Kết quả Metalist 1925 Kharkiv vs Veres, 19h30 ngày 01/08

  • Thứ bảy, Ngày 01/08/2026
    19:30
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 1
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Veres 3
    0
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -1
    0.98
    +1
    0.83
    O 2.25
    0.85
    U 2.25
    0.95
    1
    1.57
    X
    3.50
    2
    5.50
    Hiệp 1
    -0.5
    1.12
    +0.5
    0.75
    O 1
    0.95
    U 1
    0.79
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Metalist 1925 Kharkiv vs Veres

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 27℃~28℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

VĐQG Ukraine 2026-2027 » vòng 1

  • Metalist 1925 Kharkiv vs Veres: Diễn biến chính

  • 33'
    0-0
    Rostyslav Baran
  • 56'
    0-0
    Maksym Smiyan
  • 59'
    Peter Itodo  
    Sebastian Alejandro Castillo Perez  
    0-0
  • 59'
    Baton Zabergja  
    Rafael Profini  
    0-0
  • 67'
    0-0
     David Niyo
     Rostyslav Baran
  • 67'
    0-0
     Alagie Wally
     Nathanael Blair
  • 71'
    0-0
     Guilherme Lima
     Andre Goncalves
  • 77'
    Illia Krupskyi
    0-0
  • 78'
    Ramik Gadzhyev  
    Ermir Rashica  
    0-0
  • 78'
    Artem Smolyakov  
    Oleksandr Martynyuk  
    0-0
  • 83'
    0-0
    David Niyo
  • 86'
    0-0
     Mykhaylo Protasevych
     Vladyslav Sharay
  • 90'
    Ramik Gadzhyev goal 
    1-0
  • Metalist 1925 Kharkiv vs Veres: Đội hình chính và dự bị

  • Metalist 1925 Kharkiv4-5-1
    1
    Georgiy Yermakov
    24
    Oleksandr Martynyuk
    31
    Artem Shabanov
    18
    Yevgen Pavliuk
    27
    Illia Krupskyi
    19
    Ermir Rashica
    6
    Rafael Profini
    5
    Ivan Kalyuzhny
    8
    Oleksandr Yatsyk
    11
    Sebastian Alejandro Castillo Perez
    10
    Carlos Paraco
    9
    Nathanael Blair
    7
    Yan Fabricio
    77
    Vladyslav Sharay
    14
    Igor Kharatin
    88
    Rostyslav Baran
    19
    Andre Goncalves
    22
    Konstantinos Stamoulis
    44
    Danyil Checher
    3
    Semen Vovchenko
    2
    Maksym Smiyan
    91
    Valentyn Gorokh
    Veres4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 9Denys Antyukh
    37Valeriy Dubko
    14Ramik Gadzhyev
    98Peter Itodo
    25Igor Kogut
    88Andrii Korol
    85Oleksii Plichko
    23Yaroslav Protsenko
    13Volodymyr Salyuk
    29Artem Smolyakov
    30Danylo Varakuta
    7Baton Zabergja
    Andrey 53
    Pavlo Bagriy 5
    Guilherme Lima 80
    Oleksandr Kharechko 13
    Luka Khokhashvili 30
    Stanislav Migutskyi 27
    David Niyo 6
    Mykhaylo Protasevych 17
    Ivan Sanotskyi 25
    Pavlo Stefanyuk 1
    Alagie Wally 20
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Valeriy Kryventsov
    Yuriy Virt
  • BXH VĐQG Ukraine
  • BXH bóng đá Ukraine mới nhất
  • Metalist 1925 Kharkiv vs Veres: Số liệu thống kê

  • Metalist 1925 Kharkiv
    Veres
  • 5
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 16
    Tổng cú sút
    4
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 19
    Sút Phạt
    7
  •  
     
  • 61%
    Kiểm soát bóng
    39%
  •  
     
  • 60%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    40%
  •  
     
  • 7
    Phạm lỗi
    19
  •  
     
  • 84
    Pha tấn công
    72
  •  
     
  • 52
    Tấn công nguy hiểm
    31
  •  
     

BXH VĐQG Ukraine 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Polissya Zhytomyr 5 4 0 1 13 5 8 12 T T B T T
2 FC Shakhtar Donetsk 5 4 0 1 10 4 6 12 T T T B T
3 FC Karpaty Lviv 5 3 1 1 12 4 8 10 T T T H B
4 Metalist 1925 Kharkiv 5 3 0 2 10 4 6 9 T B B T T
5 FK Epitsentr Dunayivtsi 5 2 2 1 6 2 4 8 T B H T H
6 Dynamo Kyiv 4 2 1 1 4 5 -1 7 T T B H
7 Zorya 5 2 1 2 6 8 -2 7 T B T B H
8 FC Bukovyna chernivtsi 5 1 3 1 3 3 0 6 H H B T H
9 Veres 5 1 2 2 3 4 -1 5 B B H T H
10 Kryvbas 5 1 2 2 7 9 -2 5 B T H B H
11 LNZ Lebedyn 5 1 2 2 2 4 -2 5 H B T B H
12 FC Livyi Bereh 4 0 4 0 2 2 0 4 H H H H
13 Chernomorets Odessa 4 1 1 2 2 4 -2 4 B B T H
14 Obolon Kiev 5 0 3 2 0 8 -8 3 B H H H B
15 Kolos Kovalyovka 4 0 2 2 3 6 -3 2 B B H H
16 Kudrivka 5 0 2 3 2 13 -11 2 B H H B B

UEFA CL qualifying UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation
" "