgersma
Hirving Rodrigo Lozano Bahena2-0 -
84'2-0Ilay Feingold
Matt Polster -
84'2-0Luca Langoni
Alhassan Yusuf -
90'2-1
Carles Gil de Pareja Vicent
-
Los Angeles Galaxy vs New England Revolution: Đội hình chính và dự bị
-
Los Angeles Galaxy4-2-3-1New England Revolution4-2-3-112James Thomas Marcinkowski3Julian Aude15Justin Haak5Jakob Glesnes26Harbor Miller27Erik Thommy6Sergi Roberto Carnicer11Hirving Rodrigo Lozano Bahena18Marco Reus21Robert Taylor7Kyogo Furuhashi99Dor Turgeman11Jack Harrison10Carles Gil de Pareja Vicent25Peyton Miller21Brooklyn Raines80Alhassan Yusuf8Matt Polster22Ethan Kohler2Mamadou Fofana23Will Sands30Matt Turner
- Đội hình dự bị
-
8Lucas Agustin Sanabria Magole17Pablo Ruiz Barrero16Isaiah Parente28Joseph Paintsil76Troy Elgersma1Novak Micovic4Maya Yoshida25Carlos Emiro Torres Garces14John NelsonDaniel Gazdag 16Wilson Harris 27Ilay Feingold 12Luca Langoni 41Donovan Parisian 33Tanner Beason 4Griffin Yow 7Jackson Yueill 14Diego Fagundez 77
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Greg VanneyMarko Mitrovic
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Los Angeles Galaxy vs New England Revolution: Số liệu thống kê
-
Los Angeles GalaxyNew England Revolution
-
5Phạt góc3
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
8Tổng cú sút24
-
-
3Sút trúng cầu môn7
-
-
2Sút ra ngoài13
-
-
3Cản sút4
-
-
10Sút Phạt11
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
506Số đường chuyền546
-
-
89%Chuyền chính xác92%
-
-
12Phạm lỗi11
-
-
2Việt vị0
-
-
13Đánh đầu19
-
-
7Đánh đầu thành công9
-
-
6Cứu thua1
-
-
14Rê bóng thành công11
-
-
10Đánh chặn8
-
-
13Ném biên23
-
-
0Woodwork3
-
-
14Cản phá thành công11
-
-
7Thử thách10
-
-
2Successful center6
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
34Long pass25
-
-
67Pha tấn công124
-
-
32Tấn công nguy hiểm64
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm19
-
-
1Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
53Số pha tranh chấp thành công45
-
-
1.38Bàn thắng kỳ vọng2.28
-
-
0.5Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.31
-
-
0.09xG Set Play0.18
-
-
0.59Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.49
-
-
1.81Cú sút trúng đích1.78
-
-
20Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương43
-
-
5Số quả tạt chính xác17
-
-
46Tranh chấp bóng trên sân thắng36
-
-
7Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
20Phá bóng9
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 23 | 16 | 5 | 2 | 47 | 17 | 30 | 53 | H T T T T H |
| 2 | Inter Miami CF | 23 | 12 | 7 | 4 | 58 | 43 | 15 | 43 | H B H B T H |
| 3 | Chicago Fire | 22 | 11 | 5 | 6 | 43 | 32 | 11 | 38 | T T T H H H |
| 4 | New England Revolution | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 | 29 | 8 | 37 | B B T H T B |
| 5 | Charlotte FC | 23 | 10 | 6 | 7 | 40 | 32 | 8 | 36 | B T H T T H |
| 6 | FC Cincinnati | 22 | 8 | 7 | 7 | 49 | 51 | -2 | 31 | B T H T H B |
| 7 | New York City FC | 23 | 7 | 8 | 8 | 36 | 31 | 5 | 29 | H B B H H H |
| 8 | Orlando City | 23 | 8 | 4 | 11 | 38 | 54 | -16 | 28 | B H B T H T |
| 9 | Philadelphia Union | 23 | 7 | 6 | 10 | 36 | 39 | -3 | 27 | T T H H T T |
| 10 | New York Red Bulls | 23 | 7 | 6 | 10 | 32 | 46 | -14 | 27 | T B B H B H |
| 11 | Toronto FC | 23 | 5 | 11 | 7 | 36 | 42 | -6 | 26 | H T H T H H |
| 12 | DC United | 22 | 5 | 10 | 7 | 28 | 36 | -8 | 25 | T H H B B H |
| 13 | Columbus Crew | 23 | 6 | 5 | 12 | 34 | 39 | -5 | 23 | H B B B B T |
| 14 | Atlanta United | 23 | 6 | 4 | 13 | 27 | 40 | -13 | 22 | B T T T B H |
| 15 | CF Montreal | 23 | 5 | 6 | 12 | 30 | 48 | -18 | 21 | H H T H B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 22 | 13 | 4 | 5 | 49 | 21 | 28 | 43 | H T B T T B |
| 2 | Houston Dynamo | 23 | 12 | 4 | 7 | 30 | 26 | 4 | 40 | T T T B H H |
| 3 | Los Angeles FC | 24 | 10 | 7 | 7 | 38 | 24 | 14 | 37 | H B B H H H |
| 4 | FC Dallas | 23 | 10 | 7 | 6 | 45 | 40 | 5 | 37 | H T T B H T |
| 5 | St. Louis City | 23 | 10 | 7 | 6 | 36 | 31 | 5 | 37 | H T H T H T |
| 6 | San Jose Earthquakes | 23 | 10 | 5 | 8 | 40 | 34 | 6 | 35 | B B B B H H |
| 7 | Colorado Rapids | 23 | 10 | 1 | 12 | 31 | 31 | 0 | 31 | T T T B T B |
| 8 | Portland Timbers | 23 | 9 | 4 | 10 | 44 | 43 | 1 | 31 | T B T H B T |
| 9 | San Diego FC | 23 | 8 | 6 | 9 | 40 | 34 | 6 | 30 | H T B T T B |
| 10 | Real Salt Lake | 22 | 8 | 5 | 9 | 36 | 35 | 1 | 29 | H H B B B H |
| 11 | Minnesota United FC | 23 | 7 | 8 | 8 | 34 | 37 | -3 | 29 | H H B T H B |
| 12 | Los Angeles Galaxy | 24 | 7 | 8 | 9 | 30 | 36 | -6 | 29 | H B T H B T |
| 13 | Seattle Sounders | 22 | 7 | 6 | 9 | 24 | 29 | -5 | 27 | B B B H H H |
| 14 | Austin FC | 23 | 6 | 7 | 10 | 29 | 42 | -13 | 25 | B B T H T H |
| 15 | Sporting Kansas City | 23 | 4 | 3 | 16 | 23 | 58 | -35 | 15 | B B H B B B |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

