Kết quả OFI Crete vs AE Kifisias, 23h30 ngày 06/09
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202623:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.92+0.25
0.90O 2.5
1.00U 2.5
0.731
2.20X
3.252
3.20Hiệp 1-0.25
1.16+0.25
0.72O 1
1.11U 1
0.76 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu OFI Crete vs AE Kifisias
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 23℃~24℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Hy Lạp 2026-2027 » vòng 3
-
OFI Crete vs AE Kifisias: Diễn biến chính
-
17'0-0Gerson Sousa
-
24'Athanasios Androutsos
1-0 -
30'1-0Moisés Ramírez
-
32'Andreas Bouchalakis
2-0 -
46'Kresimir Krizmanic
Achilleas Poungouras2-0 -
46'2-0Konstantinos Apostolakis
Tiago Manso -
46'2-0Bernardo Martins
Seedy Jagne -
62'2-0Dimitrios Theodoridis
Angelo Sagal -
62'2-0Jordi Mboula
Gerson Sousa -
66'Aitor Cantalapiedra
Lorenzo Dickmann2-0 -
66'Georgios Kanellopoulos
Athanasios Androutsos2-0 -
66'Borja Gonzalez Tejada
Kenan Kodro2-0 -
73'Taxiarhis Fountas2-0
-
77'2-0Apostolos Christopoulos
Jeremy Antonisse -
79'Andreas Bouchalakis2-0
-
83'Giannis Apostolakis
Taxiarhis Fountas2-0
-
OFI Crete vs AE Kifisias: Đội hình chính và dự bị
-
OFI Crete3-4-2-1AE Kifisias4-4-231Nikolaos Christogeorgos43Dimitrios Nikolaou15Achilleas Poungouras5Konstantinos Kostoulas3Nikolaos Athanasiou41Andreas Bouchalakis14Athanasios Androutsos24Lorenzo Dickmann18Thiago Nuss11Taxiarhis Fountas19Kenan Kodro28Angelo Sagal6Jorge Marcos Pombo Escobar10Gerson Sousa19Seedy Jagne17Konstantinos Roukounakis7Jeremy Antonisse48Tiago Manso33Hugo Sousa34Clement Jolibois23Leroy Abanda Mfomo99Moisés Ramírez
- Đội hình dự bị
-
21Giannis Apostolakis10Aitor Cantalapiedra17Borja Gonzalez Tejada8Georgios Kanellopoulos6Zisis Karachalios13Panagiotis Katsikas90Pavlos Kenourgiakis2Kresimir Krizmanic1Klidman Lilo30Thiago Romano71Athanasios Sitmalidis46Giannis TheodosoulakisAlexandros Anagnostopoulos 15Konstantinos Apostolakis 2Bernardo Martins 8Apostolos Christopoulos 72Giannis Panagiotis Doiranlis 4Nektarios Kaloskamis 21Ioannis Kousoulos 31Vangelis Manganas 44Jordi Mboula 11Alex Petkov 5Konstantinos Polykratis 26Dimitrios Theodoridis 9
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Nikolaos Nioplias
- BXH VĐQG Hy Lạp
- BXH bóng đá Hy Lạp mới nhất
-
OFI Crete vs AE Kifisias: Số liệu thống kê
-
OFI CreteAE Kifisias
-
1Phạt góc9
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
5Tổng cú sút16
-
-
3Sút trúng cầu môn3
-
-
2Sút ra ngoài6
-
-
0Cản sút7
-
-
18Sút Phạt12
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
446Số đường chuyền423
-
-
86%Chuyền chính xác87%
-
-
12Phạm lỗi18
-
-
3Việt vị4
-
-
3Cứu thua1
-
-
7Rê bóng thành công3
-
-
5Đánh chặn9
-
-
16Ném biên19
-
-
0Woodwork2
-
-
7Cản phá thành công4
-
-
14Thử thách12
-
-
2Successful center7
-
-
21Long pass28
-
-
61Pha tấn công104
-
-
20Tấn công nguy hiểm66
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
2Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
51Số pha tranh chấp thành công39
-
-
0.67Bàn thắng kỳ vọng1.1
-
-
0.57Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.88
-
-
0.1xG Set Play0.21
-
-
0.67Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.1
-
-
1.19Cú sút trúng đích0.63
-
-
10Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương34
-
-
10Số quả tạt chính xác31
-
-
36Tranh chấp bóng trên sân thắng30
-
-
15Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
19Phá bóng11
-
BXH VĐQG Hy Lạp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panaitolikos Agrinio | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 9 | T T T |
| 2 | AEK Athens | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 1 | 9 | 7 | T H T |
| 3 | Olympiakos Piraeus | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7 | T T H |
| 4 | Panathinaikos | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 6 | T T |
| 5 | PAOK Saloniki | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 6 | T T B |
| 6 | OFI Crete | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 6 | T B T |
| 7 | Aris Thessaloniki | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 8 | -3 | 6 | T T B |
| 8 | Iraklis | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | -2 | 4 | B H T |
| 9 | Volos NFC | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | -2 | 2 | B H H |
| 10 | Atromitos Athens | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 1 | B B H |
| 11 | AE Kifisias | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 | H B |
| 12 | Kalamata AO | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 1 | B B H |
| 13 | Asteras Tripolis | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | -5 | 0 | B B B |
| 14 | Levadiakos | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 8 | -8 | 0 | B B B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs

