Kết quả Nantes vs Nancy, 01h45 ngày 08/09
-
Thứ ba, Ngày 08/09/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.90+0.5
0.92O 2.5
0.93U 2.5
0.911
1.90X
3.502
3.50Hiệp 1-0.25
1.01+0.25
0.81O 1
0.77U 1
1.03 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Nantes vs Nancy
-
Sân vận động: Stade de la Beaujoire
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 20℃~21℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Pháp 2026-2027 » vòng 5
-
Nantes vs Nancy: Diễn biến chính
-
12'Frederic Guilbert0-0
-
32'0-0Elydjah Mendy
-
32'0-0Kouroufia Kebe
-
38'0-0Pape Meissa Ba
-
38'0-0Logan Ndenbe
Nordine Kandil -
46'Thomas Robinet(Assists:Ryad Hachem)
1-0 -
46'Fode Doucoure
Frederic Guilbert1-0 -
46'1-0Mamadou Fofana
Pape Meissa Ba -
50'Wilitty Younoussa1-0
-
52'Balthazar Pierret
Wilitty Younoussa1-0 -
64'1-0Mamadou Fofana
-
70'1-0Noam Jacquet
Zakaria Fdaouch -
70'1-0El Hadary Raheriniaina
Mamadou Fofana -
70'Antoine Joujou
Dehmaine Assoumani1-0 -
71'Ignatius Kpene Ganago
Mathieu Cafaro1-0 -
84'Ibrahima Sissoko
Ryad Hachem1-0 -
87'1-0Adrian Dabasse
Enzo Tacafred
-
Nantes vs Nancy: Đội hình chính và dự bị
-
Nantes4-1-4-1Nancy4-4-21Maxime Dupe98Kelvin Amian Adou4Saidou Sow5Lucas Perrin24Frederic Guilbert8Johann Lepenant20Mathieu Cafaro23Wilitty Younoussa26Ryad Hachem17Dehmaine Assoumani27Thomas Robinet9Ilyes Housni5Pape Meissa Ba70Nordine Kandil6Kouroufia Kebe8Walid Bouabdelli7Zakaria Fdaouch44Enzo Tacafred77Yannis Nahounou21Elydjah Mendy4Nehemiah Fernandez1Enzo Basilio
- Đội hình dự bị
-
75Amine Cherni13Fode Doucoure37Ignatius Kpene Ganago7Antoine Joujou19Louis Leroux44Balthazar Pierret28Ibrahima Sissoko78Tylel Tati40Yanel ZezeAdrian Dabasse 10Chafik El Hansar 45Mamadou Fofana 17Geoffrey Lembet 30Logan Ndenbe 22Noam Jacquet 29El Hadary Raheriniaina 12Nicolas Saint-Ruf 14Heliohdino Tavares 2
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Vahid HalilhodzicAlbert Cartier
- BXH Hạng 2 Pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Nantes vs Nancy: Số liệu thống kê
-
NantesNancy
-
4Phạt góc1
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
15Tổng cú sút5
-
-
2Sút trúng cầu môn0
-
-
10Sút ra ngoài2
-
-
3Cản sút3
-
-
16Sút Phạt15
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
-
497Số đường chuyền388
-
-
88%Chuyền chính xác79%
-
-
15Phạm lỗi16
-
-
3Việt vị2
-
-
0Cứu thua1
-
-
10Rê bóng thành công11
-
-
4Đánh chặn4
-
-
26Ném biên18
-
-
10Cản phá thành công11
-
-
18Thử thách10
-
-
6Successful center1
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
36Long pass20
-
-
112Pha tấn công88
-
-
50Tấn công nguy hiểm21
-
-
1Cơ hội lớn0
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
50Số pha tranh chấp thành công49
-
-
1.27Bàn thắng kỳ vọng0.31
-
-
0.68Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.05
-
-
0.59xG Set Play0.26
-
-
1.27Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.31
-
-
0.56Cú sút trúng đích0
-
-
23Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương7
-
-
24Số quả tạt chính xác7
-
-
35Tranh chấp bóng trên sân thắng36
-
-
15Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
19Phá bóng15
-
BXH Hạng 2 Pháp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Etienne | 5 | 5 | 0 | 0 | 16 | 4 | 12 | 15 | T T T T T |
| 2 | FC Annecy | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 5 | 2 | 10 | T T B H T |
| 3 | Reims | 5 | 2 | 3 | 0 | 12 | 7 | 5 | 9 | H H T T H |
| 4 | Metz | 5 | 2 | 3 | 0 | 8 | 4 | 4 | 9 | T H H H T |
| 5 | Montpellier | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 8 | H T T H B |
| 6 | Red Star FC 93 | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 8 | T H H B T |
| 7 | Nancy | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 | 1 | 7 | H B T T B |
| 8 | Rodez Aveyron | 5 | 2 | 1 | 2 | 11 | 11 | 0 | 7 | T B T H B |
| 9 | Sochaux | 5 | 1 | 3 | 1 | 2 | 4 | -2 | 6 | B H T H H |
| 10 | USL Dunkerque | 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 9 | -1 | 5 | T H B B H |
| 11 | Guingamp | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 8 | -1 | 5 | B T B H H |
| 12 | Pau FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 5 | -1 | 5 | B T B H H |
| 13 | Boulogne | 5 | 0 | 4 | 1 | 2 | 3 | -1 | 4 | H B H H H |
| 14 | Clermont | 5 | 0 | 4 | 1 | 3 | 5 | -2 | 4 | H B H H H |
| 15 | Nantes | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 11 | -4 | 4 | B B B H T |
| 16 | Grenoble | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | -4 | 4 | B H B T B |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 10 | -5 | 4 | B T H B B |
| 18 | Dijon | 5 | 0 | 3 | 2 | 5 | 7 | -2 | 3 | H B H B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

