Kết quả Mansfield Town vs Luton Town, 21h00 ngày 30/08

  • Chủ nhật, Ngày 30/08/2026
    21:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 3
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0.25
    0.87
    -0.25
    0.95
    O 2.75
    0.84
    U 2.75
    0.96
    1
    2.90
    X
    3.60
    2
    2.25
    Hiệp 1
    +0
    1.08
    -0
    0.73
    O 1.25
    1.05
    U 1.25
    0.75
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Mansfield Town vs Luton Town

  • Sân vận động: Field Mill Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 18℃~19℃
  • Tỷ số hiệp 1: 3 - 0

Hạng 3 Anh 2026-2027 » vòng 3

  • Mansfield Town vs Luton Town: Diễn biến chính

  • 8'
    Louis Reed
    0-0
  • 17'
    Nathan Moriah Welsh(Assists:Jonathan Russell) goal 
    1-0
  • 26'
    1-0
    Isaiah Jones
  • 28'
    Nathan Moriah Welsh(Assists:Regan Hendry) goal 
    2-0
  • 45'
    Louis Reed(Assists:Nathan Moriah Welsh) goal 
    3-0
  • 45'
    Ryan Sweeney
    3-0
  • 46'
    3-0
     Joseph Johnson
     Isaiah Jones
  • 46'
    3-0
     Harrison Ashby
     Kal Naismith
  • 46'
    3-0
     Benedict Benagr
     Emilio Lawrence
  • 47'
    Jonathan Russell goal 
    4-0
  • 53'
    Frazer Blake-Tracy  
    Ryan Sweeney  
    4-0
  • 53'
    Elliott Hewitt  
    Louis Reed  
    4-0
  • 56'
    Jonathan Russell goal 
    5-0
  • 62'
    5-0
     Nahki Wells
     Callum Marshall
  • 62'
    5-0
     Gideon Kodua
     Jamie Donley
  • 64'
    5-0
    Gideon Kodua
  • 68'
    David McGoldrick  
    Jonathan Russell  
    5-0
  • 68'
    Rhys Oates  
    Michael Smith  
    5-0
  • 77'
    Kyle Knoyle
    5-0
  • 78'
    5-1
    goal Nahki Wells
  • 85'
    Luke Bolton  
    Kyle Knoyle  
    5-1
  • 90'
    5-2
    goal Nahki Wells
  • 90'
    Regan Hendry
    5-2
  • Mansfield Town vs Luton Town: Đội hình chính và dự bị

  • Mansfield Town3-1-4-2
    1
    Liam Roberts
    5
    Ryan Sweeney
    23
    Adedeji Oshilaja
    2
    Kyle Knoyle
    25
    Louis Reed
    3
    Stephen McLaughlin
    16
    Liam Thompson
    13
    Jonathan Russell
    22
    Nathan Moriah Welsh
    14
    Michael Smith
    24
    Regan Hendry
    9
    Callum Marshall
    7
    Jake Richards
    10
    Jamie Donley
    45
    Kasey Palmer
    11
    Emilio Lawrence
    8
    Liam Walsh
    25
    Isaiah Jones
    2
    Hakeem Odofin
    6
    George Johnston
    3
    Kal Naismith
    24
    Josh Keeley
    Luton Town4-1-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 20Frazer Blake-Tracy
    4Elliott Hewitt
    17David McGoldrick
    18Rhys Oates
    8Luke Bolton
    39Owen Dodgson
    7Lucas Akins
    Harrison Ashby 33
    Joseph Johnson 12
    Benedict Benagr 31
    Gideon Kodua 30
    Nahki Wells 21
    James Shea 1
    Mads Juel Andersen 5
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Nigel Clough
    Robert Owen Edwards
  • BXH Hạng 3 Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Mansfield Town vs Luton Town: Số liệu thống kê

  • Mansfield Town
    Luton Town
  • 4
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 21
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 8
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 42%
    Kiểm soát bóng
    58%
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    51%
  •  
     
  • 325
    Số đường chuyền
    469
  •  
     
  • 74%
    Chuyền chính xác
    81%
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 35
    Đánh đầu
    27
  •  
     
  • 17
    Đánh đầu thành công
    14
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 22
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 9
    Cản phá thành công
    8
  •  
     
  • 13
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 7
    Successful center
    6
  •  
     
  • 3
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 23
    Long pass
    16
  •  
     
  • 82
    Pha tấn công
    79
  •  
     
  • 65
    Tấn công nguy hiểm
    30
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn
    2
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 18
    Số cú sút trong vòng cấm
    7
  •  
     
  • 3
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    5
  •  
     
  • 48
    Số pha tranh chấp thành công
    44
  •  
     
  • 1.33
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.35
  •  
     
  • 0.81
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.44
  •  
     
  • 0.52
    xG Set Play
    0.12
  •  
     
  • 1.33
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.56
  •  
     
  • 1.76
    Cú sút trúng đích
    1.14
  •  
     
  • 48
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    27
  •  
     
  • 20
    Số quả tạt chính xác
    16
  •  
     
  • 31
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    30
  •  
     
  • 17
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    14
  •  
     
  • 24
    Phá bóng
    32
  •  
     

BXH Hạng 3 Anh 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Sheffield Wednesday 5 4 0 1 13 6 7 12 T B T T T
2 Huddersfield Town 5 3 2 0 10 4 6 11 T H T T H
3 Stockport County 5 3 0 2 13 6 7 9 T B T B T
4 Bradford City 5 3 0 2 5 4 1 9 T T B B T
5 Burton Albion 5 2 2 1 10 7 3 8 H T B T H
6 Cambridge United 5 2 2 1 9 8 1 8 T H B T H
7 Luton Town 5 2 2 1 11 11 0 8 T H B T H
8 Reading 4 2 1 1 11 5 6 7 B H T T
9 Leyton Orient 5 2 1 2 10 6 4 7 B T B T H
10 Oxford United 4 2 1 1 9 6 3 7 H T B T
11 Blackpool 5 2 1 2 9 7 2 7 H T T B B
12 Notts County 5 1 4 0 7 6 1 7 H H T H H
13 Plymouth Argyle 5 2 1 2 7 8 -1 7 B H T B T
14 Barnsley 5 2 1 2 6 8 -2 7 B H T T B
15 AFC Wimbledon 5 2 1 2 4 7 -3 7 B H T B T
16 Stevenage Borough 5 1 3 1 9 6 3 6 H B H H T
17 Mansfield Town 5 2 0 3 8 11 -3 6 T B T B B
18 Leicester City 5 1 2 2 4 7 -3 5 H B H T B
19 Milton Keynes Dons 5 0 4 1 7 9 -2 4 H H H B H
20 Peterborough United 5 1 1 3 3 9 -6 4 B T B H B
21 Bromley 5 1 1 3 4 15 -11 4 T H B B B
22 Doncaster Rovers 5 0 3 2 6 8 -2 3 B H H H B
23 Wycombe Wanderers 5 0 3 2 7 12 -5 3 H H B B H
24 Wigan Athletic 5 1 0 4 5 11 -6 3 B B B T B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "