Kết quả Maccabi Haifa vs Hapoel Petah Tikva, 00h30 ngày 06/09
Kết quả Maccabi Haifa vs Hapoel Petah Tikva
Đối đầu Maccabi Haifa vs Hapoel Petah Tikva
Phong độ Maccabi Haifa gần đây
Phong độ Hapoel Petah Tikva gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202600:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.88+1
0.88O 3
0.86U 3
0.901
1.57X
4.002
4.33Hiệp 1-0.25
0.85+0.25
0.95O 1.25
1.08U 1.25
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Maccabi Haifa vs Hapoel Petah Tikva
-
Sân vận động: Sammy Ofer Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 23℃~24℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Israel 2026-2027 » vòng 3
-
Maccabi Haifa vs Hapoel Petah Tikva: Diễn biến chính
-
22'Iyad Khalaili
Jelle Bataille0-0 -
44'0-0Cle
-
46'0-0Tomer Altman
-
55'Andrija Novakovich(Assists:Bruno Roberto Pereira Da Silva)
1-0 -
64'1-0Shavit Mazal
Franck Rivollier -
64'1-0Roee David
Tomer Altman -
66'Nevot Ratner
Kenny Saief1-0 -
66'Ayi Kangani
Andrija Novakovich1-0 -
70'Nevot Ratner1-0
-
75'Ethane Azoulay1-0
-
78'1-1
Boni Amian(Assists:Cle) -
79'1-1Harel Shalom
Diego Arroyo -
84'Guy Melamed
Ali Mohamed1-1 -
84'Noam Sztejfman
Pedro Henrique de Oliveira Correia1-1 -
85'Bruno Roberto Pereira Da Silva(Assists:Ayi Kangani)
2-1 -
87'2-1Edmond Asante
Cle -
87'2-1Etai Ehud
Yazen Nassar
-
Maccabi Haifa vs Hapoel Petah Tikva: Đội hình chính và dự bị
-
Maccabi Haifa4-2-3-1Hapoel Petah Tikva5-3-255Omri Glazer66Wenderson de Freitas Soares44Pedro Henrique de Oliveira Correia21Nigel Lonwijk25Jelle Bataille4Ali Mohamed19Ethane Azoulay45Cedric Franck Don10Bruno Roberto Pereira Da Silva16Kenny Saief9Andrija Novakovich9Franck Rivollier26Karim Kimvuidi77Cle8Tomer Altman29Boni Amian2Avishai Cohen5Alex Moucketou-Moussounda25Orel Dgani4Diego Arroyo72Yazen Nassar1Omer Katz
- Đội hình dự bị
-
90Glenn Alvin11Kenji Gorre29Iyad Khalaili18Guy Melamed7Yair Mordechai36Nevot Ratner26Ayi Kangani35Noam Sztejfman8Levi YarinEdmond Asante 14Guy Badash 24Noam Cohen 28Roee David 16Etai Ehud 6Stav Israeli 12Amit Mashiah 18Shavit Mazal 7Harel Shalom 3
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH VĐQG Israel
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Maccabi Haifa vs Hapoel Petah Tikva: Số liệu thống kê
-
Maccabi HaifaHapoel Petah Tikva
-
4Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
15Tổng cú sút14
-
-
3Sút trúng cầu môn2
-
-
8Sút ra ngoài6
-
-
4Cản sút6
-
-
16Sút Phạt19
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
-
442Số đường chuyền324
-
-
86%Chuyền chính xác78%
-
-
20Phạm lỗi16
-
-
3Việt vị2
-
-
1Đánh đầu0
-
-
1Cứu thua1
-
-
8Rê bóng thành công5
-
-
4Đánh chặn13
-
-
18Ném biên17
-
-
8Cản phá thành công5
-
-
8Thử thách8
-
-
9Successful center5
-
-
2Kiến tạo thành bàn1
-
-
18Long pass16
-
-
76Pha tấn công65
-
-
45Tấn công nguy hiểm42
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
42Số pha tranh chấp thành công50
-
-
1.57Bàn thắng kỳ vọng1.67
-
-
1.55Cú sút trúng đích1.46
-
-
27Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương13
-
-
19Số quả tạt chính xác15
-
-
32Tranh chấp bóng trên sân thắng40
-
-
10Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
16Phá bóng18
-
BXH VĐQG Israel 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 3 | 3 | 0 | 0 | 12 | 4 | 8 | 9 | T T T |
| 2 | Hapoel Tel Aviv | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 0 | 7 | 7 | H T T |
| 3 | Maccabi Petah Tikva FC | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 | T T B |
| 4 | Maccabi Haifa | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 | 6 | T B T |
| 5 | Ironi Tiberias | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 6 | T B T |
| 6 | Maccabi Netanya | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 5 | H T H |
| 7 | Hapoel Beer Sheva | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 7 | -2 | 4 | T H B |
| 8 | Hapoel Haifa | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 0 | 3 | H H H |
| 9 | Hapoel Kiryat Shmona | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 6 | -1 | 3 | B T B |
| 10 | Hapoel Petah Tikva | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | -1 | 3 | B T B |
| 11 | Hapoel Jerusalem | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 8 | -2 | 3 | B B T |
| 12 | Beitar Jerusalem | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 7 | -5 | 3 | B B T |
| 13 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | -2 | 1 | H B B |
| 14 | Hapoel Ramat Gan | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | -6 | 0 | B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

