Kết quả OFK Beograd vs IMT Novi Beograd, 01h00 ngày 08/09
Kết quả OFK Beograd vs IMT Novi Beograd
Đối đầu OFK Beograd vs IMT Novi Beograd
Phong độ OFK Beograd gần đây
Phong độ IMT Novi Beograd gần đây
-
Thứ ba, Ngày 08/09/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.83-0
0.93O 2.5
1.20U 2.5
0.611
2.30X
2.902
3.00Hiệp 1+0
0.72-0
1.11O 0.75
0.65U 0.75
1.09 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu OFK Beograd vs IMT Novi Beograd
-
Sân vận động: Gradski stadion Tetovo
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 11℃~12℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Serbia 2026-2027 » vòng 8
-
OFK Beograd vs IMT Novi Beograd: Diễn biến chính
-
32'Ognjen Cancarevic(OW)1-0
-
42'1-0Stefan Sapic
-
45'Milan Rodic1-0
-
46'1-0Juninho
Nikola Glisic -
46'1-0Tadija Cojic
Josue Tiendrebeogo -
46'1-0Charly Keita
Lazar Cvijetic -
48'Djordje Rankovic1-0
-
50'Marko Gobeljic1-0
-
55'1-0Charly Keita
-
64'1-0Karl Fabien
Ivan Martos -
64'Tayrell Wouter
Djordje Rankovic1-0 -
68'Ethan Hoard
Yacouba Silue1-0 -
78'Aleksej Vukicevic1-0
-
82'Miljan Momcilovic
Tjay De Barr1-0 -
83'Stefan Despotovsk
Marko Gobeljic1-0 -
85'1-0Aleksa Mitic
Vladimir Radocaj -
88'1-1
Tadija Cojic(Assists:Charly Keita) -
90'1-1Charly Keita
-
90'Ethan Hoard1-1
-
OFK Beograd vs IMT Novi Beograd: Đội hình chính và dự bị
-
OFK Beograd4-2-3-1IMT Novi Beograd4-1-3-231Vuk Draskic24Uros Stojanovic23Milan Rodic45Aleksej Vukicevic77Marko Gobeljic3Edmund Addo6Sergio Fernando Pena Flores19Djordje Rankovic11Tjay De Barr27Hameed Aderoju42Yacouba Silue18Josue Tiendrebeogo50Lazar Cvijetic27Vladimir Radocaj14Ibrahima Kebe7Nikola Glisic22Vasilije Novicic2Julian Delmas5Moussa Sissako65Stefan Sapic3Ivan Martos1Ognjen Cancarevic
- Đội hình dự bị
-
7Tayrell Wouter9Ethan Hoard14Miljan Momcilovic2Stefan Despotovsk97Nedeljko Stojisic16Leon Ivanovic4Andrej Pavlovic18Herve Toure91Aleksa Vasilic20Jovan Sljivic17Muhamed BesicTadija Cojic 19Charly Keita 99Juninho 11Karl Fabien 29Aleksa Mitic 9Gicic 12Aleksandar Sedlar 15Andrej Milanovic 28Djordje Radivojevic 20Daniel Akrofi 23Luka Lukovic 8
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH VĐQG Serbia
- BXH bóng đá Serbia mới nhất
-
OFK Beograd vs IMT Novi Beograd: Số liệu thống kê
-
OFK BeogradIMT Novi Beograd
-
2Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
4Thẻ vàng3
-
-
1Thẻ đỏ1
-
-
6Tổng cú sút20
-
-
1Sút trúng cầu môn5
-
-
3Sút ra ngoài10
-
-
2Cản sút5
-
-
13Sút Phạt20
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
370Số đường chuyền401
-
-
72%Chuyền chính xác72%
-
-
20Phạm lỗi13
-
-
1Việt vị2
-
-
3Cứu thua1
-
-
12Rê bóng thành công17
-
-
6Đánh chặn6
-
-
19Ném biên24
-
-
12Cản phá thành công18
-
-
9Thử thách10
-
-
1Successful center3
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
17Long pass31
-
-
118Pha tấn công139
-
-
49Tấn công nguy hiểm76
-
-
2Số cú sút trong vòng cấm12
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm8
-
-
53Số pha tranh chấp thành công68
-
-
0.38Bàn thắng kỳ vọng1.77
-
-
0.09Cú sút trúng đích0.88
-
-
11Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương23
-
-
9Số quả tạt chính xác16
-
-
35Tranh chấp bóng trên sân thắng48
-
-
18Tranh chấp bóng bổng thắng20
-
-
30Phá bóng9
-
BXH VĐQG Serbia 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 | 2 | 16 | 18 | T T T T T T |
| 2 | Vojvodina Novi Sad | 8 | 6 | 0 | 2 | 17 | 7 | 10 | 18 | T T B T T T |
| 3 | IMT Novi Beograd | 8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 5 | 6 | 14 | T B H B T H |
| 4 | Mladost Lucani | 8 | 3 | 4 | 1 | 8 | 6 | 2 | 13 | H H T T B T |
| 5 | Radnik Surdulica | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 10 | -1 | 11 | H B T T B T |
| 6 | Novi Pazar | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 8 | -1 | 11 | B B T B H T |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 6 | 1 | 11 | B T T T H H |
| 8 | Cukaricki Stankom | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 15 | -5 | 10 | T H T B B B |
| 9 | OFK Beograd | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 13 | -4 | 9 | T H B T B H |
| 10 | FK Zeleznicar Pancevo | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 7 | 2 | 8 | T H H B T B |
| 11 | Macva Sabac | 8 | 2 | 2 | 4 | 5 | 13 | -8 | 8 | B T B T H H |
| 12 | Partizan Belgrade | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 12 | -1 | 7 | T B B B T B |
| 13 | Radnicki Nis | 7 | 1 | 2 | 4 | 3 | 7 | -4 | 5 | B T H B H B |
| 14 | Zemun | 8 | 0 | 1 | 7 | 3 | 16 | -13 | 1 | B B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

