Kết quả Molde vs KFUM Oslo, 22h00 ngày 06/09
Kết quả Molde vs KFUM Oslo
Nhận định, Soi kèo Molde vs KFUM Oslo 22h00 ngày 06/09: Đội khách lép vế
Đối đầu Molde vs KFUM Oslo
Phong độ Molde gần đây
Phong độ KFUM Oslo gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 20Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
0.99+1.5
0.89O 2.5
0.40U 2.5
1.751
1.33X
4.802
6.50Hiệp 1-0.5
0.74+0.5
1.13O 1.5
1.17U 1.5
0.71 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Molde vs KFUM Oslo
-
Sân vận động: Aker stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 7℃~8℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Na Uy 2026 » vòng 20
-
Molde vs KFUM Oslo: Diễn biến chính
-
37'Oskar Spiten-Nysaeter
1-0 -
39'Mats Moller Daehli
Eirik Haugan1-0 -
47'1-0Jacob Blixt Flaten
-
61'1-0Jacob Blixt Flaten
-
65'1-0Julian Gonstad
Bjorn Martin Kristensen -
70'1-0Brage Tobiassen
Martin Tangen Vinjor -
71'Trent Kone Doherty
Jalal Abdullai1-0 -
71'1-0David Hickson Gyedu
Fredrik Tobias Berglie -
71'1-0Isaiah Skovsgaard
Rasmus Eggen Vinge -
72'Fredrik Kristensen Dahl
Caleb Sery1-0 -
72'Sander Kilen
Oskar Spiten-Nysaeter1-0 -
73'Trent Kone Doherty
2-0 -
84'Viktor Bender
Martin Linnes2-0 -
88'2-0Sander Hansen Sjokvist
Hakon Helland Hoseth
-
Molde vs KFUM Oslo: Đội hình chính và dự bị
-
Molde4-2-3-1KFUM Oslo3-4-322Albert Posiadala26Samukelo Kabini33Birk Risa19Eirik Haugan25Martin Linnes30Daniel Daga10Emil Breivik21Oskar Spiten-Nysaeter6Niklas Odegard11Caleb Sery9Jalal Abdullai9Martin Tangen Vinjor22Bjorn Martin Kristensen18Rasmus Eggen Vinge14Hakon Helland Hoseth19Eirik Franke Saunes6Jacob Blixt Flaten16Jonas Lange Hjorth24Hakon Rosten5Fredrik Tobias Berglie13Brage Skaret1Emil Odegaard
- Đội hình dự bị
-
28Viktor Bender17Mats Moller Daehli27Fredrik Kristensen Dahl16Sander Kilen24Trent Kone Doherty12Peder Hoel Lervik20Kristian Lonebu8Mathias Fjortoft Lovik55Ulrik SkredeJulian Gonstad 17David Hickson Gyedu 42Havar Grontvedt Jensen 25Mostafa Najafzadeh 20Bilal Njie 10Amin Nouri 33Sander Hansen Sjokvist 21Isaiah Skovsgaard 29Brage Tobiassen 8
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Erling MoeJohannes Moesgaard
- BXH VĐQG Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Molde vs KFUM Oslo: Số liệu thống kê
-
MoldeKFUM Oslo
-
9Phạt góc2
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
24Tổng cú sút5
-
-
6Sút trúng cầu môn1
-
-
11Sút ra ngoài1
-
-
7Cản sút3
-
-
10Sút Phạt7
-
-
72%Kiểm soát bóng28%
-
-
65%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)35%
-
-
656Số đường chuyền261
-
-
89%Chuyền chính xác73%
-
-
7Phạm lỗi10
-
-
3Việt vị3
-
-
1Cứu thua4
-
-
12Rê bóng thành công10
-
-
17Đánh chặn7
-
-
19Ném biên14
-
-
1Woodwork1
-
-
13Cản phá thành công11
-
-
7Thử thách12
-
-
9Successful center1
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
23Long pass24
-
-
115Pha tấn công65
-
-
75Tấn công nguy hiểm23
-
-
13Số cú sút trong vòng cấm2
-
-
11Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
64Số pha tranh chấp thành công43
-
-
1.76Bàn thắng kỳ vọng0.2
-
-
0.9Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.2
-
-
0.86xG Set Play0
-
-
1.76Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.2
-
-
0.89Cú sút trúng đích0.03
-
-
38Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương19
-
-
22Số quả tạt chính xác4
-
-
46Tranh chấp bóng trên sân thắng29
-
-
18Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
11Phá bóng33
-
BXH VĐQG Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bodo Glimt | 19 | 15 | 2 | 2 | 49 | 15 | 34 | 47 | T T T T T T |
| 2 | Viking | 19 | 14 | 2 | 3 | 43 | 19 | 24 | 44 | H T T B T H |
| 3 | Tromso IL | 19 | 10 | 5 | 4 | 34 | 22 | 12 | 35 | T T T B H B |
| 4 | Molde | 19 | 10 | 3 | 6 | 38 | 29 | 9 | 33 | T H B T T T |
| 5 | Lillestrom | 19 | 9 | 2 | 8 | 26 | 26 | 0 | 29 | B B B H B T |
| 6 | Rosenborg | 19 | 8 | 3 | 8 | 31 | 26 | 5 | 27 | T B T T B T |
| 7 | Brann | 19 | 8 | 2 | 9 | 37 | 29 | 8 | 26 | T B T T H B |
| 8 | Fredrikstad | 19 | 8 | 2 | 9 | 23 | 30 | -7 | 26 | B T T T T B |
| 9 | Sarpsborg 08 | 19 | 6 | 6 | 7 | 22 | 25 | -3 | 24 | T H B B H H |
| 10 | Ham-Kam | 19 | 6 | 5 | 8 | 26 | 36 | -10 | 23 | B T H B H B |
| 11 | Valerenga | 19 | 6 | 4 | 9 | 33 | 40 | -7 | 22 | T B B H B H |
| 12 | Sandefjord | 19 | 5 | 5 | 9 | 16 | 24 | -8 | 20 | B B B T H H |
| 13 | Kristiansund BK | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 | 29 | -10 | 19 | B B T B H T |
| 14 | KFUM Oslo | 19 | 5 | 4 | 10 | 20 | 33 | -13 | 19 | B T T H B B |
| 15 | Aalesund FK | 19 | 3 | 9 | 7 | 30 | 43 | -13 | 18 | H B H H B T |
| 16 | Start Kristiansand | 19 | 3 | 4 | 12 | 20 | 41 | -21 | 13 | B T B B T B |
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

