Kết quả Ostersunds FK vs Osters IF, 18h00 ngày 01/08
-
Thứ bảy, Ngày 01/08/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 17Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.98+0.5
0.83O 3
0.98U 3
0.831
2.00X
3.502
3.10Hiệp 1-0.25
1.20+0.25
0.71O 1.25
1.02U 1.25
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ostersunds FK vs Osters IF
-
Sân vận động: Jamtkraft Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Thụy Điển 2026 » vòng 17
-
Ostersunds FK vs Osters IF: Diễn biến chính
-
45'0-0Tatu Varmanen
-
46'0-0Kalipha Jawla
Carl William Isaac Thellsson -
63'0-0Noah Soderberg
Matias Tamminen -
67'Mario Palomino
Jabir Ali0-0 -
68'0-0Musa Jatta
-
80'0-0Al-Hussein Shakir
Hannes Bladh Pijaca -
80'0-0Raymond Adjei
Filip Olsson -
90'0-0Daniel Ask
-
90'Emil Ozcan
1-0 -
90'1-0Samuel Burakovsky
-
Ostersunds FK vs Osters IF: Đội hình chính và dự bị
-
Ostersunds FK5-4-1Osters IF4-3-312Rasmus Forsell28Yannick Adjoumani3Hugo Azzi19Dennis Widgren14Sunday Anyanwu27Daniel Miljanovic8Emil Ozcan17Curtis Edwards16Amar Begic10Simon Marklund22Jabir Ali11Filip Olsson34Carl William Isaac Thellsson23Samuel Burakovsky8Daniel Ask17Hannes Bladh Pijaca19Matias Tamminen15Tatu Varmanen20Musa Jatta4Sebastian Starke Hedlund3Kingsley Gyamfi1Carl Lundahl Persson
- Đội hình dự bị
-
21Luka Bozickovic2Elliot Caarls15Donald Molls7Gustav Odenlind20Michael Aduragbemi Oluwayemi18Mario Palomino9Abel William Stensrud1Melker Uppenberg29Eseg Yossief WorkeRaymond Adjei 16Noah Ayorinde 22Michael Hartmann 33Kalipha Jawla 9Vincent Lind 21Musa Njie 18Al-Hussein Shakir 24Noah Soderberg 6
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Magnus PowellSrdjan Tufegdzic
- BXH Hạng nhất Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Ostersunds FK vs Osters IF: Số liệu thống kê
-
Ostersunds FKOsters IF
-
8Phạt góc6
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
0Thẻ vàng4
-
-
25Tổng cú sút7
-
-
10Sút trúng cầu môn3
-
-
9Sút ra ngoài3
-
-
6Cản sút1
-
-
19Sút Phạt13
-
-
66%Kiểm soát bóng34%
-
-
61%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)39%
-
-
12Phạm lỗi18
-
-
1Việt vị1
-
-
26Ném biên18
-
-
112Pha tấn công63
-
-
100Tấn công nguy hiểm41
-
BXH Hạng nhất Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping FK | 22 | 15 | 3 | 4 | 43 | 15 | 28 | 48 | T T T T T H |
| 2 | Varbergs BoIS FC | 22 | 11 | 5 | 6 | 39 | 28 | 11 | 38 | T B H B T H |
| 3 | Falkenberg | 22 | 11 | 5 | 6 | 42 | 32 | 10 | 38 | B H T B T B |
| 4 | Ostersunds FK | 22 | 10 | 8 | 4 | 31 | 23 | 8 | 38 | T T H H H T |
| 5 | Assyriska United IK | 22 | 9 | 8 | 5 | 34 | 31 | 3 | 35 | H H H T B T |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 7 | 6 | 30 | 23 | 7 | 34 | B T H H H T |
| 7 | Osters IF | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 | 32 | 1 | 33 | B B T T H B |
| 8 | IK Oddevold | 22 | 8 | 8 | 6 | 36 | 32 | 4 | 32 | H T H T B T |
| 9 | Sandvikens IF | 22 | 8 | 6 | 8 | 36 | 31 | 5 | 30 | T T B H H T |
| 10 | Helsingborg | 22 | 7 | 5 | 10 | 34 | 43 | -9 | 26 | B B H B H B |
| 11 | Ljungskile | 22 | 6 | 7 | 9 | 29 | 30 | -1 | 25 | H B B H B H |
| 12 | Norrby IF | 22 | 4 | 11 | 7 | 26 | 31 | -5 | 23 | H T B H B B |
| 13 | IFK Varnamo | 22 | 6 | 5 | 11 | 26 | 39 | -13 | 23 | T T H H T H |
| 14 | IK Brage | 22 | 5 | 6 | 11 | 35 | 43 | -8 | 21 | T B H B B B |
| 15 | Orebro | 22 | 4 | 8 | 10 | 21 | 34 | -13 | 20 | B B H T H B |
| 16 | GIF Sundsvall | 22 | 5 | 1 | 16 | 16 | 44 | -28 | 16 | B B H B T T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

