Kết quả Metz vs Rodez Aveyron, 19h00 ngày 05/09

  • Thứ bảy, Ngày 05/09/2026
    19:00
  • Metz 2
    4
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 5
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.25
    0.85
    +0.25
    1.01
    O 2.75
    0.96
    U 2.75
    0.88
    1
    2.10
    X
    3.10
    2
    3.20
    Hiệp 1
    -0.25
    1.14
    +0.25
    0.69
    O 1
    0.69
    U 1
    1.14
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Metz vs Rodez Aveyron

  • Sân vận động: Municipal Saint-Symphorien Stade
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 18℃~19℃
  • Tỷ số hiệp 1: 3 - 1

Hạng 2 Pháp 2026-2027 » vòng 5

  • Metz vs Rodez Aveyron: Diễn biến chính

  • 8'
    Pape Moussa Fall(Assists:Florian Miguel) goal 
    1-0
  • 24'
    Jean Ruiz
    1-0
  • 35'
    1-1
    goal Corentin Issanchou Roubiou(Assists:Kenny Nagera)
  • 39'
    Jessy Deminguet(Assists:Teji Savanier) goal 
    2-1
  • 42'
    Pape Moussa Fall goal 
    3-1
  • 46'
    Urie-Michel Mboula  
    Jean Ruiz  
    3-1
  • 46'
    Maxime Colin  
    Florian Miguel  
    3-1
  • 58'
    Pape Moussa Fall(Assists:Jessy Deminguet) goal 
    4-1
  • 62'
    Giorgi Abuashvili
    4-1
  • 66'
    Nampalys Mendy  
    Jessy Deminguet  
    4-1
  • 68'
    4-1
     Mathis Saka
     Damjan Pavlovic
  • 68'
    4-1
     Antonin Cartillier
     Octave Joly
  • 74'
    Hamza Kadamani  
    Giorgi Abuashvili  
    4-1
  • 74'
    4-1
     Nachon Nsingi
     Mathis Touho
  • 78'
    Abdoulaye Agne Ba  
    Teji Savanier  
    4-1
  • 78'
    4-1
     Ryan Ponti
     Corentin Issanchou Roubiou
  • 78'
    4-1
     Kelian Nsona Wa Saka
     Kenny Nagera
  • Metz vs Rodez Aveyron: Đội hình chính và dự bị

  • Metz4-2-3-1
    1
    Jonathan Fischer
    3
    Florian Miguel
    5
    Jean Ruiz
    42
    Cristian Castro Devenish
    70
    Bouna Sarr
    18
    Believe Munongo
    8
    Jessy Deminguet
    21
    Jahyann Pandore
    10
    Teji Savanier
    9
    Giorgi Abuashvili
    11
    Pape Moussa Fall
    7
    Kenny Nagera
    11
    Mathis Touho
    6
    Jordan Correia
    8
    Damjan Pavlovic
    22
    Octave Joly
    13
    Corentin Issanchou Roubiou
    24
    Loni Quenabio
    4
    Mathis Magnin
    3
    Raphael Lipinski
    15
    Jean Lambert Evans
    16
    Lucas Margueron
    Rodez Aveyron5-3-2
  • Đội hình dự bị
  • 88Abdoulaye Agne Ba
    2Maxime Colin
    38Hamza Kadamani
    22Nathan Mbala
    33Abdourahmane Mbodj
    4Urie-Michel Mboula
    6Nampalys Mendy
    98Idris Mohamed
    61Pape Sy
    Antonin Cartillier 29
    Enzo Crombez 30
    Marco Essimi 27
    Steven Luyambulabiwa 28
    Nachon Nsingi 9
    Kelian Nsona Wa Saka 21
    Ryan Ponti 20
    Mathis Saka 10
    Luzolo Vangi Vungele 17
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Benoit Tavenot
    Didier Santini
  • BXH Hạng 2 Pháp
  • BXH bóng đá Pháp mới nhất
  • Metz vs Rodez Aveyron: Số liệu thống kê

  • Metz
    Rodez Aveyron
  • 7
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 19
    Tổng cú sút
    19
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    10
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng
    43%
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    46%
  •  
     
  • 459
    Số đường chuyền
    324
  •  
     
  • 88%
    Chuyền chính xác
    84%
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 3
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 13
    Rê bóng thành công
    12
  •  
     
  • 3
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 16
    Ném biên
    32
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 12
    Cản phá thành công
    13
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 8
    Successful center
    7
  •  
     
  • 3
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 45
    Long pass
    17
  •  
     
  • 80
    Pha tấn công
    87
  •  
     
  • 40
    Tấn công nguy hiểm
    45
  •  
     
  • 5
    Cơ hội lớn
    2
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    2
  •  
     
  • 15
    Số cú sút trong vòng cấm
    15
  •  
     
  • 4
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    4
  •  
     
  • 42
    Số pha tranh chấp thành công
    44
  •  
     
  • 3.1
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.81
  •  
     
  • 2.6
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.03
  •  
     
  • 0.51
    xG Set Play
    0.78
  •  
     
  • 3.1
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.81
  •  
     
  • 3.51
    Cú sút trúng đích
    0.9
  •  
     
  • 29
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    31
  •  
     
  • 22
    Số quả tạt chính xác
    30
  •  
     
  • 33
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    31
  •  
     
  • 9
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    13
  •  
     
  • 30
    Phá bóng
    18
  •  
     

BXH Hạng 2 Pháp 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Saint Etienne 5 5 0 0 16 4 12 15 T T T T T
2 FC Annecy 5 3 1 1 7 5 2 10 T T B H T
3 Reims 5 2 3 0 12 7 5 9 H H T T H
4 Metz 5 2 3 0 8 4 4 9 T H H H T
5 Montpellier 5 2 2 1 4 4 0 8 H T T H B
6 Red Star FC 93 5 2 2 1 5 6 -1 8 T H H B T
7 Nancy 5 2 1 2 3 2 1 7 H B T T B
8 Rodez Aveyron 5 2 1 2 11 11 0 7 T B T H B
9 Sochaux 5 1 3 1 2 4 -2 6 B H T H H
10 USL Dunkerque 5 1 2 2 8 9 -1 5 T H B B H
11 Guingamp 5 1 2 2 7 8 -1 5 B T B H H
12 Pau FC 5 1 2 2 4 5 -1 5 B T B H H
13 Boulogne 5 0 4 1 2 3 -1 4 H B H H H
14 Clermont 5 0 4 1 3 5 -2 4 H B H H H
15 Nantes 5 1 1 3 7 11 -4 4 B B B H T
16 Grenoble 5 1 1 3 6 10 -4 4 B H B T B
17 Stade Lavallois MFC 5 1 1 3 5 10 -5 4 B T H B B
18 Dijon 5 0 3 2 5 7 -2 3 H B H B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Promotion Play-Offs Relegation
" "