Kết quả Norrby IF vs Sandvikens IF, 22h00 ngày 23/08
Kết quả Norrby IF vs Sandvikens IF
Đối đầu Norrby IF vs Sandvikens IF
Phong độ Norrby IF gần đây
Phong độ Sandvikens IF gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 23/08/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 20Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.78-0
1.08O 2.5
0.57U 2.5
1.251
2.20X
3.402
2.70Hiệp 1+0
0.81-0
1.05O 1.25
1.07U 1.25
0.79 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Norrby IF vs Sandvikens IF
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Thụy Điển 2026 » vòng 20
-
Norrby IF vs Sandvikens IF: Diễn biến chính
-
36'Hugo Tilly(Assists:Ibrahim Adewale)
1-0 -
46'1-0Mohammed Sadat Abubakari
Alan Carleton -
59'Vidar Svendsen1-0
-
63'1-0Victor Backman
Daniel Bergman -
68'Jamie Bichis
Hugo Tilly1-0 -
77'1-0Yabets Yaliso Yaya
Mohammed Mahammed -
79'Ture Spendler1-0
-
80'1-1
Linus Tagesson(Assists:Johan Arvidsson) -
88'Kevin Liimatainen
Ibrahim Adewale1-1 -
88'Filip Gustafsson
Yusuf Abdulazeez1-1
-
Norrby IF vs Sandvikens IF: Đội hình chính và dự bị
-
Norrby IF4-4-2Sandvikens IF4-2-3-11Sebastian Banozic17Ture Spendler3Johannes Engvall5Vidar Svendsen14Olle Backlund13Ibrahim Adewale18Charlie Axede6Joel Hjalmar7Julius Johansson28Hugo Tilly9Yusuf Abdulazeez9Christian Wagner12Alan Carleton8Karl Bohm7Johan Arvidsson18Daniel Bergman14Mohammed Mahammed26Linus Tagesson23Kasper Harletun2Gustav Thorn15Fabian Andersson1Hannes Sveijer
- Đội hình dự bị
-
10Jamie Bichis15Eloi Ferreira16Filip Gustafsson11Kevin Liimatainen27Adam Sjöberg12Tim Svensson Lillvik8Malte WesterMohammed Sadat Abubakari 16Victor Backman 11Isac Lindholm 13Anton Lund 28Adrian Persson 27Liam Vabo 6Nicholas Vainio 20Yabets Yaliso Yaya 24
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Kuorosh Hatami
- BXH Hạng nhất Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Norrby IF vs Sandvikens IF: Số liệu thống kê
-
Norrby IFSandvikens IF
-
5Phạt góc6
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
20Tổng cú sút10
-
-
10Sút trúng cầu môn5
-
-
4Sút ra ngoài3
-
-
6Cản sút2
-
-
12Sút Phạt16
-
-
41%Kiểm soát bóng59%
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
-
14Phạm lỗi11
-
-
2Việt vị1
-
-
18Ném biên17
-
-
84Pha tấn công99
-
-
37Tấn công nguy hiểm37
-
BXH Hạng nhất Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping FK | 22 | 15 | 3 | 4 | 43 | 15 | 28 | 48 | T T T T T H |
| 2 | Varbergs BoIS FC | 22 | 11 | 5 | 6 | 39 | 28 | 11 | 38 | T B H B T H |
| 3 | Falkenberg | 22 | 11 | 5 | 6 | 42 | 32 | 10 | 38 | B H T B T B |
| 4 | Ostersunds FK | 22 | 10 | 8 | 4 | 31 | 23 | 8 | 38 | T T H H H T |
| 5 | Assyriska United IK | 22 | 9 | 8 | 5 | 34 | 31 | 3 | 35 | H H H T B T |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 7 | 6 | 30 | 23 | 7 | 34 | B T H H H T |
| 7 | Osters IF | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 | 32 | 1 | 33 | B B T T H B |
| 8 | IK Oddevold | 22 | 8 | 8 | 6 | 36 | 32 | 4 | 32 | H T H T B T |
| 9 | Sandvikens IF | 22 | 8 | 6 | 8 | 36 | 31 | 5 | 30 | T T B H H T |
| 10 | Helsingborg | 22 | 7 | 5 | 10 | 34 | 43 | -9 | 26 | B B H B H B |
| 11 | Ljungskile | 22 | 6 | 7 | 9 | 29 | 30 | -1 | 25 | H B B H B H |
| 12 | Norrby IF | 22 | 4 | 11 | 7 | 26 | 31 | -5 | 23 | H T B H B B |
| 13 | IFK Varnamo | 22 | 6 | 5 | 11 | 26 | 39 | -13 | 23 | T T H H T H |
| 14 | IK Brage | 22 | 5 | 6 | 11 | 35 | 43 | -8 | 21 | T B H B B B |
| 15 | Orebro | 22 | 4 | 8 | 10 | 21 | 34 | -13 | 20 | B B H T H B |
| 16 | GIF Sundsvall | 22 | 5 | 1 | 16 | 16 | 44 | -28 | 16 | B B H B T T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

