Kết quả Ostersunds FK vs Landskrona BoIS, 20h00 ngày 18/07
Kết quả Ostersunds FK vs Landskrona BoIS
Phong độ Ostersunds FK gần đây
Phong độ Landskrona BoIS gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 18/07/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 15Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.05+0.5
0.83O 2.5
0.84U 2.5
1.001
2.00X
3.252
3.20Hiệp 1+0
0.68-0
1.15O 1
0.76U 1
1.06 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ostersunds FK vs Landskrona BoIS
-
Sân vận động: Jamtkraft Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Thụy Điển 2026 » vòng 15
-
Ostersunds FK vs Landskrona BoIS: Diễn biến chính
-
37'Jabir Ali
1-0 -
46'1-0Zakaria Loukili
Adam Egnell -
50'Curtis Edwards1-0
-
61'Sunday Anyanwu
Yannick Adjoumani1-0 -
61'Abel William Stensrud
Jabir Ali1-0 -
71'Simon Marklund(Assists:Emil Ozcan)
2-0 -
76'2-0Salomo Ojala
Emmanuel Moungam -
76'2-0Max'Med Mohamed
Kevin Jensen -
76'Jonathan Westerberg
Dennis Widgren2-0 -
76'Donald Molls
Emil Ozcan2-0
-
Ostersunds FK vs Landskrona BoIS: Đội hình chính và dự bị
-
Ostersunds FK5-3-2Landskrona BoIS4-1-4-11Melker Uppenberg28Yannick Adjoumani3Hugo Azzi5Abdulla Abodi Qasem19Dennis Widgren27Daniel Miljanovic8Emil Ozcan16Amar Begic17Curtis Edwards22Jabir Ali10Simon Marklund9Edi Sylisufaj21Kevin Jensen5Adam Egnell18Andre Alvarez Perez10Constantino Capotondi13Kota Sakurai4Gustaf Bruzelius26Andreas Murbeck6Tobias Karlsson12Emmanuel Moungam1Amr Kaddoura
- Đội hình dự bị
-
14Sunday Anyanwu21Luka Bozickovic15Donald Molls11Edgar Navassardian20Michael Aduragbemi Oluwayemi30Arnold Origi Otieno9Abel William Stensrud4Jonathan Westerberg29Eseg Yossief WorkeGent Elezaj 17Enes Hebibovic 36Zakaria Loukili 23Maximilian Milosevic 28Max'Med Mohamed 15Salomo Ojala 7Marcus Pettersson 30Allen Smajic 8
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Magnus PowellBilly Magnusson
- BXH Hạng nhất Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Ostersunds FK vs Landskrona BoIS: Số liệu thống kê
-
Ostersunds FKLandskrona BoIS
-
2Phạt góc9
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
8Tổng cú sút10
-
-
5Sút trúng cầu môn4
-
-
3Sút ra ngoài6
-
-
1Sút Phạt2
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
-
0Việt vị1
-
-
4Ném biên5
-
-
56Pha tấn công81
-
-
20Tấn công nguy hiểm36
-
BXH Hạng nhất Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping FK | 22 | 15 | 3 | 4 | 43 | 15 | 28 | 48 | T T T T T H |
| 2 | Varbergs BoIS FC | 22 | 11 | 5 | 6 | 39 | 28 | 11 | 38 | T B H B T H |
| 3 | Falkenberg | 22 | 11 | 5 | 6 | 42 | 32 | 10 | 38 | B H T B T B |
| 4 | Ostersunds FK | 22 | 10 | 8 | 4 | 31 | 23 | 8 | 38 | T T H H H T |
| 5 | Assyriska United IK | 22 | 9 | 8 | 5 | 34 | 31 | 3 | 35 | H H H T B T |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 7 | 6 | 30 | 23 | 7 | 34 | B T H H H T |
| 7 | Osters IF | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 | 32 | 1 | 33 | B B T T H B |
| 8 | IK Oddevold | 22 | 8 | 8 | 6 | 36 | 32 | 4 | 32 | H T H T B T |
| 9 | Sandvikens IF | 22 | 8 | 6 | 8 | 36 | 31 | 5 | 30 | T T B H H T |
| 10 | Helsingborg | 22 | 7 | 5 | 10 | 34 | 43 | -9 | 26 | B B H B H B |
| 11 | Ljungskile | 22 | 6 | 7 | 9 | 29 | 30 | -1 | 25 | H B B H B H |
| 12 | Norrby IF | 22 | 4 | 11 | 7 | 26 | 31 | -5 | 23 | H T B H B B |
| 13 | IFK Varnamo | 22 | 6 | 5 | 11 | 26 | 39 | -13 | 23 | T T H H T H |
| 14 | IK Brage | 22 | 5 | 6 | 11 | 35 | 43 | -8 | 21 | T B H B B B |
| 15 | Orebro | 22 | 4 | 8 | 10 | 21 | 34 | -13 | 20 | B B H T H B |
| 16 | GIF Sundsvall | 22 | 5 | 1 | 16 | 16 | 44 | -28 | 16 | B B H B T T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

