Kết quả Montedio Yamagata vs Tochigi City, 17h00 ngày 09/08

Hạng 2 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 1

  • Montedio Yamagata vs Tochigi City: Diễn biến chính

  • 20'
    Akira Silvano Disaro goal 
    1-0
  • 35'
    1-0
    Aidan Simmons
  • 46'
    1-0
     Yugo Masukake
     Yuta Koike
  • 61'
    Kaito Mori  
    Akira Silvano Disaro  
    1-0
  • 61'
    Kaiyo Yanagimachi  
    Shintaro Kokubu  
    1-0
  • 64'
    1-0
     Musashi Suzuki
     Toshiki Mori
  • 71'
    1-0
     Yoshiki Sato
     Tokmac Nguen
  • 71'
    1-0
     Keita Yamashita
     Ryo Okui
  • 81'
    1-0
    Atsushi Yoshida
  • 82'
    1-0
    Hayato Teruyama
  • 84'
    1-0
     Joe Caletti
     Pedro Augusto
  • 85'
    Rennosuke Kawana  
    Shoma Doi  
    1-0
  • 85'
    Rui Yokoyama  
    Ryoma Kida  
    1-0
  • 90'
    Rennosuke Kawana(Assists:Kaiyo Yanagimachi) goal 
    2-0
  • Montedio Yamagata vs Tochigi City: Đội hình chính và dự bị

  • Montedio Yamagata4-2-1-3
    34
    Ryusei Sato
    5
    Hayate Sugii
    49
    Kiriya Sakamoto
    38
    Riku Morioka
    19
    Kazuma Okamoto
    7
    Ryotaro Nakamura
    17
    Tsubasa Terayama
    8
    Shoma Doi
    25
    Shintaro Kokubu
    11
    Akira Silvano Disaro
    10
    Ryoma Kida
    32
    Yuta Koike
    23
    Atsushi Yoshida
    93
    Tokmac Nguen
    7
    Toshiki Mori
    24
    Kazuki Nishiya
    20
    Pedro Augusto
    31
    Aidan Simmons
    2
    Matej Jonjic
    3
    Hayato Teruyama
    5
    Ryo Okui
    97
    Kim Jin Hyeon
    Tochigi City4-1-2-3
  • Đội hình dự bị
  • 14Kaiyo Yanagimachi
    39Kaito Mori
    18Rui Yokoyama
    77Rennosuke Kawana
    1Tsubasa shibuya
    3Yuta Kumamoto
    13Hiroya Nodake
    15Ayumu Kawai
    27Keigo Enomoto
    Yugo Masukake 88
    Musashi Suzuki 9
    Yoshiki Sato 15
    Keita Yamashita 8
    Joe Caletti 6
    Yoshinobu Harada 1
    Tetsuya Chinen 17
    Takashi Oshima 13
    Masaru Kato 18
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Susumu Watanabe
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Montedio Yamagata vs Tochigi City: Số liệu thống kê

  • Montedio Yamagata
    Tochigi City
  • 6
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 19
    Tổng cú sút
    18
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 14
    Sút ra ngoài
    13
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng
    48%
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    48%
  •  
     
  • 497
    Số đường chuyền
    388
  •  
     
  • 79%
    Chuyền chính xác
    77%
  •  
     
  • 15
    Phạm lỗi
    7
  •  
     
  • 87
    Pha tấn công
    71
  •  
     
  • 90
    Tấn công nguy hiểm
    57
  •  
     

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Omiya Ardija 5 3 2 0 10 5 5 11 T T T H H
2 Yokohama FC 5 3 1 1 11 5 6 10 T T B H T
3 Vegalta Sendai 5 3 1 1 9 5 4 10 B H T T T
4 Fujieda MYFC 5 3 1 1 8 4 4 10 T T B T H
5 Tochigi City 5 3 0 2 13 7 6 9 B T T B T
6 Kataller Toyama 5 3 0 2 11 5 6 9 B T T B T
7 Montedio Yamagata 5 3 0 2 8 3 5 9 T B T T B
8 Albirex Niigata 5 3 0 2 6 9 -3 9 B T T T B
9 Sagan Tosu 5 2 2 1 7 5 2 8 T H B H T
10 Shonan Bellmare 5 2 2 1 5 5 0 8 T T H H B
11 Jubilo Iwata 5 2 1 2 7 7 0 7 H B T T B
12 Tokushima Vortis 5 2 1 2 3 4 -1 7 B H B T T
13 Ventforet Kofu 5 2 1 2 5 8 -3 7 B H B T T
14 Vanraure Hachinohe FC 5 2 1 2 3 7 -4 7 T B B T H
15 Oita Trinita 5 1 2 2 5 4 1 5 B H T B H
16 Blaublitz Akita 5 1 2 2 4 6 -2 5 H B T B H
17 Consadole Sapporo 5 1 0 4 6 12 -6 3 T B B B B
18 Ban Di Tesi Iwaki 5 1 0 4 6 12 -6 3 T B B B B
19 Miyazaki 5 0 2 3 3 8 -5 2 B H H B B
20 Imabari FC 5 0 1 4 4 13 -9 1 B B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "