Kết quả Manchester United vs Leeds United, 01h30 ngày 13/08

  • Thứ năm, Ngày 13/08/2026
    01:30
  • Đã kết thúc

    Pen [5-4]
    Vòng đấu: Vòng
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.25
    0.92
    +0.25
    0.90
    O 3
    0.77
    U 3
    0.91
    1
    2.10
    X
    3.30
    2
    2.87
    Hiệp 1
    +0
    0.72
    -0
    1.11
    O 1.25
    1.00
    U 1.25
    0.80
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Manchester United vs Leeds United

  • Sân vận động: Old Trafford
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 30℃~31℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 1

Giao hữu CLB 2026 » vòng

  • Manchester United vs Leeds United: Diễn biến chính

  • 16'
    Joshua Zirkzee(Assists:Bryan Mbeumo) goal 
    1-0
  • 29'
    1-1
    goal Brenden Aaronson(Assists:Daniel James)
  • 46'
    Tynan Thompson  
    Patrick Dorgu  
    1-1
  • 46'
    Toby Collyer  
    Andrey Santos  
    1-1
  • 46'
    Daniel Armer  
    Ayden Heaven  
    1-1
  • 46'
    1-1
     Alex Cairns
     James Trafford
  • 46'
    1-1
     James Justin
     Rhys Chadwick-Chaplin
  • 46'
    1-1
     Noah Okafor
     Daniel James
  • 46'
    1-1
     Harry Wilson
     Brenden Aaronson
  • 46'
    1-1
     Dominic Calvert-Lewin
     Lukas Nmecha
  • 46'
    1-1
     Degnand Wilfried Gnonto
     Jayden Bogle
  • 46'
    1-1
     Alfie Cresswell
     Tarik Muharemovic
  • 46'
    1-1
     Joe Rodon
     Jaka Bijol
  • 46'
    1-1
     Anton Stach
     Sean Longstaff
  • 46'
    1-1
     Ethan Ampadu
     Ao Tanaka
  • 60'
    Noussair Mazraoui  
    Diogo Dalot  
    1-1
  • 60'
    Bruno Fernandes  
    Bryan Mbeumo  
    1-1
  • 61'
    Jack Fletcher  
    Amad Diallo Traore  
    1-1
  • 61'
    Luke Shaw  
    Harry Amass  
    1-1
  • 61'
    Dermot Mee  
    Senne Lammens  
    1-1
  • 61'
    Matheus Cunha  
    Joshua Zirkzee  
    1-1
  • 61'
    Youri Tielemans  
    Tyler Fletcher  
    1-1
  • Manchester United vs Leeds United: Đội hình chính và dự bị

  • Manchester United4-2-3-1
    1
    Senne Lammens
    41
    Harry Amass
    26
    Ayden Heaven
    15
    Leny Yoro
    2
    Diogo Dalot
    17
    Andrey Santos
    39
    Tyler Fletcher
    13
    Patrick Dorgu
    11
    Joshua Zirkzee
    16
    Amad Diallo Traore
    19
    Bryan Mbeumo
    14
    Lukas Nmecha
    11
    Brenden Aaronson
    7
    Daniel James
    2
    Jayden Bogle
    22
    Ao Tanaka
    8
    Sean Longstaff
    47
    Rhys Chadwick-Chaplin
    33
    Sebastiaan Bornauw
    15
    Jaka Bijol
    5
    Tarik Muharemovic
    1
    James Trafford
    Leeds United3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 69Daniel Armer
    43Toby Collyer
    27Tynan Thompson
    3Noussair Mazraoui
    8Bruno Fernandes
    45Dermot Mee
    23Luke Shaw
    38Jack Fletcher
    18Youri Tielemans
    10Matheus Cunha
    71Fred Heath
    47Solomon Honor
    46Shea Lacey
    77Joseph Gabriel
    Alex Cairns 21
    James Justin 24
    Joe Rodon 6
    Alfie Cresswell 50
    Anton Stach 18
    Ethan Ampadu 4
    Harry Wilson 17
    Degnand Wilfried Gnonto 29
    Noah Okafor 19
    Dominic Calvert-Lewin 9
    Rory Mahady 49
    Jayden Lienou 65
    Callum Mills 72
    Joel Piroe 10
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Michael Carrick
    Daniel Farke
  • BXH Giao hữu CLB
  • BXH bóng đá Giao hữu mới nhất
  • Manchester United vs Leeds United: Số liệu thống kê

  • Manchester United
    Leeds United
  • 8
    Phạt góc
    0
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 15
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 7
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng
    41%
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    44%
  •  
     
  • 585
    Số đường chuyền
    416
  •  
     
  • 90%
    Chuyền chính xác
    86%
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    7
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 5
    Rê bóng thành công
    10
  •  
     
  • 10
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 11
    Ném biên
    20
  •  
     
  • 2
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 9
    Cản phá thành công
    10
  •  
     
  • 9
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 3
    Successful center
    3
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 21
    Long pass
    25
  •  
     
  • 120
    Pha tấn công
    85
  •  
     
  • 56
    Tấn công nguy hiểm
    33
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn
    2
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 10
    Số cú sút trong vòng cấm
    7
  •  
     
  • 5
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    6
  •  
     
  • 32
    Số pha tranh chấp thành công
    45
  •  
     
  • 1.17
    Bàn thắng kỳ vọng
    2.02
  •  
     
  • 1.34
    Cú sút trúng đích
    2.7
  •  
     
  • 28
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    18
  •  
     
  • 19
    Số quả tạt chính xác
    8
  •  
     
  • 26
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    32
  •  
     
  • 6
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    13
  •  
     
  • 24
    Phá bóng
    26
  •  
     
" "