Kết quả Maccabi Netanya vs Hapoel Haifa, 23h45 ngày 07/09
Kết quả Maccabi Netanya vs Hapoel Haifa
Đối đầu Maccabi Netanya vs Hapoel Haifa
Phong độ Maccabi Netanya gần đây
Phong độ Hapoel Haifa gần đây
-
Thứ hai, Ngày 07/09/202623:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.00+0.5
0.76O 2.75
0.92U 2.75
0.841
1.83X
3.402
3.50Hiệp 1-0.25
1.09+0.25
0.75O 1.25
1.06U 1.25
0.74 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Maccabi Netanya vs Hapoel Haifa
-
Sân vận động: Netanya Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 26℃~27℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Israel 2026-2027 » vòng 3
-
Maccabi Netanya vs Hapoel Haifa: Diễn biến chính
-
12'0-0Shay Elias
-
17'0-1
Alon Turgeman(Assists:Liran Rotman) -
21'Amit Cohen0-1
-
28'Maor Levi0-1
-
46'Alon Azugi
Amit Cohen0-1 -
46'Dor Hugi
Maor Levi0-1 -
49'Matheus Alvarenga de Oliveira,Davo(Reason:Penalty awarded)0-1
-
52'Matheus Alvarenga de Oliveira,Davo
1-1 -
69'1-1Waheb Habiballah
Shay Elias -
70'1-1William Agada
Alon Turgeman -
73'Basam Zaarura
Nadav Nidam1-1 -
73'Alexey Talpa
Oz Bilu1-1 -
84'Omri Shamir
Aziz Ouattara Mohammed1-1 -
84'1-1Cheickna Diakite
Yaad Gonen -
90'1-1Israel Saly Fahima
Liran Rotman
-
Maccabi Netanya vs Hapoel Haifa: Đội hình chính và dự bị
-
Maccabi Netanya4-2-3-1Hapoel Haifa4-2-3-122Samuel Antonio Silva24Amit Cohen44Benny Feldman6Bakary Konate26Karem Jaber13Nadav Nidam32Aziz Ouattara Mohammed8Dolev Haziza15Maor Levi10Oz Bilu83Matheus Alvarenga de Oliveira,Davo17Alon Turgeman15Yaad Gonen10Shay Elias7Liran Rotman55Naor Sabag8Cheick Keita2Noam Cohen13Dario Zuparic5Ivan Kricak77Arial Mendy1Yoav Gerafi
- Đội hình dự bị
-
17Yarin Abuhazira1Niv Antman12Alon Azugi11Dor Hugi40Saba Khvadagiani5Denis Kulikov18Omri Shamir21Alexey Talpa16Basam ZaaruraWilliam Agada 9Matan Ambar 23Cheickna Diakite 21George Diba 25Waheb Habiballah 14Dor Malul 4Israel Saly Fahima 11Anis Ayias 12Itai Zafrani 18
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Benyamin LammNir Klinger
- BXH VĐQG Israel
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Maccabi Netanya vs Hapoel Haifa: Số liệu thống kê
-
Maccabi NetanyaHapoel Haifa
-
8Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
14Tổng cú sút18
-
-
6Sút trúng cầu môn6
-
-
3Sút ra ngoài7
-
-
5Cản sút5
-
-
7Sút Phạt16
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
491Số đường chuyền401
-
-
87%Chuyền chính xác86%
-
-
16Phạm lỗi8
-
-
2Việt vị1
-
-
4Cứu thua5
-
-
7Rê bóng thành công11
-
-
5Đánh chặn1
-
-
22Ném biên20
-
-
7Cản phá thành công10
-
-
8Thử thách7
-
-
4Successful center4
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
20Long pass18
-
-
90Pha tấn công77
-
-
53Tấn công nguy hiểm48
-
-
3Cơ hội lớn4
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm13
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
43Số pha tranh chấp thành công43
-
-
1.8Bàn thắng kỳ vọng2.62
-
-
1.2Cú sút trúng đích2.1
-
-
27Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương35
-
-
21Số quả tạt chính xác20
-
-
29Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
14Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
27Phá bóng25
-
BXH VĐQG Israel 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 3 | 3 | 0 | 0 | 12 | 4 | 8 | 9 | T T T |
| 2 | Hapoel Tel Aviv | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 0 | 7 | 7 | H T T |
| 3 | Maccabi Petah Tikva FC | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 | T T B |
| 4 | Maccabi Haifa | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 | 6 | T B T |
| 5 | Ironi Tiberias | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 6 | T B T |
| 6 | Maccabi Netanya | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 5 | H T H |
| 7 | Hapoel Beer Sheva | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 7 | -2 | 4 | T H B |
| 8 | Hapoel Haifa | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 0 | 3 | H H H |
| 9 | Hapoel Kiryat Shmona | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 6 | -1 | 3 | B T B |
| 10 | Hapoel Petah Tikva | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | -1 | 3 | B T B |
| 11 | Hapoel Jerusalem | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 8 | -2 | 3 | B B T |
| 12 | Beitar Jerusalem | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 7 | -5 | 3 | B B T |
| 13 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | -2 | 1 | H B B |
| 14 | Hapoel Ramat Gan | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | -6 | 0 | B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

