Kết quả Orebro vs Ostersunds FK, 00h05 ngày 08/09
-
Thứ ba, Ngày 08/09/202600:05
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.06-0
0.82O 2.5
0.84U 2.5
1.001
2.62X
3.202
2.37Hiệp 1+0
1.03-0
0.81O 1
0.79U 1
1.03 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Orebro vs Ostersunds FK
-
Sân vận động: Behrn Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 9℃~10℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Thụy Điển 2026 » vòng 22
-
Orebro vs Ostersunds FK: Diễn biến chính
-
26'0-0Amar Begic
-
36'0-0Hugo Azzi
-
50'0-1Max Watson(OW)
-
60'Jacob Ortmark
Edwin Ibrahimbegovic0-1 -
68'0-1Donald Molls
Emil Ozcan -
75'0-1Jose Masllorens
Curtis Edwards -
76'Christopher Redenstrand
Erdal Rakip0-1 -
83'Giuseppe Bovalina
Karl Holmberg0-1 -
83'Victor Sandberg
Max Watson0-1 -
83'0-1Abel William Stensrud
Mario Palomino
-
Orebro vs Ostersunds FK: Đội hình chính và dự bị
-
Orebro5-3-2Ostersunds FK3-4-375Jakub Ojrzynski99Ahmed Yasin32John Stenberg20Max Watson19Jetmir Haliti25Chovanie Amatkarijo23Erdal Rakip7Samuel Wikman6Edwin Ibrahimbegovic10Rasmus Wiedesheim Paul17Karl Holmberg10Simon Marklund18Mario Palomino8Emil Ozcan27Daniel Miljanovic17Curtis Edwards16Amar Begic28Yannick Adjoumani19Dennis Widgren14Sunday Anyanwu3Hugo Azzi12Rasmus Forsell
- Đội hình dự bị
-
15Lowe Astvald22Giuseppe Bovalina2Alai Ghasem5Jacob Ortmark11Christopher Redenstrand30Buster Runheim12Dino Salihovic3Victor Sandberg21Fabian WahlströmLuka Bozickovic 21Elliot Caarls 2Jose Masllorens 6Donald Molls 15Gustav Odenlind 7Abdulla Abodi Qasem 5Abel William Stensrud 9Melker Uppenberg 1Eseg Yossief Worke 29
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Christian JardlerMagnus Powell
- BXH Hạng nhất Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Orebro vs Ostersunds FK: Số liệu thống kê
-
OrebroOstersunds FK
-
2Phạt góc1
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
9Tổng cú sút8
-
-
1Sút trúng cầu môn2
-
-
4Sút ra ngoài4
-
-
4Cản sút2
-
-
16Sút Phạt11
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
10Phạm lỗi14
-
-
1Việt vị1
-
-
17Ném biên18
-
-
93Pha tấn công83
-
-
64Tấn công nguy hiểm48
-
BXH Hạng nhất Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping FK | 22 | 15 | 3 | 4 | 43 | 15 | 28 | 48 | T T T T T H |
| 2 | Varbergs BoIS FC | 22 | 11 | 5 | 6 | 39 | 28 | 11 | 38 | T B H B T H |
| 3 | Falkenberg | 22 | 11 | 5 | 6 | 42 | 32 | 10 | 38 | B H T B T B |
| 4 | Ostersunds FK | 22 | 10 | 8 | 4 | 31 | 23 | 8 | 38 | T T H H H T |
| 5 | Assyriska United IK | 22 | 9 | 8 | 5 | 34 | 31 | 3 | 35 | H H H T B T |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 7 | 6 | 30 | 23 | 7 | 34 | B T H H H T |
| 7 | Osters IF | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 | 32 | 1 | 33 | B B T T H B |
| 8 | IK Oddevold | 22 | 8 | 8 | 6 | 36 | 32 | 4 | 32 | H T H T B T |
| 9 | Sandvikens IF | 22 | 8 | 6 | 8 | 36 | 31 | 5 | 30 | T T B H H T |
| 10 | Helsingborg | 22 | 7 | 5 | 10 | 34 | 43 | -9 | 26 | B B H B H B |
| 11 | Ljungskile | 22 | 6 | 7 | 9 | 29 | 30 | -1 | 25 | H B B H B H |
| 12 | Norrby IF | 22 | 4 | 11 | 7 | 26 | 31 | -5 | 23 | H T B H B B |
| 13 | IFK Varnamo | 22 | 6 | 5 | 11 | 26 | 39 | -13 | 23 | T T H H T H |
| 14 | IK Brage | 22 | 5 | 6 | 11 | 35 | 43 | -8 | 21 | T B H B B B |
| 15 | Orebro | 22 | 4 | 8 | 10 | 21 | 34 | -13 | 20 | B B H T H B |
| 16 | GIF Sundsvall | 22 | 5 | 1 | 16 | 16 | 44 | -28 | 16 | B B H B T T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

