Kết quả Newport County vs Tranmere Rovers, 21h00 ngày 29/08
Kết quả Newport County vs Tranmere Rovers
Đối đầu Newport County vs Tranmere Rovers
Phong độ Newport County gần đây
Phong độ Tranmere Rovers gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 29/08/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.83-0
0.93O 2.25
0.88U 2.25
0.881
2.46X
3.252
2.59Hiệp 1+0
0.75-0
1.05O 1
0.93U 1
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Newport County vs Tranmere Rovers
-
Sân vận động: Rodney parade Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Anh 2026-2027 » vòng 3
-
Newport County vs Tranmere Rovers: Diễn biến chính
-
11'Shaq Gwengwe(Assists:Harrison Biggins)
1-0 -
15'1-0Jacob Slater
-
43'Christian Doidge1-0
-
46'Dan Sassi
Alfie Merritt1-0 -
54'Cole Jarvis
Christian Doidge1-0 -
65'1-0Jordan Turnbull
Jacob Slater -
66'1-0Dylan Jones
Nathan Smith -
66'1-0Sam Finley
Tom Conlon -
71'1-1
Zane Okoro(Assists:Joel Senior) -
71'Matthew Dibley Dias
Cameron Evans1-1 -
71'Kieron Evans
Yahaya Bamba1-1 -
73'1-1Thomas Ince
-
75'1-2
Dylan Jones -
78'1-2Lee OConnor
Charlie Whitaker -
78'Joe Thomas
Ciaran Brennan1-2 -
80'1-2Patrick Brough
Zane Okoro -
84'Matthew Dibley Dias1-2
-
90'Shaq Gwengwe
2-2
-
Newport County vs Tranmere Rovers: Đội hình chính và dự bị
-
Newport County4-2-3-1Tranmere Rovers4-2-3-11Jordan Wright17Alfie Merritt4Kyle Cameron Wright5Lee Jenkins22Cameron Norman6Ciaran Brennan2Cameron Evans9Shaq Gwengwe10Harrison Biggins20Yahaya Bamba27Christian Doidge9Joe Ironside17Zane Okoro10Thomas Ince7Charlie Whitaker6Will Vaulks11Tom Conlon2Joel Senior16Bobby Faulkner5Nathan Smith3Jacob Slater1Luke McGee
- Đội hình dự bị
-
34Dan Sassi40Cole Jarvis7Kieron Evans24Matthew Dibley Dias12Joe Thomas25Jake Turner8Matthew SmithJordan Turnbull 4Sam Finley 8Dylan Jones 29Lee OConnor 22Patrick Brough 23Coniah Boyce-Clarke 13Charlie Veevers 20
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Graham CoughlanIan Dawes
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Newport County vs Tranmere Rovers: Số liệu thống kê
-
Newport CountyTranmere Rovers
-
4Phạt góc6
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
11Tổng cú sút15
-
-
4Sút trúng cầu môn5
-
-
4Sút ra ngoài6
-
-
3Cản sút4
-
-
11Sút Phạt14
-
-
40%Kiểm soát bóng60%
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
-
228Số đường chuyền345
-
-
51%Chuyền chính xác65%
-
-
14Phạm lỗi11
-
-
2Việt vị2
-
-
1Đánh đầu11
-
-
26Đánh đầu thành công41
-
-
2Cứu thua2
-
-
6Rê bóng thành công7
-
-
4Đánh chặn9
-
-
20Ném biên26
-
-
0Woodwork1
-
-
6Cản phá thành công7
-
-
7Thử thách4
-
-
3Successful center2
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
20Long pass29
-
-
122Pha tấn công125
-
-
87Tấn công nguy hiểm79
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
50Số pha tranh chấp thành công74
-
-
1.06Bàn thắng kỳ vọng0.94
-
-
0.3Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.51
-
-
0.77xG Set Play0.42
-
-
1.06Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.94
-
-
1.48Cú sút trúng đích1.59
-
-
16Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương21
-
-
18Số quả tạt chính xác19
-
-
24Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
26Tranh chấp bóng bổng thắng41
-
-
40Phá bóng33
-
BXH Hạng 2 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bristol Rovers | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 6 | 6 | 12 | B T T T T |
| 2 | Swindon Town | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 2 | 10 | H T B T T |
| 3 | Barnet | 5 | 2 | 3 | 0 | 12 | 8 | 4 | 9 | T T H H H |
| 4 | Tranmere Rovers | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 | 5 | 4 | 9 | T H H H T |
| 5 | Walsall | 5 | 2 | 3 | 0 | 8 | 4 | 4 | 9 | T H T H H |
| 6 | Fleetwood Town | 5 | 2 | 3 | 0 | 6 | 3 | 3 | 9 | T H H H T |
| 7 | Crewe Alexandra | 5 | 2 | 3 | 0 | 5 | 3 | 2 | 9 | T T H H H |
| 8 | Cheltenham Town | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 9 | 1 | 8 | T B H T H |
| 9 | York City | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 8 | 1 | 8 | T H T B H |
| 10 | Oldham Athletic | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 5 | 2 | 7 | T B T H B |
| 11 | Grimsby Town | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 | 6 | 1 | 7 | T H H H H |
| 12 | Colchester United | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | H T T B B |
| 13 | Gillingham | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 6 | 0 | 6 | B H H H T |
| 14 | Northampton Town | 5 | 1 | 3 | 1 | 3 | 3 | 0 | 6 | H B H H T |
| 15 | Salford City | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 6 | -2 | 6 | B B B T T |
| 16 | Exeter City | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 4 | 0 | 5 | B T B H H |
| 17 | Rotherham United | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 5 | B H T H B |
| 18 | Chesterfield | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 5 | B T B H H |
| 19 | Accrington Stanley | 5 | 1 | 2 | 2 | 9 | 11 | -2 | 5 | H B B H T |
| 20 | Newport County | 5 | 1 | 1 | 3 | 9 | 10 | -1 | 4 | T B H B B |
| 21 | Crawley Town | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 8 | -3 | 4 | B T B H B |
| 22 | Rochdale | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 10 | -5 | 3 | B B B T B |
| 23 | Shrewsbury Town | 5 | 1 | 0 | 4 | 2 | 10 | -8 | 3 | B B T B B |
| 24 | Port Vale | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 7 | -5 | 2 | B H H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

