Kết quả MVV Maastricht vs Roda JC, 21h45 ngày 06/09
Kết quả MVV Maastricht vs Roda JC
Đối đầu MVV Maastricht vs Roda JC
Phong độ MVV Maastricht gần đây
Phong độ Roda JC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202621:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.96-0.25
0.88O 2.75
0.92U 2.75
0.901
2.65X
3.502
2.25Hiệp 1+0.25
0.68-0.25
1.21O 1
0.71U 1
1.17 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu MVV Maastricht vs Roda JC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 11℃~12℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Hà Lan 2026-2027 » vòng 5
-
MVV Maastricht vs Roda JC: Diễn biến chính
-
15'Olivier Dumont(Assists:Robert Klaasen)
1-0 -
46'1-0Cain Seedorf
Jerome Deom -
46'1-0Joey Sleegers
Guilerme Peixoto -
50'1-0Joey Sleegers
-
52'Sven Bouland1-0
-
62'Elias Sierra
Noa el Hamdaoui1-0 -
63'1-0Cain Seedorf
-
64'1-0Mokrane Bentoumi
Mitchel Paulissen -
64'1-0Bram Marsman
Koen Jansen -
71'Robert Klaasen1-0
-
77'1-0Fynn Schenten
Jeremiah Mensah -
78'Mika Luijendijk
Toni Vinogradac1-0 -
78'Naim Matoug
Delano Asante1-0 -
86'Elias Sierra1-0
-
90'Lars Schenk
Robert Klaasen1-0 -
90'Onesime Zimuangana
Milan Hofland1-0 -
90'1-1
Joey Sleegers(Assists:Bram Marsman)
-
MVV Maastricht vs Roda JC: Đội hình chính và dự bị
-
MVV Maastricht4-3-3Roda JC4-2-3-11Hugo Wentges2Milan Hofland22Sven Bouland6Finn Dicke17Sil van der Wegen24Noa el Hamdaoui16Robert Klaasen10Olivier Dumont7Lennerd Daneels9Toni Vinogradac21Delano Asante9Anthony van den Hurk8Jeremiah Mensah6Mitchel Paulissen24Jerome Deom11Dyon Dorenbosch4Joshua Nisbet17Guilerme Peixoto3Marco Tol15Lucas Beerten5Koen Jansen1Justin Treichel
- Đội hình dự bị
-
18Elias Sierra19Mika Luijendijk27Naim Matoug5Lars Schenk29Onesime Zimuangana23Victor Goffings12Sep van der Heijden26Adriano Mansala Mpudi31Yanis BourardCain Seedorf 7Joey Sleegers 26Bram Marsman 25Mokrane Bentoumi 20Fynn Schenten 10Jay-Jay van Damme 28Martin Stojcevic 21Keanu Van Mieghem 27Luuk Verheij 2Xander van den Berg 14Dario van den Buijs 33
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Maurice VerberneBas Sibum
- BXH Hạng 2 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
MVV Maastricht vs Roda JC: Số liệu thống kê
-
MVV MaastrichtRoda JC
-
3Phạt góc6
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
7Tổng cú sút11
-
-
3Sút trúng cầu môn3
-
-
3Sút ra ngoài6
-
-
1Cản sút2
-
-
20Sút Phạt15
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
396Số đường chuyền417
-
-
74%Chuyền chính xác80%
-
-
15Phạm lỗi20
-
-
3Việt vị1
-
-
0Đánh đầu1
-
-
2Cứu thua2
-
-
12Rê bóng thành công7
-
-
6Đánh chặn7
-
-
28Ném biên18
-
-
13Cản phá thành công8
-
-
8Thử thách9
-
-
1Successful center3
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
22Long pass25
-
-
86Pha tấn công99
-
-
31Tấn công nguy hiểm52
-
-
3Cơ hội lớn2
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
5Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
59Số pha tranh chấp thành công59
-
-
1.39Bàn thắng kỳ vọng0.82
-
-
0.32Cú sút trúng đích0.48
-
-
13Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương18
-
-
13Số quả tạt chính xác25
-
-
44Tranh chấp bóng trên sân thắng36
-
-
16Tranh chấp bóng bổng thắng22
-
-
27Phá bóng21
-
BXH Hạng 2 Hà Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heracles Almelo | 5 | 5 | 0 | 0 | 21 | 7 | 14 | 15 | T T T T T |
| 2 | MVV Maastricht | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 5 | 4 | 13 | T T T T H |
| 3 | Emmen | 5 | 4 | 0 | 1 | 15 | 12 | 3 | 12 | T T T B T |
| 4 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 9 | 2 | 11 | T B T H H T |
| 5 | Almere City FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 4 | 7 | 10 | H T T T B |
| 6 | Vitesse Arnhem | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 7 | 3 | 10 | H T B T T |
| 7 | VVV Venlo | 5 | 3 | 0 | 2 | 13 | 9 | 4 | 9 | B T T T B |
| 8 | AZ Alkmaar (Youth) | 6 | 3 | 0 | 3 | 15 | 12 | 3 | 9 | B T B B T T |
| 9 | Roda JC | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 8 | B T T H H |
| 10 | RKC Waalwijk | 5 | 1 | 4 | 0 | 10 | 8 | 2 | 7 | H H H H T |
| 11 | Jong Ajax (Youth) | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 14 | -2 | 7 | B B B T H T |
| 12 | NAC Breda | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 11 | -2 | 7 | T B T H B |
| 13 | Volendam | 5 | 2 | 0 | 3 | 14 | 10 | 4 | 6 | B T B T B |
| 14 | Helmond Sport | 5 | 1 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 5 | H B H B T |
| 15 | Den Bosch | 5 | 1 | 1 | 3 | 10 | 13 | -3 | 4 | H B T B B |
| 16 | FC Eindhoven | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 11 | -5 | 4 | T B B B H |
| 17 | Dordrecht | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 16 | -8 | 4 | T H B B B |
| 18 | FC Oss | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 9 | -5 | 3 | B B B T B |
| 19 | FC Utrecht (Youth) | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 15 | -10 | 1 | B B B B B H |
| 20 | De Graafschap | 5 | 0 | 1 | 4 | 5 | 17 | -12 | 1 | H B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

