Kết quả Northampton Town vs Swindon Town, 21h00 ngày 15/08
Kết quả Northampton Town vs Swindon Town
Phong độ Northampton Town gần đây
Phong độ Swindon Town gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 15/08/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.86+0.25
0.90O 2.5
0.96U 2.5
0.801
2.10X
3.402
3.00Hiệp 1-0.25
1.14+0.25
0.69O 1
0.95U 1
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Northampton Town vs Swindon Town
-
Sân vận động: Sixfields Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Anh 2026-2027 » vòng 1
-
Northampton Town vs Swindon Town: Diễn biến chính
-
37'0-0Mitchell Clarke
-
51'0-0Joseph Hungbo
Louis Millard -
67'0-0Ollie Palmer
Ollie Clarke -
67'0-0Ryan Tafazolli
Kaelan Majekodunmi -
68'0-0Jaylan Pearman
Ben Middlemas -
71'Harvey Saunders
Matthew Warhurst0-0 -
71'Jack Perkins
Lee Evans0-0 -
73'0-0Tom Nichols
-
90'0-0Lucas Griffiths-Brown
Tom Nichols -
90'Elliott List
Logan Briggs0-0 -
90'Kamarai Swyer
Connor Lemonheigh-Evans0-0
-
Northampton Town vs Swindon Town: Đội hình chính và dự bị
-
Northampton Town4-4-2Swindon Town4-1-4-11Zach Jeacock3James Maxwell5Jon Guthrie6Elliott Jordan Moore44Janoi Donacien20Logan Briggs14Tyrese Fornah8Lee Evans16Joe Wormleighton9Matthew Warhurst24Connor Lemonheigh-Evans23Aaron Drinan39Louis Millard24Matthew Virtue-Thick8Ollie Clarke20Ben Middlemas7Tom Nichols2Mitchell Clarke5Stephan Negru21Kaelan Majekodunmi34Billy Kirkman1Connor Ripley
- Đội hình dự bị
-
21Jack Perkins32Harvey Saunders11Kamarai Swyer10Elliott List34Ross Fitzsimons35Max Dyche7Sam HoskinsJoseph Hungbo 15Ryan Tafazolli 17Ollie Palmer 28Jaylan Pearman 22Lucas Griffiths-Brown 38Lewis Ward 12
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jon BradyMichael Flynn
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Northampton Town vs Swindon Town: Số liệu thống kê
-
Northampton TownSwindon Town
-
10Phạt góc1
-
-
7Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
11Tổng cú sút4
-
-
3Sút trúng cầu môn0
-
-
4Sút ra ngoài2
-
-
4Cản sút2
-
-
6Sút Phạt7
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
385Số đường chuyền370
-
-
68%Chuyền chính xác63%
-
-
7Phạm lỗi6
-
-
2Việt vị4
-
-
66Đánh đầu48
-
-
31Đánh đầu thành công26
-
-
0Cứu thua3
-
-
11Rê bóng thành công16
-
-
15Đánh chặn2
-
-
33Ném biên27
-
-
13Cản phá thành công22
-
-
9Thử thách9
-
-
5Successful center3
-
-
17Long pass26
-
-
111Pha tấn công105
-
-
41Tấn công nguy hiểm37
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm2
-
-
1Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
69Số pha tranh chấp thành công64
-
-
0.88Bàn thắng kỳ vọng0.22
-
-
0.37Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.1
-
-
0.51xG Set Play0.12
-
-
0.88Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.22
-
-
0.68Cú sút trúng đích0
-
-
26Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương15
-
-
18Số quả tạt chính xác11
-
-
33Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
36Tranh chấp bóng bổng thắng33
-
-
36Phá bóng30
-
BXH Hạng 2 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bristol Rovers | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 6 | 6 | 12 | B T T T T |
| 2 | Swindon Town | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 2 | 10 | H T B T T |
| 3 | Barnet | 5 | 2 | 3 | 0 | 12 | 8 | 4 | 9 | T T H H H |
| 4 | Tranmere Rovers | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 | 5 | 4 | 9 | T H H H T |
| 5 | Walsall | 5 | 2 | 3 | 0 | 8 | 4 | 4 | 9 | T H T H H |
| 6 | Fleetwood Town | 5 | 2 | 3 | 0 | 6 | 3 | 3 | 9 | T H H H T |
| 7 | Crewe Alexandra | 5 | 2 | 3 | 0 | 5 | 3 | 2 | 9 | T T H H H |
| 8 | Cheltenham Town | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 9 | 1 | 8 | T B H T H |
| 9 | York City | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 8 | 1 | 8 | T H T B H |
| 10 | Oldham Athletic | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 5 | 2 | 7 | T B T H B |
| 11 | Grimsby Town | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 | 6 | 1 | 7 | T H H H H |
| 12 | Colchester United | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | H T T B B |
| 13 | Gillingham | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 6 | 0 | 6 | B H H H T |
| 14 | Northampton Town | 5 | 1 | 3 | 1 | 3 | 3 | 0 | 6 | H B H H T |
| 15 | Salford City | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 6 | -2 | 6 | B B B T T |
| 16 | Exeter City | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 4 | 0 | 5 | B T B H H |
| 17 | Rotherham United | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 5 | B H T H B |
| 18 | Chesterfield | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 5 | B T B H H |
| 19 | Accrington Stanley | 5 | 1 | 2 | 2 | 9 | 11 | -2 | 5 | H B B H T |
| 20 | Newport County | 5 | 1 | 1 | 3 | 9 | 10 | -1 | 4 | T B H B B |
| 21 | Crawley Town | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 8 | -3 | 4 | B T B H B |
| 22 | Rochdale | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 10 | -5 | 3 | B B B T B |
| 23 | Shrewsbury Town | 5 | 1 | 0 | 4 | 2 | 10 | -8 | 3 | B B T B B |
| 24 | Port Vale | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 7 | -5 | 2 | B H H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

