Kết quả Nagoya Grampus vs Machida Zelvia, 16h00 ngày 06/09
Kết quả Nagoya Grampus vs Machida Zelvia
Nhận định, Soi kèo Nagoya Grampus vs Machida Zelvia 16h00 ngày 6/9: Gã khổng lồ mới nổi
Đối đầu Nagoya Grampus vs Machida Zelvia
Phong độ Nagoya Grampus gần đây
Phong độ Machida Zelvia gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202616:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.92-0.25
0.96O 2.5
0.85U 2.5
1.011
3.10X
3.202
2.10Hiệp 1+0
1.25-0
0.66O 1
0.80U 1
1.04 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Nagoya Grampus vs Machida Zelvia
-
Sân vận động: Paloma Mizuho Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 26℃~27℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Nhật Bản 2026-2027 » vòng 6
-
Nagoya Grampus vs Machida Zelvia: Diễn biến chính
-
23'Yuya Yamagishi
Yuya Asano0-0 -
36'0-0Henry Heroki Mochizuki
Daihachi Okamura -
43'Ryuji Izumi0-0
-
45'0-1
Ryohei Shirasaki -
46'0-1Takahiro Akimoto
-
46'Teruki Hara
Yuki Nogami0-1 -
55'Henry Heroki Mochizuki(OW)1-1
-
65'Tomoya Koyamatsu
Kensuke Nagai1-1 -
66'1-1Hokuto Shimoda
Ryohei Shirasaki -
66'1-1Tete Yengi
Takuma Nishimura -
70'Yota Sato
Ryuji Izumi1-1 -
75'1-2Alexandre Kouto Horio Pisano(OW)
-
85'Tomoki Takamine1-2
-
85'1-2Yusuke Matsuo
Yuki Soma -
86'1-2Mitchell Duke
Koki Ogawa -
90'1-3
Yusuke Matsuo
-
Nagoya Grampus vs Machida Zelvia: Đội hình chính và dự bị
-
Nagoya Grampus3-4-2-1Machida Zelvia3-4-2-135Alexandre Kouto Horio Pisano55Shuhei Tokumoto13Haruya Fujii2Yuki Nogami27Katsuhiro Nakayama31Tomoki Takamine15Sho Inagaki7Ryuji Izumi22Yudai Kimura9Yuya Asano18Kensuke Nagai9Koki Ogawa20Takuma Nishimura7Yuki Soma88Hotaka Nakamura23Ryohei Shirasaki16Mae Hiroyuki33Takahiro Akimoto50Daihachi Okamura4Ryuma Kikuchi3Gen Shoji1Kosei Tani
- Đội hình dự bị
-
11Yuya Yamagishi70Teruki Hara58Tomoya Koyamatsu3Yota Sato1Daniel Schmidt14Tsukasa Morishima19Hidemasa Koda33Taichi Kikuchi41Masahito OnoHenry Heroki Mochizuki 6Hokuto Shimoda 18Tete Yengi 99Yusuke Matsuo 14Mitchell Duke 15Tatsuya Morita 13Ibrahim Dresevic 5Kim Min Tae 24Keiya Sento 8
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Mihailo PetrovicGo Kuroda
- BXH VĐQG Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Nagoya Grampus vs Machida Zelvia: Số liệu thống kê
-
Nagoya GrampusMachida Zelvia
-
6Phạt góc2
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
12Tổng cú sút12
-
-
1Sút trúng cầu môn5
-
-
4Sút ra ngoài5
-
-
7Cản sút2
-
-
15Sút Phạt11
-
-
61%Kiểm soát bóng39%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
483Số đường chuyền320
-
-
87%Chuyền chính xác77%
-
-
11Phạm lỗi15
-
-
2Việt vị1
-
-
2Cứu thua1
-
-
1Rê bóng thành công8
-
-
4Thay người5
-
-
1Đánh chặn3
-
-
22Ném biên13
-
-
0Woodwork2
-
-
1Cản phá thành công9
-
-
3Thử thách8
-
-
5Successful center6
-
-
34Long pass22
-
-
*Thẻ vàng đầu tiên
-
-
*Thẻ vàng cuối cùng
-
-
*Thay người đầu tiên
-
-
Thay người cuối cùng*
-
-
103Pha tấn công78
-
-
58Tấn công nguy hiểm30
-
-
1Cơ hội lớn7
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ5
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
24Số pha tranh chấp thành công47
-
-
0.9Bàn thắng kỳ vọng3.2
-
-
0.53Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống3.17
-
-
0.37xG Set Play0.03
-
-
0.9Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền3.2
-
-
0.12Cú sút trúng đích2.53
-
-
29Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương27
-
-
33Số quả tạt chính xác16
-
-
19Tranh chấp bóng trên sân thắng27
-
-
5Tranh chấp bóng bổng thắng20
-
-
21Phá bóng43
-
BXH VĐQG Nhật Bản 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Machida Zelvia | 6 | 5 | 1 | 0 | 18 | 5 | 13 | 16 | T T T H T T |
| 2 | Vissel Kobe | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 4 | 5 | 13 | T H B T T T |
| 3 | Kashima Antlers | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 11 | 2 | 12 | T T T T B B |
| 4 | Kashiwa Reysol | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 8 | 2 | 12 | T T T T B B |
| 5 | Hiroshima Sanfrecce | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 5 | 8 | 11 | T T H H T B |
| 6 | FC Tokyo | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 8 | 3 | 11 | B H T T H T |
| 7 | Yokohama Marinos | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 10 | B T T B H T |
| 8 | Fagiano Okayama | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 10 | B T H B T T |
| 9 | Cerezo Osaka | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 5 | 0 | 10 | T B T B T H |
| 10 | Kawasaki Frontale | 6 | 2 | 3 | 1 | 12 | 9 | 3 | 9 | H H H T B T |
| 11 | Mito Hollyhock | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 8 | 3 | 9 | B H T H T H |
| 12 | Urawa Red Diamonds | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 15 | -3 | 9 | B B B T T T |
| 13 | Gamba Osaka | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 11 | -3 | 6 | T H B H H B |
| 14 | Nagoya Grampus | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 11 | -4 | 6 | B B T T B B |
| 15 | Kyoto Sanga | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 11 | -4 | 5 | B H B T H B |
| 16 | Avispa Fukuoka | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 10 | -1 | 4 | B T B B B H |
| 17 | Shimizu S-Pulse | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | -4 | 4 | T B B B H B |
| 18 | V-Varen Nagasaki | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 14 | -7 | 4 | T B B B H B |
| 19 | Tokyo Verdy | 6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 8 | -6 | 3 | H B H B B H |
| 20 | JEF United Ichihara Chiba | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 15 | -10 | 3 | B B B B B T |
AFC CL
AFC CL play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

