Kết quả Panathinaikos vs PAOK Saloniki, 01h30 ngày 07/09
Kết quả Panathinaikos vs PAOK Saloniki
Đối đầu Panathinaikos vs PAOK Saloniki
Phong độ Panathinaikos gần đây
Phong độ PAOK Saloniki gần đây
-
Thứ hai, Ngày 07/09/202601:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.06+0.25
0.76O 2.5
1.00U 2.5
0.821
2.50X
3.202
2.45Hiệp 1+0
0.79-0
1.03O 1
0.93U 1
0.87 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Panathinaikos vs PAOK Saloniki
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 22℃~23℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Hy Lạp 2026-2027 » vòng 3
-
Panathinaikos vs PAOK Saloniki: Diễn biến chính
-
15'0-0Aritz Elustondo
-
18'0-0Dimitrios Bataoulas
Dimitrios Pelkas -
29'Vicente Taborda(Assists:Giorgos Kyriakopoulos)
1-0 -
38'Andrews Tetteh
2-0 -
45'2-0Dimitrios Bataoulas
-
45'Vicente Taborda2-0
-
46'2-0Chatsidis
Andrija Zivkovic -
48'Giorgos Kyriakopoulos2-0
-
53'Andrews Tetteh(Assists:Kings Kangwa)
3-0 -
54'Andrews Tetteh3-0
-
58'3-0Mohamed Mady Camara
Santamaria Baptiste -
62'Cyriel Dessers
Vicente Taborda3-0 -
62'Imran Louza
Kings Kangwa3-0 -
67'Azzedine Ounahi
Andrews Tetteh3-0 -
69'Cyriel Dessers(Reason:Card changed)3-0
-
69'Cyriel Dessers3-0
-
75'3-0Barcellos Freda Taison
Taha Abdi Ali -
75'3-0Ognjen Ugresic
Christos Zafeiris -
88'Etienne Camara3-0
-
90'Panagiotis Biniaris
Etienne Camara3-0 -
90'Elmin Rastoder
Levi Garcia3-0 -
90'3-1
Ognjen Ugresic(Assists:Jonjoe Kenny)
-
Panathinaikos vs PAOK Saloniki: Đội hình chính và dự bị
-
Panathinaikos4-2-3-1PAOK Saloniki4-2-3-11Ignacio Pena Sotorres77Giorgos Kyriakopoulos55Rick van Drongelen6Stefan de Vrij2Davide Calabria42Kings Kangwa22Etienne Camara10Santino Andino99Levi Garcia20Vicente Taborda7Andrews Tetteh27Cherif Ndiaye14Andrija Zivkovic10Dimitrios Pelkas22Taha Abdi Ali20Christos Zafeiris7Santamaria Baptiste3Jonjoe Kenny6Aritz Elustondo5Giannis Michailidis13Dimitris Giannoulis1Jiri Pavlenka
- Đội hình dự bị
-
44Panagiotis Biniaris12Lucas Chaves9Cyriel Dessers8Jagusic Adriano3Georgios Katris18Sotiris Kontouris70Konstantinos Kotsaris26Imran Louza21Azzedine Ounahi14Erik Palmer-Brown28Facundo Pellistri Rebollo74Elmin RastoderAbdul Rahman Baba 21Dimitrios Bataoulas 97Mohamed Mady Camara 2Chatsidis 52Dimitrios Monastirlis 41Anestis Mythou 56Shola Shoretire 47Barcellos Freda Taison 11Konstantinos Thymianis 25Antonis Tsiftsis 99Ognjen Ugresic 16
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ivan JovanovicRazvan Lucescu
- BXH VĐQG Hy Lạp
- BXH bóng đá Hy Lạp mới nhất
-
Panathinaikos vs PAOK Saloniki: Số liệu thống kê
-
PanathinaikosPAOK Saloniki
-
5Phạt góc2
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
1Thẻ đỏ1
-
-
25Tổng cú sút5
-
-
11Sút trúng cầu môn2
-
-
7Sút ra ngoài3
-
-
7Cản sút0
-
-
10Sút Phạt19
-
-
71%Kiểm soát bóng29%
-
-
74%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)26%
-
-
582Số đường chuyền231
-
-
92%Chuyền chính xác75%
-
-
19Phạm lỗi11
-
-
3Việt vị1
-
-
2Đánh đầu0
-
-
1Cứu thua8
-
-
7Rê bóng thành công9
-
-
11Đánh chặn9
-
-
18Ném biên16
-
-
7Cản phá thành công9
-
-
10Thử thách9
-
-
5Successful center3
-
-
2Kiến tạo thành bàn1
-
-
23Long pass13
-
-
138Pha tấn công66
-
-
75Tấn công nguy hiểm27
-
-
5Cơ hội lớn2
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
14Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
11Số cú sút ngoài vòng cấm1
-
-
45Số pha tranh chấp thành công49
-
-
2.72Bàn thắng kỳ vọng1.02
-
-
1.83Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.87
-
-
0.1xG Set Play0.14
-
-
1.94Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.02
-
-
3.34Cú sút trúng đích0.55
-
-
32Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương14
-
-
24Số quả tạt chính xác13
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng42
-
-
11Tranh chấp bóng bổng thắng7
-
-
14Phá bóng25
-
BXH VĐQG Hy Lạp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panaitolikos Agrinio | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 9 | T T T |
| 2 | AEK Athens | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 1 | 9 | 7 | T H T |
| 3 | Olympiakos Piraeus | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7 | T T H |
| 4 | Panathinaikos | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 6 | T T |
| 5 | PAOK Saloniki | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 6 | T T B |
| 6 | OFI Crete | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 6 | T B T |
| 7 | Aris Thessaloniki | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 8 | -3 | 6 | T T B |
| 8 | Iraklis | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | -2 | 4 | B H T |
| 9 | Volos NFC | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | -2 | 2 | B H H |
| 10 | Atromitos Athens | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 1 | B B H |
| 11 | AE Kifisias | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 | H B |
| 12 | Kalamata AO | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 1 | B B H |
| 13 | Asteras Tripolis | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | -5 | 0 | B B B |
| 14 | Levadiakos | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 8 | -8 | 0 | B B B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs

